SỞ Y TẾ TỈNH TRÀ VINH
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TRÀ CÚ
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH
(Áp dụng đối với người bệnh có thẻ BHYT Theo TT 22/2023/TT-BYT)
Đơn vị tính: Đồng
| STT | TÊN DỊCH VỤ | ĐVT | GIÁ |
| 1 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 71.400 |
| 2 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | Lần | 49.300 |
| 3 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm | Lần | 323.000 |
| 4 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm | Lần | 115.000 |
| 5 | Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận | Lần | 78.400 |
| 6 | Điện mãng châm điều trị sa tử cung | Lần | 78.400 |
| 7 | Điện mãng châm điều trị tắc tia sữa | Lần | 78.400 |
| 8 | Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương | Lần | 29.600 |
| 9 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu | Lần | 23.700 |
| 10 | Đo khúc xạ máy | Lần | 10.900 |
| 11 | Điện mãng châm điều trị bí đái | Lần | 78.400 |
| 12 | Điện mãng châm điều trị trĩ | Lần | 78.400 |
| 13 | Kéo nắn, kéo dãn cột sống, các khớp | lần | 48.700 |
| 14 | Điện mãng châm điều trị teo cơ | Lần | 71.400 |
| 15 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 83.100 |
| 16 | Điện mãng châm điều trị thất ngôn | Lần | 78.400 |
| 17 | Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta | Lần | 71.400 |
| 18 | Điện mãng châm điều trị teo cơ | Lần | 78.400 |
| 19 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực | Lần | 71.400 |
| 20 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương | Lần | 21.200 |
| 21 | Tập đi với bàn xương cá | Lần | 30.600 |
| 22 | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu | Lần | 1.813.000 |
| 23 | Tập vận động thụ động | Lần | 51.400 |
| 24 | Thủy châm điều trị cơn động kinh cục bộ | Lần | 70.100 |
| 25 | Thủy châm điều trị hen phế quản | Lần | 70.100 |
| 26 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 32.000 |
| 27 | Siêu âm 3D/4D tim | lần | 468.000 |
| 28 | Điện mãng châm điều trị chứng táo bón | Lần | 71.400 |
| 29 | Điện mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 78.400 |
| 30 | Tập đi với chân giả trên gối | Lần | 30.600 |
| 31 | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác | Lần | 3.351.000 |
| 32 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (máy đếm lazer) | Lần | 47.500 |
| 33 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong | Lần | 3.878.000 |
| 34 | Tập nuốt | Lần | 163.000 |
| 35 | Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường | Lần | 233.000 |
| 36 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | lần | 100.000 |
| 37 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | lần | 100.000 |
| 38 | Chụp Xquang tại giường | Lần | 68.300 |
| 39 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng | Lần | 69.300 |
| 40 | Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 71.400 |
| 41 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | Lần | 69.300 |
| 42 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | 69.300 |
| 43 | Điện mãng châm điều trị liệt chi trên | Lần | 71.400 |
| 44 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Ung bướu | ngày | |
| 45 | Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 71.400 |
| 46 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 69.300 |
| 47 | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 78.400 |
| 48 | Điện mãng châm điều trị stress | Lần | 71.400 |
| 49 | Xông khói thuốc | Lần | 40.600 |
| 50 | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày | Lần | 71.400 |
| 51 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 69.300 |
| 52 | Chụp Xquang Hirtz | lần | 68.300 |
| 53 | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày | Lần | 78.400 |
| 54 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | Lần | 69.300 |
| 55 | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày | Lần | 78.400 |
| 56 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu | Lần | 23.700 |
| 57 | Đo các chất khí trong máu | Lần | 218.000 |
| 58 | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | 71.200 |
| 59 | Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 67.600 |
| 60 | Điện mãng châm điều trị táo bón kéo dài | Lần | 78.400 |
| 61 | Điện mãng châm điều trị trĩ | Lần | 71.400 |
| 62 | Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu | Lần | 47.500 |
| 63 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 83.100 |
| 64 | Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 78.400 |
| 65 | Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng | Lần | 71.400 |
| 66 | Điện nhĩ châm điều trị bướu cổ đơn thuần | Lần | 71.400 |
| 67 | Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 37.900 |
| 68 | Nội soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán | Lần | 854.000 |
| 69 | Điện nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 71.400 |
| 70 | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 29.600 |
| 71 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nội tổng hợp | ngày | 198.000 |
| 72 | Soi cổ tử cung | lần | 63.900 |
| 73 | Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 71.400 |
| 74 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | lần | 49.300 |
| 75 | Điện nhĩ châm điều trị đau lưng | Lần | 71.400 |
| 76 | Số lượng BC | lần | |
| 77 | Siêu âm Doppler hốc mắt | lần | 84.800 |
| 78 | Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) | Lần | 233.000 |
| 79 | Điện nhĩ châm điều trị đau răng | Lần | 71.400 |
| 80 | Siêu âm hạch vùng cổ | lần | 49.300 |
| 81 | Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 78.400 |
| 82 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | Lần | 49.300 |
| 83 | Phẫu thuật vết thương bàn tay | Lần | 2.122.000 |
| 84 | Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa | Lần | 71.400 |
| 85 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Lần | 49.300 |
| 86 | Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm | Lần | 17.800 |
| 87 | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hoá | Lần | 78.400 |
| 88 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Lần | 49.300 |
| 89 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Lần | 13.000 |
| 90 | Điện nhĩ châm điều trị động kinh | Lần | 71.400 |
| 91 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 71.400 |
| 92 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | Lần | 49.300 |
| 93 | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | Lần | 49.800 |
| 94 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do Zona | Lần | 71.400 |
| 95 | Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) | Lần | 532.000 |
| 96 | Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực | Lần | 1.008.000 |
| 97 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Lần | 233.000 |
| 98 | Siêu âm tuyến vú hai bên | Lần | 49.300 |
| 99 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 100 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | Lần | 65.300 |
| 101 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 71.400 |
| 102 | Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 532.000 |
| 103 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 104 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới | Lần | 71.400 |
| 105 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | Lần | 65.300 |
| 106 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Huyết học | ngày | |
| 107 | Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác | Lần | 71.400 |
| 108 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 109 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công | Lần | 56.900 |
| 110 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Tâm thần | ngày | |
| 111 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 112 | Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 113 | Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 114 | Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh cơ ở trẻ em | Lần | 78.400 |
| 115 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 116 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) | Lần | 532.000 |
| 117 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 118 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 532.000 |
| 119 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 654.000 |
| 120 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | Lần | 49.300 |
| 121 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực | Lần | 71.400 |
| 122 | Khám Mắt | Lần | 33.200 |
| 123 | Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng | lần | 68.300 |
| 124 | Cấy chỉ điều trị bệnh tự kỷ | Lần | 148.000 |
| 125 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress | Lần | 71.400 |
| 126 | Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng | lần | 100.000 |
| 127 | Cấy chỉ điều trị đau lưng | Lần | 148.000 |
| 128 | Các phẫu thuật ruột thừa khác | Lần | 2.654.000 |
| 129 | Cấy chỉ điều trị đau lưng | Lần | 148.000 |
| 130 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 131 | Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 1- 32 dãy) | Lần | 532.000 |
| 132 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | lần | 68.300 |
| 133 | Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm | Lần | 1.914.000 |
| 134 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ | Lần | 148.000 |
| 135 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | lần | 100.000 |
| 136 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | Lần | 2.945.000 |
| 137 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 532.000 |
| 138 | Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) | lần | 68.300 |
| 139 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | Lần | 3.011.000 |
| 140 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | lần | 100.000 |
| 141 | Mổ bóc nhân xơ vú | Lần | 1.019.000 |
| 142 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Lần | 233.000 |
| 143 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm | lần | 68.300 |
| 144 | Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay | Lần | 3.878.000 |
| 145 | Chụp Xquang Khớp Vai Thẳng | lần | 68.300 |
| 146 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong | Lần | 3.878.000 |
| 147 | Chụp Xquang khung chậu thẳng | lần | 68.300 |
| 148 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng | lần | 68.300 |
| 149 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | Lần | 2.657.000 |
| 150 | Đo chức năng hô hấp | Lần | 133.000 |
| 151 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | Lần | 3.011.000 |
| 152 | Điện tim thường | Lần | 35.400 |
| 153 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) | Lần | 532.000 |
| 154 | Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng | lần | 100.000 |
| 155 | Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên | Lần | 3.351.000 |
| 156 | Cấy chỉ điều trị động kinh | Lần | 148.000 |
| 157 | Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng | lần | 68.300 |
| 158 | Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay | Lần | 3.087.000 |
| 159 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | lần | 100.000 |
| 160 | Phẫu thuật tổn thương gân Achille | Lần | 3.087.000 |
| 161 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | lần | 68.300 |
| 162 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên | Lần | 3.087.000 |
| 163 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | lần | 100.000 |
| 164 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay | Lần | 3.087.000 |
| 165 | Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | lần | 68.300 |
| 166 | Phẫu thuật u thần kinh trên da | Lần | 729.000 |
| 167 | Chi phí vận chuyển đến BVĐK Trà Vinh (lúc 15h00 ngày 23/11/2023) | Lít | 22.120 |
| 168 | Chi phí vận chuyển đến BV Sản-Nhi Trà Vinh (lúc 15h00 ngày 23/11/2023) | Lít | 22.120 |
| 169 | Chi phí vận chuyển đến BV Lao và Bệnh Phổi Trà Vinh (lúc 15h00 ngày 23/11/2023) | Lít | 22.120 |
| 170 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | lần | 68.300 |
| 171 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | lần | 68.300 |
| 172 | Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | lần | 68.300 |
| 173 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | lần | 100.000 |
| 174 | Phẫu thuật u thần kinh trên da | Lần | 1.156.000 |
| 175 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình | Lần | 148.000 |
| 176 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | lần | 68.300 |
| 177 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 148.000 |
| 178 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợp | Ngày | 171.600 |
| 179 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | lần | 100.000 |
| 180 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ | Lần | 148.000 |
| 181 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật | Lần | 2.830.000 |
| 182 | Cấy chỉ điều trị sa dạ dày | Lần | 148.000 |
| 183 | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | Lần | 36.100 |
| 184 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | lần | 68.300 |
| 185 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | Lân | 4.447.000 |
| 186 | Cấy chỉ điều trị teo cơ | Lần | 148.000 |
| 187 | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | Lần | 36.100 |
| 188 | Điện tim thường | Lần | 35.400 |
| 189 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | lần | 100.000 |
| 190 | Bóc nang tuyến Bartholin | Lần | 1.309.000 |
| 191 | Đo khúc xạ giác mạc Javal | Lần | 38.300 |
| 192 | Đo thị trường trung tâm, tìm ám điểm | Lần | 29.600 |
| 193 | Siêu âm hốc mắt | lần | 49.300 |
| 194 | Siêu âm nhãn cầu | lần | 49.300 |
| 195 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | lần | 68.300 |
| 196 | Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng | Lần | 253.000 |
| 197 | Mở khí quản qua màng nhẫn giáp | Lần | 734.000 |
| 198 | Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) | Lần | 28.000 |
| 199 | Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh | Lần | 49.300 |
| 200 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | lần | 100.000 |
| 201 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 71.400 |
| 202 | Đo áp lực ổ bụng | Lần | 485.000 |
| 203 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | Lần | 50.000 |
| 204 | Thụt giữ | Lần | 85.900 |
| 205 | Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động | Lần | 41.500 |
| 206 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | Lần | 255.000 |
| 207 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết | Lần | 455.000 |
| 208 | Huyết đồ (bằng máy đếm lazer) | Lần | 71.200 |
| 209 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng | Lần | 253.000 |
| 210 | Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | Lần | 60.000 |
| 211 | Cắt phymosis | Lần | 248.000 |
| 212 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày | Lần | 2.984.000 |
| 213 | Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương | Lần | 1.777.000 |
| 214 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng | Lần | 184.000 |
| 215 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng | Lần | 139.000 |
| 216 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm | Lần | 184.000 |
| 217 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm | Lần | 248.000 |
| 218 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm | Lần | 268.000 |
| 219 | Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm | Lần | 85.000 |
| 220 | Đo lactat trong máu | Lần | 98.400 |
| 221 | Định tính chất độc bằng test nhanh – một lần | Lần | 121.000 |
| 222 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng | Lần | 1.137.000 |
| 223 | Ghi điện não thường quy | Lần | 68.300 |
| 224 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 225 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | Lần | 246.000 |
| 226 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) | Lần | 532.000 |
| 227 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 532.000 |
| 228 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 229 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 230 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) | Lần | 532.000 |
| 231 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 232 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | lần | 100.000 |
| 233 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 532.000 |
| 234 | Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 dãy) | Lần | 532.000 |
| 235 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 1-32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 236 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | lần | 100.000 |
| 237 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 238 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 71.400 |
| 239 | Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng | Lần | 23.000 |
| 240 | Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động | Lần | 41.500 |
| 241 | Đoạn trung tính | lần | |
| 242 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 243 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | lần | 68.300 |
| 244 | Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay | Lần | 3.878.000 |
| 245 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 532.000 |
| 246 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 247 | Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) | Lần | 532.000 |
| 248 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 71.400 |
| 249 | Lấy dị vật âm đạo | Lần | 602.000 |
| 250 | Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết | Lần | 524.000 |
| 251 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | lần | 100.000 |
| 252 | Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần | Lần | 3.878.000 |
| 253 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | lần | 100.000 |
| 254 | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | Lần | 36.100 |
| 255 | Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 71.400 |
| 256 | Lấy dị vật kết mạc | Lần | 67.000 |
| 257 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. | Lần | 41.500 |
| 258 | Lympho | Lần | |
| 259 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | lần | 68.300 |
| 260 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | lần | 68.300 |
| 261 | Khám Da liễu | Lần | 33.200 |
| 262 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân | lần | 362.000 |
| 263 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | Lần | 255.000 |
| 264 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | lần | 68.300 |
| 265 | Chụp Xquang ngực thẳng | lần | 68.300 |
| 266 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | lần | 68.300 |
| 267 | Cắt chỉ khâu kết mạc | Lần | 35.600 |
| 268 | Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng | Lần | 71.400 |
| 269 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | Lần | 412.000 |
| 270 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết | Lần | 455.000 |
| 271 | Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) | lần | 68.300 |
| 272 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng | lần | 100.000 |
| 273 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động | Lần | 41.500 |
| 274 | Hồng cầu lưới | lần | |
| 275 | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu | Lần | 2.660.000 |
| 276 | Khám Lao | Lần | 33.200 |
| 277 | Khám Nội tiết | Lần | 33.200 |
| 278 | Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng | Lần | 71.400 |
| 279 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | Lần | 348.000 |
| 280 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) | Lần | 37.900 |
| 281 | Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm | Lần | 479.000 |
| 282 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | Lần | 2.654.000 |
| 283 | Khám Nội | lần | 33.200 |
| 284 | Khám Nhi | lần | 33.200 |
| 285 | Điện nhĩ châm điều trị lác | Lần | 71.400 |
| 286 | Nắn, bó bột gãy Dupuptren | Lần | 348.000 |
| 287 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | 41.500 |
| 288 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | Lần | 434.000 |
| 289 | Dẫn lưu dịch màng bụng | Lần | 143.000 |
| 290 | Công khám nghĩa vụ quân sự 2023 | lần | |
| 291 | Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người | Lần | 71.400 |
| 292 | Nắn, bó bột gãy Dupuytren | Lần | 271.000 |
| 293 | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | Lần | 170.000 |
| 294 | Khâu vết thương vùng môi | lần | 1.340.000 |
| 295 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Lần | 1.581.000 |
| 296 | Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm | Lần | 729.000 |
| 297 | Điện mãng châm điều trị stress | Lần | 78.400 |
| 298 | Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 71.400 |
| 299 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | Lần | 173.000 |
| 300 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | Lần | 13.000 |
| 301 | Khâu phục hồi bờ mi | Lần | 737.000 |
| 302 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay | Lần | 3.087.000 |
| 303 | Tháo que tránh thai | Gói | |
| 304 | Điện châm điều trị cảm mạo | Lần | 71.400 |
| 305 | Điện nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ | Lần | 71.400 |
| 306 | Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ | Lần | 71.400 |
| 307 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 308 | Cắt các u lành vùng cổ | lần | 2.737.000 |
| 309 | Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm | Lần | 1.914.000 |
| 310 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | Lần | 2.945.000 |
| 311 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | Lần | 242.000 |
| 312 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 27.200 |
| 313 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I | Lần | 3.087.000 |
| 314 | Cấy chỉ điều trị sa dạ dày | Lần | 148.000 |
| 315 | Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ | Lần | 188.000 |
| 316 | Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ | Lần | 71.400 |
| 317 | Nghiệm pháp phát hiện glocom | Lần | 115.000 |
| 318 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 532.000 |
| 319 | Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 35.600 |
| 320 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 321 | Cắt dây chằng, gỡ dính ruột | Lần | 2.574.000 |
| 322 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | Lần | 1.813.000 |
| 323 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | Lần | 2.984.000 |
| 324 | Cấy chỉ điều trị sa tử cung | Lần | 148.000 |
| 325 | Cắt hẹp bao quy đầu | Lần | 1.340.000 |
| 326 | Điện nhĩ châm điều trị nấc | Lần | 71.400 |
| 327 | Nhổ răng thừa | lần | 218.000 |
| 328 | Lympho | lần | |
| 329 | Điều trị tuỷ răng sữa | Lần | 280.000 |
| 330 | Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới | Lần | 3.063.000 |
| 331 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | Lần | 2.657.000 |
| 332 | Bóc nhân xơ vú | Lần | 1.019.000 |
| 333 | Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 148.000 |
| 334 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Lần | 166.000 |
| 335 | Điện nhĩ châm điều trị nôn | Lần | 71.400 |
| 336 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | lần | 105.000 |
| 337 | Số lượng BC | Lần | |
| 338 | Điều trị tuỷ răng sữa | Lần | 394.000 |
| 339 | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi | Lần | 3.087.000 |
| 340 | Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị bệnh nhân bỏng | Lần | 184.000 |
| 341 | Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) | Lần | 88.400 |
| 342 | Cấy chỉ điều trị táo bón | Lần | 148.000 |
| 343 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | Lần | 949.000 |
| 344 | Điện nhĩ châm điều trị nôn, nấc | Lần | 71.400 |
| 345 | Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết | Lần | 430.000 |
| 346 | Đoạn ưa axit | lần | |
| 347 | Phẫu thuật viêm ruột thừa | Lần | 2.654.000 |
| 348 | Bơm rửa khoang màng phổi | Lần | 227.000 |
| 349 | Cầm máu mũi bằng Merocel | Lần | 279.000 |
| 350 | Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài | Lần | 148.000 |
| 351 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | Lần | 434.000 |
| 352 | Điện nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não | Lần | 71.400 |
| 353 | Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng cấp cứu | Lần | 255.000 |
| 354 | Số lượng HC | Lần | |
| 355 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương | Lần | 1.777.000 |
| 356 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | Lần | 227.000 |
| 357 | Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | Lần | 148.000 |
| 358 | Cấy chỉ điều trị thất ngôn | Lần | 148.000 |
| 359 | Khâu vết thương thành bụng | Lần | 2.122.000 |
| 360 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 71.400 |
| 361 | Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu | Lần | 198.000 |
| 362 | Số lượng HC | Lần | |
| 363 | Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản | Lần | 3.469.000 |
| 364 | Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Lần | 148.000 |
| 365 | Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn | Lần | 148.000 |
| 366 | Mở rộng lỗ sáo | Lần | 1.340.000 |
| 367 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông | Lần | 71.400 |
| 368 | Rửa bàng quang | Lần | 209.000 |
| 369 | Hematocrit | Lần | |
| 370 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Lần | 968.000 |
| 371 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | Lần | 35.600 |
| 372 | Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược | Lần | 148.000 |
| 373 | Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính | Lần | 148.000 |
| 374 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai | lần | 729.000 |
| 375 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | 71.400 |
| 376 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Lần | 209.000 |
| 377 | Số lượng HC | lần | |
| 378 | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | Lần | 125.000 |
| 379 | Cấy chỉ điều trị bướu cổ đơn thuần | Lần | 148.000 |
| 380 | Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 148.000 |
| 381 | Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu | Lần | 807.000 |
| 382 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2cm trở lên | lần | 729.000 |
| 383 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | Lần | 71.400 |
| 384 | Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu | Lần | 49.300 |
| 385 | Hematocrit | Lần | |
| 386 | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | Lần | 35.600 |
| 387 | Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 148.000 |
| 388 | Cấy chỉ điều trị trĩ | Lần | 148.000 |
| 389 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) | Lần | 2.655.000 |
| 390 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 71.400 |
| 391 | Sinh thiết màng phổi mù | Lần | 442.000 |
| 392 | Số lượng HC | lần | |
| 393 | Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | Lần | 184.000 |
| 394 | Cấy chỉ điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | Lần | 148.000 |
| 395 | Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta | Lần | 148.000 |
| 396 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ | Lần | 2.655.000 |
| 397 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 71.400 |
| 398 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Lần | 485.000 |
| 399 | Huyết sắc tố | lần | |
| 400 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | Lần | 152.000 |
| 401 | Cấy chỉ điều trị bí đái | Lần | 148.000 |
| 402 | Cấy chỉ điều trị chứng ù tai | Lần | 148.000 |
| 403 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng | Lần | 148.000 |
| 404 | Phẫu thuật cắt u thành ngực | Lần | 2.122.000 |
| 405 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 71.400 |
| 406 | Tập cho người thất ngôn | Lần | 112.000 |
| 407 | Số lượng tiểu cầu | Lần | |
| 408 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | Lần | 152.000 |
| 409 | Cấy chỉ điều trị đại, tiểu tiện không tự chủ | Lần | 148.000 |
| 410 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 148.000 |
| 411 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng | Lần | 148.000 |
| 412 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | 94.300 |
| 413 | Điện châm điều trị cảm mạo | lần | 71.400 |
| 414 | Điện nhĩ châm điều trị sa dạ dày | Lần | 71.400 |
| 415 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | Lần | 2.655.000 |
| 416 | Bó thuốc | Lần | 53.100 |
| 417 | Điện nhĩ châm điều trị tăng huyết áp | Lần | 71.400 |
| 418 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Lần | 259.000 |
| 419 | Huyết sắc tố | lần | |
| 420 | Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 148.000 |
| 421 | Cấy chỉ điều trị dị ứng | Lần | 148.000 |
| 422 | Chích áp xe vú | Lần | 230.000 |
| 423 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | Lần | 94.300 |
| 424 | Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 71.400 |
| 425 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | Lần | 3.044.000 |
| 426 | Điện nhĩ châm điều trị sa tử cung | Lần | 71.400 |
| 427 | Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài | Lần | 71.400 |
| 428 | Tập đi với chân giả dưới gối | Lần | 30.600 |
| 429 | Đoạn trung tính | Lần | |
| 430 | Bóc giả mạc | Lần | 88.400 |
| 431 | Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 148.000 |
| 432 | Cấy chỉ điều trị hen phế quản | Lần | 148.000 |
| 433 | Chích lể | Lần | 69.400 |
| 434 | Đặt ống thông hậu môn | Lần | 85.900 |
| 435 | Điện châm điều trị chắp lẹo | Lần | 71.400 |
| 436 | Điện nhĩ châm điều trị sụp mi | Lần | 71.400 |
| 437 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | Lần | 3.923.000 |
| 438 | Bơm rửa lệ đạo | Lần | 38.300 |
| 439 | Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ | Lần | 148.000 |
| 440 | Thủy châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 70.100 |
| 441 | Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 148.000 |
| 442 | Thủy châm điều trị teo cơ | Lần | 70.100 |
| 443 | Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh | Lần | 825.000 |
| 444 | Thủy châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến | Lần | 70.100 |
| 445 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 69.300 |
| 446 | Hematocrit | lần | |
| 447 | Đặt ống thông hậu môn | Lần | 85.900 |
| 448 | Điện châm điều trị chắp lẹo | Lần | 71.400 |
| 449 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi | Lần | 1.818.000 |
| 450 | Bơm thông lệ đạo | Lần | 61.500 |
| 451 | Cấy chỉ điều trị đau ngực, sườn | Lần | 148.000 |
| 452 | Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 148.000 |
| 453 | Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh | Lần | 825.000 |
| 454 | Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa | Lần | 71.400 |
| 455 | Thủy châm điều trị đau mỏi cơ | Lần | 70.100 |
| 456 | Thủy châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 70.100 |
| 457 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | Lần | 69.300 |
| 458 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 69.300 |
| 459 | Hematocrit | lần | |
| 460 | Đặt sonde bàng quang | Lần | 94.300 |
| 461 | Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | Lần | 71.400 |
| 462 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille | Lần | 3.087.000 |
| 463 | Bơm thông lệ đạo | Lần | 98.600 |
| 464 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 148.000 |
| 465 | Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 148.000 |
| 466 | Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm | Lần | 620.000 |
| 467 | Điện nhĩ châm điều trị thất ngôn | Lần | 71.400 |
| 468 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | Lần | 69.300 |
| 469 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 69.300 |
| 470 | Đoạn ưa axit | Lần | |
| 471 | Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | Lần | 2.457.000 |
| 472 | Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) | Lần | 998.000 |
| 473 | Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn | Lần | 71.400 |
| 474 | Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 71.400 |
| 475 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress | Lần | 69.300 |
| 476 | MCV (Nam) | lần | |
| 477 | Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt | Lần | 148.000 |
| 478 | Cấy chỉ điều trị khàn tiếng | Lần | 148.000 |
| 479 | Chọc dịch tuỷ sống | Lần | 114.000 |
| 480 | Đặt sonde hậu môn | Lần | 85.900 |
| 481 | Điện châm điều trị chứng tic | Lần | 71.400 |
| 482 | Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt | lần | 803.000 |
| 483 | Cấy chỉ điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 148.000 |
| 484 | Điện nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính | Lần | 71.400 |
| 485 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | Lần | 69.300 |
| 486 | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | Lần | 116.000 |
| 487 | Đoạn ưa bazơ | Lần | |
| 488 | Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặp | lần | 803.000 |
| 489 | Điện nhĩ châm điều trị thống kinh | Lần | 71.400 |
| 490 | Cắt chỉ khâu giác mạc | Lần | 35.600 |
| 491 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | Lần | 69.300 |
| 492 | MCV (nữ) | lần | |
| 493 | Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 148.000 |
| 494 | Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 148.000 |
| 495 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | Lần | 143.000 |
| 496 | Điện châm điều trị bí đái cơ năng | Lần | 71.400 |
| 497 | Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực | Lần | 2.122.000 |
| 498 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ | Lần | 148.000 |
| 499 | Điện nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 71.400 |
| 500 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 69.300 |
| 501 | Chườm ngải | Lần | 36.100 |
| 502 | Huyết sắc tố | Lần | |
| 503 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini | Lần | 3.351.000 |
| 504 | Cấy chỉ | Lần | 148.000 |
| 505 | Điện nhĩ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | 71.400 |
| 506 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 69.300 |
| 507 | MCH (Nam) | lần | |
| 508 | Cấy chỉ điều trị khàn tiếng | Lần | 148.000 |
| 509 | Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | Lần | 148.000 |
| 510 | Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 511 | Điện châm điều trị cảm cúm | Lần | 71.400 |
| 512 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice | Lần | 3.351.000 |
| 513 | Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân | Lần | 3.878.000 |
| 514 | Điện nhĩ châm điều trị trĩ | Lần | 71.400 |
| 515 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp | Lần | 69.300 |
| 516 | MCH (Nữ) | lần | |
| 517 | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 148.000 |
| 518 | Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 519 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice | Lần | 3.351.000 |
| 520 | Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh | Lần | 148.000 |
| 521 | Điện nhĩ châm điều trị ù tai | Lần | 71.400 |
| 522 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ | Lần | 69.300 |
| 523 | Huyết sắc tố | Lần | |
| 524 | Cấy chỉ điều trị mất ngủ | Lần | 148.000 |
| 525 | Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | Lần | 148.000 |
| 526 | Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 527 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | Lần | 7.011.000 |
| 528 | Cấy chỉ điều trị bại não | Lần | 148.000 |
| 529 | Điện nhĩ châm điều trị viêm bàng quang | Lần | 71.400 |
| 530 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp | Lần | 69.300 |
| 531 | MCHC (Nam) | lần | |
| 532 | Cấy chỉ điều trị nấc | Lần | 148.000 |
| 533 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 534 | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | Lần | 2.850.000 |
| 535 | Cấy chỉ điều trị nôn, nấc | Lần | 148.000 |
| 536 | Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh | Lần | 71.400 |
| 537 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | lần | 69.300 |
| 538 | Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 539 | MCH | Lần | |
| 540 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | Lần | 3.878.000 |
| 541 | Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | 148.000 |
| 542 | Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 71.400 |
| 543 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | 69.300 |
| 544 | Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 545 | MCHC (Nữ) | lần | |
| 546 | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ | Lần | 2.693.000 |
| 547 | Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 148.000 |
| 548 | Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 71.400 |
| 549 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 69.300 |
| 550 | MCV | Lần | |
| 551 | Phẫu thuật KHX gãy bánh chè | Lần | 4.109.000 |
| 552 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Lần | 53.000 |
| 553 | Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 71.400 |
| 554 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 69.300 |
| 555 | MCHC | Lần | |
| 556 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay | Lần | 3.878.000 |
| 557 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | Lần | 382.000 |
| 558 | Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi dị ứng | Lần | 71.400 |
| 559 | Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Lần | 69.300 |
| 560 | RDW | lần | |
| 561 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay | Lần | 3.878.000 |
| 562 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | Lần | 382.000 |
| 563 | Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | 71.400 |
| 564 | Xoa búp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ | Lần | 69.300 |
| 565 | Số lượng tiểu cầu | lần | |
| 566 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài | Lần | 3.878.000 |
| 567 | Cứu điều trị bại não thể hàn | Lần | 36.100 |
| 568 | Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 71.400 |
| 569 | Xoa búp bấm huyệt điều trị nấc | Lần | 69.300 |
| 570 | MPV | lần | |
| 571 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân | Lần | 3.878.000 |
| 572 | Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 36.100 |
| 573 | Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 71.400 |
| 574 | Xoa búp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 69.300 |
| 575 | RDW | Lần | |
| 576 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài | Lần | 3.878.000 |
| 577 | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | Lần | 36.100 |
| 578 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | Lần | 37.300 |
| 579 | Xông hơi thuốc | Lần | 45.600 |
| 580 | Đoạn ưa bazơ | lần | |
| 581 | Phẫu thuật KHX gãy Monteggia | Lần | 3.878.000 |
| 582 | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | Lần | 36.100 |
| 583 | Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm | Lần | 64.200 |
| 584 | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | lần | 30.600 |
| 585 | Tế bào bất thường | Lần | |
| 586 | Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) | Lần | 3.878.000 |
| 587 | Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn | Lần | 36.100 |
| 588 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam | Lần | 102.000 |
| 589 | Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) | Lần | 15.300 |
| 590 | Tế bào bất thường | lần | |
| 591 | Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) | Lần | 3.878.000 |
| 592 | Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn | Lần | 36.100 |
| 593 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Lần | 102.000 |
| 594 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | Lần | 40.200 |
| 595 | Thành phần BC | Lần | |
| 596 | Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay | Lần | 3.878.000 |
| 597 | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | Lần | 36.100 |
| 598 | Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục | Lần | 351.000 |
| 599 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy) | Lần | 40.200 |
| 600 | Mono | Lần | |
| 601 | Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân | Lần | 3.878.000 |
| 602 | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | Lần | 36.100 |
| 603 | Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục | Lần | 351.000 |
| 604 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | Lần | 32.000 |
| 605 | Hồng cầu lưới | Lần | |
| 606 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam | Lần | 259.000 |
| 607 | Thủy châm | Lần | 70.100 |
| 608 | Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) | Lần | 77.800 |
| 609 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nội Hô hấp | ngày | 198.000 |
| 610 | Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ | lần | 84.800 |
| 611 | Phẫu thuật KHX gãy đài quay | Lần | 3.878.000 |
| 612 | Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay | Lần | 3.878.000 |
| 613 | Cấy chỉ điều trị di tinh | Lần | 148.000 |
| 614 | Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 148.000 |
| 615 | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | Lần | 36.100 |
| 616 | Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt | Lần | 71.400 |
| 617 | Điện châm điều trị di chứng bại liệt | Lần | 71.400 |
| 618 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nội thận - tiết niệu | ngày | 198.000 |
| 619 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Lần | 259.000 |
| 620 | Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới | Lần | 3.878.000 |
| 621 | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | Lần | 36.100 |
| 622 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nội tiết | ngày | 198.000 |
| 623 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Lần | 259.000 |
| 624 | Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân | Lần | 67.800 |
| 625 | Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn | Lần | 3.878.000 |
| 626 | Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn | Lần | 36.100 |
| 627 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite | Lần | 259.000 |
| 628 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) | Lần | 31.200 |
| 629 | Phẫu thuật làm sạch ổ khớp | Lần | 2.850.000 |
| 630 | Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác | Lần | 148.000 |
| 631 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang | Lần | 148.000 |
| 632 | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | Lần | 36.100 |
| 633 | Điện châm điều trị chứng ù tai | Lần | 71.400 |
| 634 | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 71.400 |
| 635 | Điện châm điều trị giảm đau do zona | lần | 71.400 |
| 636 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... | lần | 170.000 |
| 637 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nội tiêu hóa | ngày | 198.000 |
| 638 | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | Lần | 1.340.000 |
| 639 | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius | Lần | 1.813.000 |
| 640 | Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) | Lần | 4.336.000 |
| 641 | Giác hơi điều trị cảm cúm | Lần | 34.500 |
| 642 | Trứng giun, sán soi tươi | lần | 43.100 |
| 643 | Cấy chỉ điều trị giảm thị lực | Lần | 148.000 |
| 644 | Chích áp xe phần mềm lớn | Lần | 197.000 |
| 645 | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | Lần | 36.100 |
| 646 | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | Lần | 71.400 |
| 647 | Điện châm điều trị giảm đau do zona | Lần | 71.400 |
| 648 | Đo khúc xạ giác mạc Javal | Lần | 38.300 |
| 649 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nội tim mạch | ngày | 198.000 |
| 650 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | lần | 2.378.000 |
| 651 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | Lần | 1.298.000 |
| 652 | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) | Lần | 4.465.000 |
| 653 | Cấy chỉ điều trị hen phế quản | Lần | 148.000 |
| 654 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn | Lần | 34.500 |
| 655 | Tập tri giác và nhận thức | Lần | 45.300 |
| 656 | Định lượng Glucose (dịch não tủy) | Lần | 13.000 |
| 657 | Chích áp xe tầng sinh môn | Lần | 831.000 |
| 658 | Cứu điều trị di tinh thể hàn | Lần | 36.100 |
| 659 | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | Lần | 71.400 |
| 660 | Điện châm điều trị giảm đau do Zona | Lần | 71.400 |
| 661 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) | Lần | 31.200 |
| 662 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt | Lần | 34.500 |
| 663 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | Lần | 2.431.000 |
| 664 | Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 148.000 |
| 665 | Chích áp xe tuyến Bartholin | Lần | 875.000 |
| 666 | Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn | Lần | 36.100 |
| 667 | Điện châm điều trị đái dầm | Lần | 71.400 |
| 668 | Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm | Lần | 29.600 |
| 669 | Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) | Lần | 28.000 |
| 670 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Thần kinh | ngày | 198.000 |
| 671 | Giác hút | Lần | 1.021.000 |
| 672 | Soi đáy mắt trực tiếp | Lần | 55.300 |
| 673 | Tập vận động có trợ giúp | Lần | 51.400 |
| 674 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên | Lần | 3.102.000 |
| 675 | Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | 148.000 |
| 676 | Chích áp xe tuyến Bartholin | Lần | 875.000 |
| 677 | Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn | Lần | 36.100 |
| 678 | Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 71.400 |
| 679 | Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 71.400 |
| 680 | Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ | Lần | 233.000 |
| 681 | Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 271.000 |
| 682 | Tập các kiểu thở | Lần | 31.100 |
| 683 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần | Lần | 4.034.000 |
| 684 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 148.000 |
| 685 | Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc | Lần | 81.000 |
| 686 | Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn | Lần | 36.100 |
| 687 | Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | Lần | 71.400 |
| 688 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | Lần | 71.400 |
| 689 | Gây dính màng phổi bằng thuốc/ hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi | Lần | 207.000 |
| 690 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Truyền nhiễm | ngày | 198.000 |
| 691 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | lần | 2.378.000 |
| 692 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | 3.044.000 |
| 693 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 148.000 |
| 694 | Hạ thân nhiệt chỉ huy | Lần | 2.248.000 |
| 695 | Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) | Lần | 30.600 |
| 696 | Phản ứng Rivalta [dịch] | Lần | 8.600 |
| 697 | Chích chắp, lẹo, nang lông mi, chích áp xe mi, kết mạc | Lần | 81.000 |
| 698 | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | Lần | 36.100 |
| 699 | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 71.400 |
| 700 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | Lần | 71.400 |
| 701 | Điện châm điều trị đau mỏi cơ | Lần | 71.400 |
| 702 | Điện châm điều trị giảm thị lực | Lần | 71.400 |
| 703 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | lần | 35.400 |
| 704 | Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc | Lần | 383.000 |
| 705 | Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) | Lần | 734.000 |
| 706 | Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp | Lần | 148.000 |
| 707 | Chích rạch áp xe nhỏ | Lần | 197.000 |
| 708 | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | Lần | 36.100 |
| 709 | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | Lần | 36.100 |
| 710 | Giác hơi điều trị các chứng đau | Lần | 34.500 |
| 711 | Điện châm điều trị đau ngực sườn | Lần | 71.400 |
| 712 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công | Lần | 56.800 |
| 713 | Holter huyết áp | Lần | 204.000 |
| 714 | Điện châm điều trị giảm thính lực | Lần | 71.400 |
| 715 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Da liễu | ngày | 171.600 |
| 716 | Siêu âm ổ bụng | Lần | 49.300 |
| 717 | Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên | lần | 68.300 |
| 718 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | lần | 2.407.000 |
| 719 | Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ | Lần | 2.898.000 |
| 720 | Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp | Lần | 148.000 |
| 721 | Chọc dịch màng bụng | Lần | 143.000 |
| 722 | Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn | Lần | 36.100 |
| 723 | Hào châm | Lần | 69.400 |
| 724 | Test phát hiện khô mắt | Lần | 42.100 |
| 725 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Dị ứng | ngày | 171.600 |
| 726 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | Lần | 49.300 |
| 727 | Điện châm điều trị đau răng | Lần | 71.400 |
| 728 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 71.400 |
| 729 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | lần | 2.407.000 |
| 730 | Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản | Lần | 831.000 |
| 731 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn | Lần | 3.011.000 |
| 732 | Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới | Lần | 148.000 |
| 733 | Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) | Lần | 114.000 |
| 734 | Hào châm | Lần | 69.400 |
| 735 | Kéo nắn cột sống cổ | Lần | 48.700 |
| 736 | Xác định sơ đồ song thị | Lần | 68.600 |
| 737 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng | ngày | 171.600 |
| 738 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách | Lần | 3.011.000 |
| 739 | Cấy chỉ điều trị liệt chi trên | Lần | 148.000 |
| 740 | Test nội bì | Lần | 482.000 |
| 741 | Thủy châm điều trị đau dây V | Lần | 70.100 |
| 742 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | Lần | 69.300 |
| 743 | Chọc dò dịch não tuỷ | Lần | 114.000 |
| 744 | Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn | Lần | 36.100 |
| 745 | Điện châm điều trị đau thần kinh toạ | Lần | 71.400 |
| 746 | Điện châm điều trị hội chứng stress | Lần | 71.400 |
| 747 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | lần | 71.400 |
| 748 | Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) | Lần | 583.000 |
| 749 | Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu | Lần | 193.000 |
| 750 | Test nội bì | Lần | 395.000 |
| 751 | Thủy châm điều trị đau vai gáy | Lần | 70.100 |
| 752 | Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai | Lần | 998.000 |
| 753 | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 148.000 |
| 754 | Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | Lần | 143.000 |
| 755 | Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn | Lần | 36.100 |
| 756 | Điện châm điều trị động kinh cục bộ | Lần | 71.400 |
| 757 | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 71.400 |
| 758 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền | ngày | 171.600 |
| 759 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | lần | 49.300 |
| 760 | Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản | Lần | 583.000 |
| 761 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | lần | 68.300 |
| 762 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng | lần | 68.300 |
| 763 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | lần | 3.039.000 |
| 764 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | Lần | 348.000 |
| 765 | Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | Lần | 148.000 |
| 766 | Chọc dò màng ngoài tim | Lần | 259.000 |
| 767 | Cứu điều trị liệt thể hàn | Lần | 36.100 |
| 768 | Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện | Lần | 485.000 |
| 769 | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | Lần | 1.600.000 |
| 770 | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | Lần | 139.000 |
| 771 | Thủy châm điều trị dị ứng | Lần | 70.100 |
| 772 | Phẫu thuật nhổ răng ngầm | lần | 218.000 |
| 773 | Cấy chỉ điều trị liệt dương | Lần | 148.000 |
| 774 | Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu | Lần | 259.000 |
| 775 | Cứu điều trị nấc thể hàn | Lần | 36.100 |
| 776 | Điện châm điều trị hen phế quản | Lần | 71.400 |
| 777 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 71.400 |
| 778 | Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 71.400 |
| 779 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng | ngày | 138.600 |
| 780 | Siêu âm qua thóp | lần | 49.300 |
| 781 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | Lần | 215.000 |
| 782 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng | lần | 100.000 |
| 783 | Nitrit | Lần | |
| 784 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn | lần | 3.443.000 |
| 785 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng | Lần | 2.657.000 |
| 786 | Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 148.000 |
| 787 | Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 183.000 |
| 788 | Cứu điều trị nôn nấc thể hàn | Lần | 36.100 |
| 789 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 71.400 |
| 790 | Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh | lần | 71.400 |
| 791 | Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục | Lần | 188.000 |
| 792 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm | Lần | 248.000 |
| 793 | Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng | Lần | 2.657.000 |
| 794 | Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lít | 148.000 |
| 795 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | Lần | 143.000 |
| 796 | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | Lần | 36.100 |
| 797 | Điện châm điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 71.400 |
| 798 | Hút dịch khớp gối | Lần | 120.000 |
| 799 | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | Lần | 36.100 |
| 800 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền | ngày | 138.600 |
| 801 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 71.400 |
| 802 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | lần | 68.300 |
| 803 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng | lần | 68.300 |
| 804 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | Lần | 729.000 |
| 805 | Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh | Lần | 71.400 |
| 806 | Urobilinogen | Lần | |
| 807 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | Lần | 2.984.000 |
| 808 | Cấy chỉ điều trị mày đay | Lần | 148.000 |
| 809 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | Lần | 143.000 |
| 810 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm | lần | 729.000 |
| 811 | Dẫn lưu bàng quang đơn thuần | Lần | 1.340.000 |
| 812 | Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương | Lần | 1.777.000 |
| 813 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | Lần | 12.200 |
| 814 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | Lần | 248.000 |
| 815 | Sắc thuốc thang | Lần | 13.100 |
| 816 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Lần | 139.000 |
| 817 | Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp | Lần | 227.000 |
| 818 | Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn | Lần | 36.100 |
| 819 | Điện châm điều trị liệt chi trên | Lần | 71.400 |
| 820 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | lần | 71.400 |
| 821 | Hút nang bao hoạt dịch | Lần | 120.000 |
| 822 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | Lần | 323.000 |
| 823 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Lần | 253.000 |
| 824 | Thủy châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng | Lần | 70.100 |
| 825 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 69.300 |
| 826 | Holter điện tâm đồ | Lần | 204.000 |
| 827 | Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ | Lần | 3.469.000 |
| 828 | Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn | Lần | 36.100 |
| 829 | Điện châm điều trị liệt chi trên | Lần | 71.400 |
| 830 | Điện châm điều trị mất ngủ | Lần | 71.400 |
| 831 | Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm | Lần | 116.000 |
| 832 | Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa | lần | 55.000 |
| 833 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | Lần | 184.000 |
| 834 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu | ngày | 312.200 |
| 835 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 250.000 |
| 836 | Thủy châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 70.100 |
| 837 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | Lần | 49.300 |
| 838 | Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi | lần | 2.883.000 |
| 839 | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | Lần | 36.100 |
| 840 | Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 71.400 |
| 841 | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 71.400 |
| 842 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Nội cơ - xương - khớp | ngày | 171.600 |
| 843 | Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn | Lần | 268.000 |
| 844 | Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) | Lần | 532.000 |
| 845 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em | lần | 428.000 |
| 846 | Protein | Lần | |
| 847 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | Lần | 49.300 |
| 848 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng | lần | 100.000 |
| 849 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] | Lần | 144.000 |
| 850 | Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ | lần | 4.986.000 |
| 851 | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | Lần | 36.100 |
| 852 | Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 71.400 |
| 853 | Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính | Lần | 71.400 |
| 854 | Khâu vết rách vành tai | Lần | 184.000 |
| 855 | Khâu vòng cổ tử cung | Lần | 561.000 |
| 856 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp | ngày | 225.200 |
| 857 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 858 | Khâu da mi | Lần | 1.497.000 |
| 859 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay | Lần | 2.883.000 |
| 860 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn | lần | 573.000 |
| 861 | Thủy châm điều trị hội chứng stress | Lần | 70.100 |
| 862 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta | Lần | 69.300 |
| 863 | Hồng cầu có nhân | Lần | |
| 864 | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | Lần | 36.100 |
| 865 | Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh | Lần | 71.400 |
| 866 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 71.400 |
| 867 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp | ngày | 199.600 |
| 868 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm | Lần | 184.000 |
| 869 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) | Lần | 532.000 |
| 870 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | lần | 49.300 |
| 871 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Lần | 35.600 |
| 872 | Mono | lần | |
| 873 | Thể cetonic | Lần | |
| 874 | Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao | lần | 68.300 |
| 875 | Khám Bỏng | Lần | 33.200 |
| 876 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay | Lần | 3.011.000 |
| 877 | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | Lần | 36.100 |
| 878 | Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh | lần | 71.400 |
| 879 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | lần | 71.400 |
| 880 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp | ngày | 168.100 |
| 881 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm | Lần | 323.000 |
| 882 | Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 883 | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | Lần | 472.000 |
| 884 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | Lần | 23.000 |
| 885 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Lần | 85.000 |
| 886 | Thủy châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 70.100 |
| 887 | Khâu da mi đơn giản | Lần | 841.000 |
| 888 | Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi | Lần | 3.063.000 |
| 889 | Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn | Lần | 36.100 |
| 890 | Điện châm điều trị liệt nửa người | Lần | 71.400 |
| 891 | Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận | Lần | 71.400 |
| 892 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 225.200 |
| 893 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | Lần | 268.000 |
| 894 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 532.000 |
| 895 | Điều trị tủy lại | Lần | 966.000 |
| 896 | Khí dung thuốc giãn phế quản | Lần | 23.000 |
| 897 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Lần | 184.000 |
| 898 | Thủy châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 70.100 |
| 899 | Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non | Lần | 3.730.000 |
| 900 | Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa | Lần | 4.967.000 |
| 901 | Cứu điều trị sa tử cung thể hàn | Lần | 36.100 |
| 902 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 71.400 |
| 903 | Điện mãng châm điều trị đái dầm | Lần | 78.400 |
| 904 | Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) | Lần | 23.000 |
| 905 | Laser châm | lần | 49.100 |
| 906 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Lần | 139.000 |
| 907 | Thủy châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 70.100 |
| 908 | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa | Lần | 3.435.000 |
| 909 | Cứu điều trị ù tai thể hàn | Lần | 36.100 |
| 910 | Điện châm điều trị nôn nấc | Lần | 71.400 |
| 911 | Điện mãng châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | Lần | 78.400 |
| 912 | Khí dung thuốc thở máy | Lần | 23.000 |
| 913 | Lấy calci kết mạc | Lần | 37.300 |
| 914 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Lần | 115.000 |
| 915 | Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường | Lần | 3.351.000 |
| 916 | Dẫn lưu màng ngoài tim | Lần | 259.000 |
| 917 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | Lần | 71.400 |
| 918 | Điện mãng châm điều trị đau hố mắt | Lần | 78.400 |
| 919 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | Lần | 51.400 |
| 920 | Lấy cao răng | lần | 143.000 |
| 921 | Thông bàng quang | Lần | 94.300 |
| 922 | Thủy châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não | Lần | 70.100 |
| 923 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 69.300 |
| 924 | MPV | Lần | |
| 925 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | Lần | 4.830.000 |
| 926 | Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 697.000 |
| 927 | Đo độ nhớt dịch khớp | Lần | 53.400 |
| 928 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Lần | 71.400 |
| 929 | Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ | Lần | 71.400 |
| 930 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | Lần | 45.700 |
| 931 | Lấy dị vật âm đạo | lần | 602.000 |
| 932 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] | Lần | 583.000 |
| 933 | Thủy châm điều trị mất ngủ | Lần | 70.100 |
| 934 | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước | Lần | 3.087.000 |
| 935 | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | Lần | 35.600 |
| 936 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác | Lần | 71.400 |
| 937 | Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ | Lần | 78.400 |
| 938 | Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống | Lần | 152.000 |
| 939 | Lấy dị vật họng miệng | Lần | 41.600 |
| 940 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] | Lần | 583.000 |
| 941 | Thủy châm điều trị mất ngủ | Lần | 70.100 |
| 942 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau | Lần | 3.087.000 |
| 943 | Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài | Lần | 664.000 |
| 944 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | lần | 71.400 |
| 945 | Điện mãng châm điều trị đau ngực, sườn | Lần | 78.400 |
| 946 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 71.400 |
| 947 | Điện mãng châm điều trị đau ngực, sườn | Lần | 71.400 |
| 948 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | Lần | 55.800 |
| 949 | Lấy dị vật kết mạc | Lần | 67.000 |
| 950 | Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển | Lần | 583.000 |
| 951 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I | Lần | 3.087.000 |
| 952 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm | Lần | 1.137.000 |
| 953 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | Lần | 45.200 |
| 954 | Lấy dị vật tai | Lần | 520.000 |
| 955 | Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] | Lần | 583.000 |
| 956 | Thủy châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Lần | 70.100 |
| 957 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm | Lần | 664.000 |
| 958 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 71.400 |
| 959 | Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu | Lần | 78.400 |
| 960 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản | ngày | 171.600 |
| 961 | Làm thuốc tai | Lần | 21.100 |
| 962 | Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) | Lần | 520.000 |
| 963 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [giờ theo thực tế] | Lần | 583.000 |
| 964 | Bilirubin | Lần | |
| 965 | Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) | Lần | 532.000 |
| 966 | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực | lần | 233.000 |
| 967 | Rút đinh các loại | Lần | 1.777.000 |
| 968 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 664.000 |
| 969 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông | lần | 71.400 |
| 970 | Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu | Lần | 71.400 |
| 971 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp | ngày | 171.600 |
| 972 | Làm thuốc tai | Lần | 21.100 |
| 973 | Mở khí quản qua da cấp cứu | Lần | 734.000 |
| 974 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [giờ theo thực tế] | Lần | 583.000 |
| 975 | Glucose | Lần | |
| 976 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | lần | 49.300 |
| 977 | Tháo bỏ các ngón chân | Lần | 3.011.000 |
| 978 | Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị bệnh nhân bỏng | Lần | 22.800 |
| 979 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông | Lần | 71.400 |
| 980 | Điện mãng châm điều trị di tinh | Lần | 78.400 |
| 981 | Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột liền] | Lần | 412.000 |
| 982 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | Lần | 49.300 |
| 983 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] | Lần | 583.000 |
| 984 | Khám Phục hồi chức năng | Lần | 33.200 |
| 985 | Cắt ruột thừa đơn thuần | Lần | 2.654.000 |
| 986 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | Lần | 819.000 |
| 987 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ | Lần | 2.981.000 |
| 988 | Đặt nội khí quản | Lần | 579.000 |
| 989 | Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | Lần | 71.400 |
| 990 | Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 71.400 |
| 991 | Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột tự cán] | Lần | 234.000 |
| 992 | Nội soi tai mũi họng | Lần | 108.000 |
| 993 | Siêu âm tử cung phần phụ | Lần | 49.300 |
| 994 | Thủy châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | Lần | 70.100 |
| 995 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | lần | 43.700 |
| 996 | Khám Răng hàm mặt | Lần | 33.200 |
| 997 | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe | Lần | 2.654.000 |
| 998 | Đặt ống nội khí quản | Lần | 579.000 |
| 999 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | Lần | 71.400 |
| 1000 | Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 78.400 |
| 1001 | Lấy dị vật giác mạc sâu | Lần | 88.400 |
| 1002 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | Lần | 271.000 |
| 1003 | Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) | Lần | 628.000 |
| 1004 | Nội soi tai mũi họng | Lần | 108.000 |
| 1005 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Lần | 21.800 |
| 1006 | Siêu âm tuyến giáp | Lần | 49.300 |
| 1007 | Chụp Xquang Schuller | lần | 68.300 |
| 1008 | Đặt ống nội khí quản | Lần | 579.000 |
| 1009 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 71.400 |
| 1010 | Điện mãng châm điều trị hen phế quản | Lần | 78.400 |
| 1011 | Cắt sẹo khâu kín | Lần | 3.432.000 |
| 1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | Lần | 589.000 |
| 1013 | Lấy dị vật hạ họng | Lần | 41.600 |
| 1014 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | Lần | 348.000 |
| 1015 | Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] | Lần | 590.000 |
| 1016 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Lần | 2.943.000 |
| 1017 | Mở khí quản cấp cứu | Lần | 734.000 |
| 1018 | Nhổ răng vĩnh viễn | lần | 218.000 |
| 1019 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | 94.300 |
| 1020 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 71.400 |
| 1021 | Điện mãng châm điều trị hội chứng- dạ dày tá tràng | Lần | 78.400 |
| 1022 | Lấy dị vật hạ họng | Lần | 41.600 |
| 1023 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | Lần | 223.000 |
| 1024 | Siêu âm các khối u phổi ngoại vi | lần | 49.300 |
| 1025 | Thụt tháo | Lần | 85.900 |
| 1026 | Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm | Lần | 729.000 |
| 1027 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | Lần | 589.000 |
| 1028 | Nối gân duỗi | Lần | 3.087.000 |
| 1029 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | 94.300 |
| 1030 | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hoá | Lần | 71.400 |
| 1031 | Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | 78.400 |
| 1032 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | Lần | 271.000 |
| 1033 | Định lượng Calci ion hoá [Máu] | Lần | 16.400 |
| 1034 | Siêu âm các tuyến nước bọt | Lần | 49.300 |
| 1035 | Chụp Xquang Blondeau | lần | 68.300 |
| 1036 | Chụp Xquang sọ tiếp tuyến | lần | 68.300 |
| 1037 | Khám Tai mũi họng | Lần | 33.200 |
| 1038 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm | Lần | 1.914.000 |
| 1039 | Đặt sonde hậu môn | Lần | 85.900 |
| 1040 | Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Lần | 71.400 |
| 1041 | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 71.400 |
| 1042 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | Lần | 348.000 |
| 1043 | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | Lần | 85.900 |
| 1044 | Siêu âm các tuyến nước bọt | lần | 49.300 |
| 1045 | Định lượng Calci toàn phần [Máu] | Lần | 13.000 |
| 1046 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | lần | 68.300 |
| 1047 | Khám tâm thần | Lần | 33.200 |
| 1048 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | Lần | 949.000 |
| 1049 | Điện châm điều trị bí đái | Lần | 71.400 |
| 1050 | Điện châm điều trị sa tử cung | Lần | 71.400 |
| 1051 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | Lần | 271.000 |
| 1052 | Siêu âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe gan | Lần | 568.000 |
| 1053 | Khám Ung bướu | Lần | 33.200 |
| 1054 | Thụt tháo phân | Lần | 85.900 |
| 1055 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Lần | 27.300 |
| 1056 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm | Lần | 2.737.000 |
| 1057 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | Lần | 819.000 |
| 1058 | Lấy máu tụ tầng sinh môn | Lần | 2.340.000 |
| 1059 | Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần | Lần | 71.400 |
| 1060 | Điện châm điều trị stress | Lần | 71.400 |
| 1061 | Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | Lần | 201.000 |
| 1062 | Nắn, bó bột gãy Dupuptren | Lần | 271.000 |
| 1063 | Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng | Lần | 568.000 |
| 1064 | Khám Nội | lần | 33.200 |
| 1065 | Cắt u nang buồng trứng | Lần | 3.044.000 |
| 1066 | Thụt tháo phân | Lần | 85.900 |
| 1067 | Thủy châm điều trị rối loạn vận ngôn | Lần | 70.100 |
| 1068 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | Lần | 43.700 |
| 1069 | Khâu da mi | Lần | 841.000 |
| 1070 | Nối gân duỗi | Lần | 3.087.000 |
| 1071 | Điện châm điều trị đau răng | Lần | 71.400 |
| 1072 | Điện châm điều trị sụp mi | Lần | 71.400 |
| 1073 | Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | Lần | 684.000 |
| 1074 | Nắn, bó bột gãy Dupuytren | Lần | 348.000 |
| 1075 | Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe | Lần | 620.000 |
| 1076 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | lần | 68.300 |
| 1077 | Thụt tháo phân | Lần | 85.900 |
| 1078 | Thủy châm điều trị sa dạ dày | Lần | 70.100 |
| 1079 | Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | Lần | 38.200 |
| 1080 | Khám Nhi | lần | 33.200 |
| 1081 | Cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | 3.044.000 |
| 1082 | Khâu kết mạc | Lần | 841.000 |
| 1083 | Mở bụng thăm dò | Lần | 2.576.000 |
| 1084 | Điện châm điều trị táo bón | Lần | 71.400 |
| 1085 | Cắt u vú lành tính | Lần | 2.962.000 |
| 1086 | Khâu phủ kết mạc | Lần | 660.000 |
| 1087 | Lấy dị vật tai | Lần | 161.000 |
| 1088 | Nắn, bó bột gãy Monteggia | Lần | 348.000 |
| 1089 | Thủy châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng | Lần | 70.100 |
| 1090 | Thủy châm điều trị sa dạ dày | Lần | 70.100 |
| 1091 | Treponema pallidum test nhanh | Lần | 246.000 |
| 1092 | Mở khí quản | Lần | 734.000 |
| 1093 | Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) | Lần | 3.730.000 |
| 1094 | Nối gân gấp | Lần | 3.087.000 |
| 1095 | Điện châm điều trị teo cơ | Lần | 71.400 |
| 1096 | Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay | Lần | 3.011.000 |
| 1097 | Điện châm điều trị thất ngôn | Lần | 71.400 |
| 1098 | Lấy dị vật tai | Lần | 65.600 |
| 1099 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | Lần | 242.000 |
| 1100 | Thủy châm điều trị bí đái | Lần | 70.100 |
| 1101 | Thủy châm điều trị sa tử cung | Lần | 70.100 |
| 1102 | Khám Phụ sản | lần | 33.200 |
| 1103 | Cắt u vú lành tính | Lần | 2.962.000 |
| 1104 | Khâu phục hồi bờ mi | Lần | 737.000 |
| 1105 | Mở khí quản thường quy | Lần | 734.000 |
| 1106 | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng | Lần | 2.576.000 |
| 1107 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | Lần | 173.000 |
| 1108 | Thủy châm điều trị bí đái cơ năng | Lần | 70.100 |
| 1109 | pH | Lần | |
| 1110 | Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | Lần | 233.000 |
| 1111 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | lần | 68.300 |
| 1112 | Khám Ngoại | lần | 33.200 |
| 1113 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | Lần | 2.737.000 |
| 1114 | Khâu phục hồi bờ mi | lần | 737.000 |
| 1115 | Nắn, bó bột trật khớp gối | Lần | 267.000 |
| 1116 | Thủy châm điều trị bướu cổ đơn thuần | Lần | 70.100 |
| 1117 | Thủy châm điều trị stress | Lần | 70.100 |
| 1118 | Siêu âm Doppler gan lách | lần | 84.800 |
| 1119 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | lần | 68.300 |
| 1120 | Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | lần | 100.000 |
| 1121 | Khám YHCT | lần | 33.200 |
| 1122 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | Lần | 1.266.000 |
| 1123 | Điện châm điều trị thoái hoá khớp | Lần | 71.400 |
| 1124 | Khám sức khỏe hợp đồng Phòng Lao động thương binh & Xã hội | lần | |
| 1125 | Cắt u xương sụn lành tính | Lần | 3.870.000 |
| 1126 | Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | lần | 998.000 |
| 1127 | Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) | Lần | 161.000 |
| 1128 | Nắn, bó bột trật khớp gối | Lần | 167.000 |
| 1129 | Thủy châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 70.100 |
| 1130 | Thủy châm điều trị sụp mi | Lần | 70.100 |
| 1131 | Nắn sai khớp thái dương hàm | Lần | 105.000 |
| 1132 | Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng | Lần | 2.945.000 |
| 1133 | Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 71.400 |
| 1134 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | Lần | 65.600 |
| 1135 | Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | 71.400 |
| 1136 | Nghiệm pháp Atropin | Lần | 204.000 |
| 1137 | Thủy châm điều trị chứng tic | Lần | 70.100 |
| 1138 | Thủy châm điều trị sụp mi | Lần | 70.100 |
| 1139 | Hồng cầu | Lần | |
| 1140 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Răng - Hàm - Mặt | ngày | 225.200 |
| 1141 | Mãng châm | Lần | 76.400 |
| 1142 | Nghiệm pháp đánh giá rối loạn nuốt tại giường cho người bệnh tai biến mạch máu não | Lần | 134.000 |
| 1143 | Siêu âm Doppler mạch máu | Lần | 233.000 |
| 1144 | Thủy châm điều trị chứng ù tai | Lần | 70.100 |
| 1145 | Thủy châm điều trị sụp mi | Lần | 70.100 |
| 1146 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | lần | 100.000 |
| 1147 | Chích áp xe tầng sinh môn | Lần | 831.000 |
| 1148 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Lần | 1.979.000 |
| 1149 | Điện châm điều trị trĩ | Lần | 71.400 |
| 1150 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Tai - Mũi - Họng | ngày | 225.200 |
| 1151 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | lần | 200.000 |
| 1152 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | lần | 68.300 |
| 1153 | Thủy châm điều trị đái dầm | Lần | 70.100 |
| 1154 | Thủy châm điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 70.100 |
| 1155 | Khám Răng hàm mặt | lần | 33.200 |
| 1156 | Chích nhọt ống tai ngoài | Lần | 197.000 |
| 1157 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Lần | 1.979.000 |
| 1158 | Nạo vét lỗ đáo không viêm xương | Lần | 584.000 |
| 1159 | Điện châm điều trị ù tai | Lần | 71.400 |
| 1160 | Mở thông bàng quang trên xương mu | Lần | 384.000 |
| 1161 | Nhổ răng sữa | lần | 40.700 |
| 1162 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 643.000 |
| 1163 | Siêu âm Doppler tim | Lần | 233.000 |
| 1164 | Điện châm điều trị viêm amidan | Lần | 71.400 |
| 1165 | Thủy châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 70.100 |
| 1166 | Thủy châm điều trị tăng huyết áp | Lần | 70.100 |
| 1167 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 69.300 |
| 1168 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | Lần | 322.000 |
| 1169 | Thủy châm điều trị đau vùng ngực | Lần | 70.100 |
| 1170 | Siêu âm Doppler tim, van tim | lần | 233.000 |
| 1171 | Chụp Xquang hàm chếch một bên | lần | 68.300 |
| 1172 | Khám sức khỏe toàn diện lao động (LĐLĐ năm 2022) | lần | |
| 1173 | Chọc hút dịch tụ huyết vành tai | Lần | 56.800 |
| 1174 | Thủy châm điều trị táo bón | Lần | 70.100 |
| 1175 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly | Lần | 69.300 |
| 1176 | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa | Lần | 2.693.000 |
| 1177 | Điện châm điều trị viêm Amidan cấp | Lần | 71.400 |
| 1178 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nhi | ngày | 198.000 |
| 1179 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | Lần | 271.000 |
| 1180 | Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng | lần | 84.800 |
| 1181 | Nội soi hậu môn ống cứng | Lần | 148.000 |
| 1182 | Thủy châm điều trị di tinh | Lần | 70.100 |
| 1183 | Thủy châm điều trị táo bón kéo dài | Lần | 70.100 |
| 1184 | Bóc nang tuyến Bartholin | Lần | 1.309.000 |
| 1185 | Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn | Lần | 197.000 |
| 1186 | Lấy dị vật trực tràng | Lần | 3.730.000 |
| 1187 | Điện châm điều trị viêm bàng quang | Lần | 71.400 |
| 1188 | Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp | Lần | 71.400 |
| 1189 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | Lần | 348.000 |
| 1190 | Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ | Lần | 258.000 |
| 1191 | Thủy châm điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 70.100 |
| 1192 | Thủy châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 70.100 |
| 1193 | Định lượng protein trong nước tiểu | lần | 14.000 |
| 1194 | Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa | Lần | 3.011.000 |
| 1195 | Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta | Lần | 71.400 |
| 1196 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Lần | 35.400 |
| 1197 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | Lần | 348.000 |
| 1198 | Nội soi trực tràng ống mềm | Lần | 198.000 |
| 1199 | Thủy châm điều trị hen phế quản | Lần | 70.100 |
| 1200 | Thủy châm điều trị thoái hóa khớp | Lần | 70.100 |
| 1201 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | 69.300 |
| 1202 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | lần | 39.500 |
| 1203 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Lần | 29.500 |
| 1204 | Điện châm điều trị viêm phần phụ | Lần | 71.400 |
| 1205 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | Lần | 223.000 |
| 1206 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | Lần | 302.000 |
| 1207 | Thủy châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 70.100 |
| 1208 | Thủy châm điều trị thống kinh | Lần | 70.100 |
| 1209 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Lần | 27.800 |
| 1210 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Lần | 21.800 |
| 1211 | Điện mãng châm điều trị bại não | Lần | 71.400 |
| 1212 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | Lần | 348.000 |
| 1213 | Thủy châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | 70.100 |
| 1214 | Thủy châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 70.100 |
| 1215 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 43.700 |
| 1216 | Định lượng Albumin [Máu] | Lần | 21.800 |
| 1217 | Điện mãng châm điều trị bí đái cơ năng | Lần | 78.400 |
| 1218 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | Lần | 348.000 |
| 1219 | Thủy châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 70.100 |
| 1220 | Thủy châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dâythần kinh | Lần | 70.100 |
| 1221 | Tỉ trọng | Lần | |
| 1222 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Lần | 21.800 |
| 1223 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | Lần | 271.000 |
| 1224 | Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép | Lần | 591.000 |
| 1225 | Thủy châm điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 70.100 |
| 1226 | Thủy châm điều trị trĩ | Lần | 70.100 |
| 1227 | Bạch cầu | Lần | |
| 1228 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Lần | 21.800 |
| 1229 | Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | Lần | 71.400 |
| 1230 | Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | Lần | 78.400 |
| 1231 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | Lần | 348.000 |
| 1232 | Sắc thuốc thang | Lần | 13.100 |
| 1233 | Thủy châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 70.100 |
| 1234 | Thủy châm điều trị trĩ | Lần | 70.100 |
| 1235 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | Lần | 348.000 |
| 1236 | Điện mãng châm điều trị chứng táo bón | Lần | 78.400 |
| 1237 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Lần | 233.000 |
| 1238 | Thủy châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 70.100 |
| 1239 | Thủy châm điều trị viêm amydan | Lần | 70.100 |
| 1240 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | Lần | 348.000 |
| 1241 | Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh | Lần | 336.000 |
| 1242 | Thủy châm điều trị liệt chi trên | Lần | 70.100 |
| 1243 | Điện mãng châm điều trị chứng tic | Lần | 71.400 |
| 1244 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | Lần | 271.000 |
| 1245 | Điện mãng châm điều trị chứng tic | Lần | 78.400 |
| 1246 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | Lần | 271.000 |
| 1247 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Lần | 1.008.000 |
| 1248 | Thủy châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | Lần | 70.100 |
| 1249 | Thủy châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 70.100 |
| 1250 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt | Lần | 69.300 |
| 1251 | Điện mãng châm điều trị đái dầm | Lần | 71.400 |
| 1252 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | Lần | 223.000 |
| 1253 | Điện mãng châm điều trị đái dầm | Lần | 78.400 |
| 1254 | Soi đáy mắt cấp cứu | Lần | 55.300 |
| 1255 | Thủy châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 70.100 |
| 1256 | Thủy châm điều trị viêm mũi dị ứng | Lần | 70.100 |
| 1257 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | lần | 43.700 |
| 1258 | Định lượng Creatinin (máu) | Lần | 21.800 |
| 1259 | Điện mãng châm điều trị đau dạ dày | Lần | 71.400 |
| 1260 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | Lần | 348.000 |
| 1261 | Soi đáy mắt cấp cứu | Lần | 55.300 |
| 1262 | Thủy châm điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 70.100 |
| 1263 | Thủy châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | 70.100 |
| 1264 | Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] | Lần | 32.800 |
| 1265 | Điện mãng châm điều trị đau dạ dày | Lần | 78.400 |
| 1266 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | Lần | 223.000 |
| 1267 | Soi đáy mắt trực tiếp | Lần | 55.300 |
| 1268 | Thủy châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | Lần | 70.100 |
| 1269 | Thủy châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 70.100 |
| 1270 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | Lần | 65.600 |
| 1271 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | Lần | 27.300 |
| 1272 | Điện mãng châm điều trị đau đầu | Lần | 71.400 |
| 1273 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | Lần | 223.000 |
| 1274 | Tắm điều trị bệnh nhân bỏng | Lần | 220.000 |
| 1275 | Thủy châm điều trị liệt dương | Lần | 70.100 |
| 1276 | Thủy châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 70.100 |
| 1277 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | Lần | 65.600 |
| 1278 | Acid Uric | Lần | |
| 1279 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | Lần | 348.000 |
| 1280 | Tập đứng thăng bằng tĩnh và động | Lần | 51.400 |
| 1281 | Thủy châm điều trị nấc | Lần | 70.100 |
| 1282 | Điện mãng châm điều trị đau đầu | Lần | 78.400 |
| 1283 | Thủy châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 70.100 |
| 1284 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | Lần | 69.300 |
| 1285 | Định lượng Glucose (dịch chọc dò) | Lần | 13.000 |
| 1286 | Creatinin | Lần | |
| 1287 | Điện mãng châm điều trị đau lưng | Lần | 78.400 |
| 1288 | Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles | Lần | 348.000 |
| 1289 | Tập vận động có kháng trở | Lần | 51.400 |
| 1290 | Thủy châm điều trị nôn, nấc | Lần | 70.100 |
| 1291 | Thủy châm điều trị viêm xoang | Lần | 70.100 |
| 1292 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | Lần | 69.300 |
| 1293 | Định lượng Glucose [Máu] | Lần | 21.800 |
| 1294 | GGT (Nữ) | Lần | |
| 1295 | Điện mãng châm điều trị đau lưng | Lần | 78.400 |
| 1296 | Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles | Lần | 223.000 |
| 1297 | Tập vận động đoạn chi 30 phút | Lần | 45.700 |
| 1298 | Thủy châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 70.100 |
| 1299 | Thủy châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 70.100 |
| 1300 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | lần | 69.300 |
| 1301 | Định lượng HbA1c [Máu] | Lần | 102.000 |
| 1302 | K+ | Lần | |
| 1303 | Điện mãng châm điều trị đau lưng | Lần | 71.400 |
| 1304 | Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles | Lần | 348.000 |
| 1305 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Lần | 184.000 |
| 1306 | Thủy châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | Lần | 70.100 |
| 1307 | Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | Lần | 224.000 |
| 1308 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | Lần | 69.300 |
| 1309 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 27.300 |
| 1310 | Cl- | Lần | |
| 1311 | Điện mãng châm điều trị đau răng | Lần | 78.400 |
| 1312 | Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles | Lần | 223.000 |
| 1313 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Lần | 60.000 |
| 1314 | Thủy châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | 70.100 |
| 1315 | Vận động trị liệu hô hấp | Lần | 31.100 |
| 1316 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 69.300 |
| 1317 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 27.300 |
| 1318 | Điện mãng châm điều trị đau răng | Lần | 71.400 |
| 1319 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | Lần | 173.000 |
| 1320 | Thủy châm điều trị cơn đau quặn thận | Lần | 70.100 |
| 1321 | Thủy châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 70.100 |
| 1322 | Vận động trị liệu hô hấp | Lần | 31.100 |
| 1323 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 69.300 |
| 1324 | Định lượng Phospho (máu) | Lần | 21.800 |
| 1325 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | lần | 54.600 |
| 1326 | Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ | Lần | 71.400 |
| 1327 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | Lần | 242.000 |
| 1328 | Thủy châm điều trị đái dầm | Lần | 70.100 |
| 1329 | Thủy châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 70.100 |
| 1330 | Xoa bóp bấm huyệt bằng máy | Lần | 32.300 |
| 1331 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | Lần | 69.300 |
| 1332 | Định lượng Protein (dịch chọc dò) | Lần | 21.800 |
| 1333 | Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] | Lần | 185.000 |
| 1334 | Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 71.400 |
| 1335 | Nắn, bó bột gãy xương chày | Lần | 348.000 |
| 1336 | Thủy châm điều trị đau dạ dày | Lần | 70.100 |
| 1337 | Thủy châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Lần | 70.100 |
| 1338 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em | Lần | 69.300 |
| 1339 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người | Lần | 69.300 |
| 1340 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Lần | 21.800 |
| 1341 | HAV Ab test nhanh | Lần | 123.000 |
| 1342 | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực | Lần | 78.400 |
| 1343 | Nắn, bó bột gãy xương chày | Lần | 271.000 |
| 1344 | Thủy châm điều trị giảm thị lực | Lần | 70.100 |
| 1345 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | Lần | 69.300 |
| 1346 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 69.300 |
| 1347 | Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] | Lần | 87.500 |
| 1348 | HBcAb test nhanh | Lần | 61.700 |
| 1349 | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị | Lần | 71.400 |
| 1350 | Nắn, bó bột gãy xương đòn | Lần | 412.000 |
| 1351 | Thủy châm điều trị liệt chi trên | Lần | 70.100 |
| 1352 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì | Lần | 69.300 |
| 1353 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 69.300 |
| 1354 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 69.300 |
| 1355 | Định lượng Sắt [Máu] | Lần | 32.800 |
| 1356 | HBsAb test nhanh | Lần | 61.700 |
| 1357 | Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn | Lần | 3.868.000 |
| 1358 | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị | Lần | 78.400 |
| 1359 | Nắn, bó bột gãy xương đòn | Lần | 234.000 |
| 1360 | Thủy châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 70.100 |
| 1361 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái | Lần | 69.300 |
| 1362 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 69.300 |
| 1363 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | Lần | 69.300 |
| 1364 | Định lượng sắt huyết thanh | Lần | 32.800 |
| 1365 | HBsAg định lượng | Lần | 482.000 |
| 1366 | Điện mãng châm điều trị giảm thính lực | Lần | 71.400 |
| 1367 | Nắn, bó bột gãy xương gót | Lần | 152.000 |
| 1368 | Thủy châm điều trị mày đay | Lần | 70.100 |
| 1369 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | Lần | 69.300 |
| 1370 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 69.300 |
| 1371 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | Lần | 69.300 |
| 1372 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Lần | 27.300 |
| 1373 | HBsAg test nhanh | Lần | 55.400 |
| 1374 | Điện mãng châm điều trị giảm thính lực | Lần | 78.400 |
| 1375 | Nắn, bó bột gẫy xương gót | Lần | 152.000 |
| 1376 | Thủy châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 70.100 |
| 1377 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 69.300 |
| 1378 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 69.300 |
| 1379 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | Lần | 69.300 |
| 1380 | Định lượng Troponin I [Máu] | Lần | 76.500 |
| 1381 | HCV Ab test nhanh | Lần | 55.400 |
| 1382 | Điện mãng châm điều trị hen phế quản | Lần | 78.400 |
| 1383 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | Lần | 242.000 |
| 1384 | Thủy châm điều trị viêm bàng quang | Lần | 70.100 |
| 1385 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất | Lần | 69.300 |
| 1386 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | Lần | 69.300 |
| 1387 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | Lần | 69.300 |
| 1388 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | Lần | 60.100 |
| 1389 | HIV Ab test nhanh | Lần | 55.400 |
| 1390 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | Lần | 173.000 |
| 1391 | Thủy châm điều trị viêm co cứng cơ delta | Lần | 70.100 |
| 1392 | Điện mãng châm điều trị hen phế quản | Lần | 71.400 |
| 1393 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | Lần | 69.300 |
| 1394 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria | Lần | 69.300 |
| 1395 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác | Lần | 69.300 |
| 1396 | Định lượng Urê máu [Máu] | Lần | 21.800 |
| 1397 | HIV Ag/Ab miễn dịch tự động | Lần | 135.000 |
| 1398 | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 78.400 |
| 1399 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | Lần | 242.000 |
| 1400 | Tiêm bắp thịt | Lần | 12.800 |
| 1401 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic | Lần | 69.300 |
| 1402 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác | Lần | 69.300 |
| 1403 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 69.300 |
| 1404 | Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] | Lần | 43.700 |
| 1405 | Hồng cầu trong phân test nhanh | Lần | 67.800 |
| 1406 | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 78.400 |
| 1407 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | Lần | 173.000 |
| 1408 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt | Lần | 69.300 |
| 1409 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh | Lần | 69.300 |
| 1410 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 69.300 |
| 1411 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng | Lần | 69.300 |
| 1412 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 69.300 |
| 1413 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | Lần | 43.700 |
| 1414 | Influenza virus A, B test nhanh | Lần | 175.000 |
| 1415 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | Lần | 267.000 |
| 1416 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | Lần | 69.300 |
| 1417 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày | Lần | 69.300 |
| 1418 | Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 71.400 |
| 1419 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh | Lần | 69.300 |
| 1420 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông | Lần | 69.300 |
| 1421 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Lần | 21.800 |
| 1422 | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | Lần | 70.300 |
| 1423 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | Lần | 167.000 |
| 1424 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 69.300 |
| 1425 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | Lần | 69.300 |
| 1426 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | Lần | 69.300 |
| 1427 | Điện mãng châm điều trị khàn tiếng | Lần | 71.400 |
| 1428 | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | lần | 374.000 |
| 1429 | Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới | Lần | 71.400 |
| 1430 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | Lần | 167.000 |
| 1431 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 69.300 |
| 1432 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Lần | 21.800 |
| 1433 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính | Lần | 33.200 |
| 1434 | Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới | Lần | 78.400 |
| 1435 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | Lần | 267.000 |
| 1436 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp | Lần | 69.300 |
| 1437 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | Lần | 69.300 |
| 1438 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | Lần | 69.300 |
| 1439 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Lần | 19.500 |
| 1440 | Rotavirus test nhanh | Lần | 184.000 |
| 1441 | Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới | Lần | 78.400 |
| 1442 | Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn | Lần | 327.000 |
| 1443 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | Lần | 69.300 |
| 1444 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | Lần | 69.300 |
| 1445 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | Lần | 69.300 |
| 1446 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường | Lần | 15.500 |
| 1447 | Vi rút test nhanh | lần | 246.000 |
| 1448 | Điện mãng châm điều trị liệt chi trên | Lần | 78.400 |
| 1449 | Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn | Lần | 172.000 |
| 1450 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | Lần | 69.300 |
| 1451 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Lần | 15.500 |
| 1452 | HIV Ag/Ab miễn dịch tự động | lần | 130.000 |
| 1453 | Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai | Lần | 4.681.000 |
| 1454 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản | Lần | 2.340.000 |
| 1455 | Điện mãng châm điều trị liệt chi trên | Lần | 78.400 |
| 1456 | Nắn, bó bột trật khớp gối | Lần | 167.000 |
| 1457 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ | Lần | 69.300 |
| 1458 | Creatinin | Lần | |
| 1459 | Phẫu thuật cắt u thành bụng | Lần | 2.122.000 |
| 1460 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn | Lần | 3.087.000 |
| 1461 | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | Lần | 3.878.000 |
| 1462 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | Lần | 3.878.000 |
| 1463 | Điện mãng châm điều trị liệt do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ em | Lần | 78.400 |
| 1464 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | Lần | 412.000 |
| 1465 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn | Lần | 69.300 |
| 1466 | GGT | Lần | |
| 1467 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | lần | 2.660.000 |
| 1468 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon) | Lần | 3.878.000 |
| 1469 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay | Lần | 3.878.000 |
| 1470 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay | Lần | 3.878.000 |
| 1471 | Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu | Lần | 4.109.000 |
| 1472 | Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay | Lần | 3.878.000 |
| 1473 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày | Lần | 3.878.000 |
| 1474 | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 71.400 |
| 1475 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | Lần | 412.000 |
| 1476 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng | Lần | 69.300 |
| 1477 | Na+ | Lần | |
| 1478 | Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân | Lần | 4.109.000 |
| 1479 | Phẫu thuật KHX gãy xương đòn | Lần | 3.878.000 |
| 1480 | Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay | Lần | 3.878.000 |
| 1481 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng | lần | 362.000 |
| 1482 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới | lần | 362.000 |
| 1483 | Điện mãng châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | Lần | 71.400 |
| 1484 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | Lần | 234.000 |
| 1485 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 69.300 |
| 1486 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên | lần | 362.000 |
| 1487 | Acid Uric | Lần | |
| 1488 | Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần | Lần | 3.011.000 |
| 1489 | Phẫu thuật vết thương khớp | Lần | 2.850.000 |
| 1490 | Điện mãng châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | 78.400 |
| 1491 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | Lần | 234.000 |
| 1492 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 69.300 |
| 1493 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | Lần | 2.660.000 |
| 1494 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | Lần | 4.830.000 |
| 1495 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp | Lần | 3.087.000 |
| 1496 | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức | lần | 2.660.000 |
| 1497 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | Lần | 4.447.000 |
| 1498 | Chườm ngải | Lần | 36.100 |
| 1499 | Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay | Lần | 3.011.000 |
| 1500 | Thương tích bàn tay phức tạp | Lần | 4.830.000 |
| 1501 | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng do chấn thương sọ não | Lần | 78.400 |
| 1502 | Nắn, bó bột trật khớp vai | Lần | 172.000 |
| 1503 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ | Lần | 69.300 |
| 1504 | Định lượng CRP | lần | 54.600 |
| 1505 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | Lần | 2.981.000 |
| 1506 | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | lần | 968.000 |
| 1507 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Lần | 968.000 |
| 1508 | Cầm máu mũi bằng Merocel | Lần | 209.000 |
| 1509 | Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) | Lần | 279.000 |
| 1510 | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Lần | 78.400 |
| 1511 | Nắn, bó bột trật khớp vai | Lần | 327.000 |
| 1512 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực | Lần | 69.300 |
| 1513 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm… các bệnh phẩm sinh thiết | lần | 328.000 |
| 1514 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Lần | 498.000 |
| 1515 | Cắt bỏ chắp có bọc | Lần | 81.000 |
| 1516 | Cắt chỉ khâu da | Lần | 35.600 |
| 1517 | Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ | Lần | 148.000 |
| 1518 | Cấy chỉ điều trị đái dầm | Lần | 148.000 |
| 1519 | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 78.400 |
| 1520 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | Lần | 412.000 |
| 1521 | Cấy chỉ điều trị đái dầm | Lần | 148.000 |
| 1522 | Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh | Lần | 148.000 |
| 1523 | Cấy chỉ điều trị đau dạ dày | Lần | 148.000 |
| 1524 | Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 148.000 |
| 1525 | Cứu | Lần | 36.100 |
| 1526 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh | Lần | 69.300 |
| 1527 | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | lần | 159.000 |
| 1528 | Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị | Lần | 148.000 |
| 1529 | Cấy chỉ điều trị giảm thính lực | Lần | 148.000 |
| 1530 | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 78.400 |
| 1531 | Cấy chỉ điều trị giảm thính lực | Lần | 148.000 |
| 1532 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | Lần | 234.000 |
| 1533 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | Lần | 69.300 |
| 1534 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | lần | 70.300 |
| 1535 | Cấy chỉ điều trị liệt nửa người | Lần | 148.000 |
| 1536 | Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 148.000 |
| 1537 | Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp | Lần | 78.400 |
| 1538 | Cấy chỉ điều trị mất ngủ | Lần | 148.000 |
| 1539 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ | Lần | 355.000 |
| 1540 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | Lần | 69.300 |
| 1541 | Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch tự động | Lần | 306.000 |
| 1542 | Cấy chỉ điều trị thoái hóa khớp | Lần | 148.000 |
| 1543 | Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 148.000 |
| 1544 | Cấy chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh | Lần | 148.000 |
| 1545 | Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 148.000 |
| 1546 | Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 148.000 |
| 1547 | Cấy chỉ điều trị viêm xoang | Lần | 148.000 |
| 1548 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến | Lần | 148.000 |
| 1549 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | Lần | 69.300 |
| 1550 | Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch tự động | Lần | 306.000 |
| 1551 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 148.000 |
| 1552 | Chăm sóc da cho bn steven jonhson | Lần | 166.000 |
| 1553 | Chích hạch viêm mủ | Lần | 197.000 |
| 1554 | Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng | Lần | 949.000 |
| 1555 | Chọc dịch tuỷ sống | Lần | 114.000 |
| 1556 | Chọc dò dịch màng phổi | Lần | 143.000 |
| 1557 | Chọc dò túi cùng Douglas | Lần | 291.000 |
| 1558 | Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim | Lần | 259.000 |
| 1559 | Chọc hút áp xe thành bụng | Lần | 197.000 |
| 1560 | Điện mãng châm điều trị thất ngôn | Lần | 71.400 |
| 1561 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | 69.300 |
| 1562 | Dengue virus IgA test nhanh | Lần | 246.000 |
| 1563 | Chọc hút dịch quanh thận dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 384.000 |
| 1564 | Chọc hút dịch vành tai | Lần | 56.800 |
| 1565 | Chọc hút khí màng phổi | Lần | 150.000 |
| 1566 | Điện mãng châm điều trị thất vận ngôn | Lần | 78.400 |
| 1567 | Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi | Lần | 143.000 |
| 1568 | Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp | Lần | 150.000 |
| 1569 | Chọc rửa xoang hàm | Lần | 289.000 |
| 1570 | Chọc thăm dò màng phổi | Lần | 143.000 |
| 1571 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 183.000 |
| 1572 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 183.000 |
| 1573 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | Lần | 183.000 |
| 1574 | Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn | Lần | 36.100 |
| 1575 | Cứu điều trị bí đái thể hàn | Lần | 36.100 |
| 1576 | Điện mãng châm điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh | Lần | 71.400 |
| 1577 | Cứu điều trị bí đái thể hàn | Lần | 36.100 |
| 1578 | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | Lần | 36.100 |
| 1579 | Nghiệm pháp phát hiện glôcôm | Lần | 115.000 |
| 1580 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 69.300 |
| 1581 | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | Lần | 36.100 |
| 1582 | Dengue virus IgM/IgG test nhanh | Lần | 135.000 |
| 1583 | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | Lần | 36.100 |
| 1584 | Cứu điều trị liệt dương thể hàn | Lần | 36.100 |
| 1585 | Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta | Lần | 78.400 |
| 1586 | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | Lần | 36.100 |
| 1587 | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | Lần | 36.100 |
| 1588 | Nghiệm pháp phát hiện Glôcôm | Lần | 115.000 |
| 1589 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | Lần | 69.300 |
| 1590 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | Lần | 135.000 |
| 1591 | Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn | Lần | 36.100 |
| 1592 | Điện mãng châm điều trị viêm đa khớp dạng thấp | Lần | 78.400 |
| 1593 | Nhét bấc mũi trước | Lần | 124.000 |
| 1594 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 69.300 |
| 1595 | Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh | Lần | 135.000 |
| 1596 | Điện châm | lần | 71.400 |
| 1597 | Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh | Lần | 71.400 |
| 1598 | Điện châm | Lần | 78.400 |
| 1599 | Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc | Lần | 46.700 |
| 1600 | Nhét bấc mũi trước | Lần | 124.000 |
| 1601 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | Lần | 69.300 |
| 1602 | Điện châm | Lần | 71.400 |
| 1603 | Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện | Lần | 71.400 |
| 1604 | Đơn bào đường ruột nhuộm soi | lần | 43.100 |
| 1605 | Điện châm điều trị bại não | Lần | 71.400 |
| 1606 | Điện châm điều trị bệnh hố mắt | Lần | 71.400 |
| 1607 | Điện châm điều trị bệnh tự kỷ | Lần | 71.400 |
| 1608 | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | lần | 71.400 |
| 1609 | Điện châm điều trị đau hố mắt | Lần | 71.400 |
| 1610 | Điện châm điều trị đau lưng | Lần | 71.400 |
| 1611 | Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh | Lần | 78.400 |
| 1612 | Nhĩ châm | Lần | 69.400 |
| 1613 | Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút) | Lần | 45.200 |
| 1614 | Đơn bào đường ruột soi tươi | lần | 43.100 |
| 1615 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 71.400 |
| 1616 | Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 71.400 |
| 1617 | Nhĩ châm | Lần | 69.400 |
| 1618 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 71.400 |
| 1619 | Điện châm điều trị khàn tiếng | Lần | 71.400 |
| 1620 | Điện châm điều trị khàn tiếng | Lần | 71.400 |
| 1621 | Điện châm điều trị lác | Lần | 71.400 |
| 1622 | Điện châm điều trị lác cơ năng | Lần | 71.400 |
| 1623 | Xoa bóp toàn thân bằng tay (60 phút) | Lần | 55.800 |
| 1624 | EV71 IgM/IgG test nhanh | Lần | 118.000 |
| 1625 | Điện châm điều trị liệt chi dưới | Lần | 71.400 |
| 1626 | Điện châm điều trị liệt chi trên | lần | 71.400 |
| 1627 | Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | Lần | 71.400 |
| 1628 | Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 71.400 |
| 1629 | Nhổ chân răng sữa | Lần | 40.700 |
| 1630 | Xoa búp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 69.300 |
| 1631 | Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động | Lần | 184.000 |
| 1632 | Điện châm điều trị tăng huyết áp | Lần | 71.400 |
| 1633 | Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh | Lần | 71.400 |
| 1634 | Điện châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 71.400 |
| 1635 | Điện nhĩ châm điều di tinh | Lần | 71.400 |
| 1636 | Điện châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 71.400 |
| 1637 | Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 71.400 |
| 1638 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | 71.400 |
| 1639 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | 71.400 |
| 1640 | Nhổ chân răng sữa | lần | 40.700 |
| 1641 | Xoa búp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | Lần | 69.300 |
| 1642 | HBeAb test nhanh | Lần | 61.700 |
| 1643 | Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 71.400 |
| 1644 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 71.400 |
| 1645 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 71.400 |
| 1646 | Điện nhĩ châm điều trị bại não | Lần | 71.400 |
| 1647 | Điện mãng châm điều trị bại não | Lần | 78.400 |
| 1648 | Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt | Lần | 78.400 |
| 1649 | Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt | Lần | 71.400 |
| 1650 | Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh | Lần | 71.400 |
| 1651 | Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh | Lần | 78.400 |
| 1652 | Điện mãng châm điều trị béo phì | Lần | 78.400 |
| 1653 | Điện mãng châm điều trị bí đái | Lần | 71.400 |
| 1654 | Điện mãng châm điều trị đau răng | Lần | 78.400 |
| 1655 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 78.400 |
| 1656 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 71.400 |
| 1657 | Điện nhĩ châm điều trị bệnh hố mắt | Lần | 71.400 |
| 1658 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ | Lần | 78.400 |
| 1659 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ | Lần | 71.400 |
| 1660 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh V | Lần | 78.400 |
| 1661 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | Lần | 189.000 |
| 1662 | Xoa búp bấm huyệt điều trị nấc | Lần | 69.300 |
| 1663 | HBeAb test nhanh | Lần | 61.700 |
| 1664 | Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ | Lần | 78.400 |
| 1665 | Điện mãng châm điều trị giảm đau do thoái hóa khớp | Lần | 78.400 |
| 1666 | Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 78.400 |
| 1667 | Điện nhĩ châm điều trị bệnh tự kỷ | Lần | 71.400 |
| 1668 | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 78.400 |
| 1669 | Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 78.400 |
| 1670 | Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 78.400 |
| 1671 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | 408.000 |
| 1672 | Xoa búp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính | Lần | 69.300 |
| 1673 | HBeAg test nhanh | Lần | 61.700 |
| 1674 | Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 78.400 |
| 1675 | Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 78.400 |
| 1676 | Điện mãng châm điều trị khàn tiếng | Lần | 78.400 |
| 1677 | Điện mãng châm điều trị khàn tiếng | Lần | 78.400 |
| 1678 | Điện mãng châm điều trị liệt dương | Lần | 78.400 |
| 1679 | Điện mãng châm điều trị liệt nửa người | Lần | 71.400 |
| 1680 | Điện mãng châm điều trị liệt nửa người | Lần | 78.400 |
| 1681 | Điện mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 78.400 |
| 1682 | Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp | Lần | 71.400 |
| 1683 | Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp | Lần | 78.400 |
| 1684 | Điện nhĩ châm điều trị béo phì | Lần | 71.400 |
| 1685 | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 78.400 |
| 1686 | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 78.400 |
| 1687 | Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên | Lần | 78.400 |
| 1688 | Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên | Lần | 71.400 |
| 1689 | Điện mãng châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | Lần | 78.400 |
| 1690 | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 71.400 |
| 1691 | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 78.400 |
| 1692 | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hoá | Lần | 71.400 |
| 1693 | Điện nhĩ châm điều trị bí đái | Lần | 71.400 |
| 1694 | Điều trị bằng oxy cao áp | Lần | 252.000 |
| 1695 | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 71.400 |
| 1696 | Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp | Lần | 71.400 |
| 1697 | Điện mãng châm điều trị thoái hoá khớp | Lần | 78.400 |
| 1698 | Điện mãng châm điều trị thoái hoá khớp | Lần | 71.400 |
| 1699 | Điện mãng châm điều trị thống kinh | Lần | 78.400 |
| 1700 | Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 78.400 |
| 1701 | Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 71.400 |
| 1702 | Điện mãng châm điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh | Lần | 78.400 |
| 1703 | Điện mãng châm điều trị trĩ | Lần | 78.400 |
| 1704 | Xông thuốc bằng máy | Lần | 45.600 |
| 1705 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | Lần | 161.000 |
| 1706 | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 78.400 |
| 1707 | HEV Ab test nhanh | Lần | 123.000 |
| 1708 | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 71.400 |
| 1709 | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 78.400 |
| 1710 | Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 78.400 |
| 1711 | Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 71.400 |
| 1712 | Điện mãng châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | 78.400 |
| 1713 | Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 78.400 |
| 1714 | Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 78.400 |
| 1715 | Điện mãng châm phục hồi chức năng vận động cho trẻ bại liệt | Lần | 78.400 |
| 1716 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Lần | 348.000 |
| 1717 | Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo | Lần | 71.400 |
| 1718 | Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt | Lần | 71.400 |
| 1719 | Điện nhĩ châm điều trị chứng ù tai | Lần | 71.400 |
| 1720 | Điện nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận | Lần | 71.400 |
| 1721 | Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ | Lần | 71.400 |
| 1722 | Điện nhĩ châm điều trị đái dầm | Lần | 71.400 |
| 1723 | Điện nhĩ châm điều trị đái dầm | Lần | 71.400 |
| 1724 | Điện nhĩ châm điều trị đau dạ dày | Lần | 71.400 |
| 1725 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | Lần | 348.000 |
| 1726 | Tháo bột các loại | lần | 56.000 |
| 1727 | HEV IgG miễn dịch tự động | Lần | 321.000 |
| 1728 | Điện nhĩ châm điều trị chắp lẹo | Lần | 71.400 |
| 1729 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau ung thư | Lần | 71.400 |
| 1730 | Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác | Lần | 71.400 |
| 1731 | Rạch áp xe mi | lần | 197.000 |
| 1732 | Mycobacterium leprae nhuộm soi | Lần | 70.300 |
| 1733 | Điện nhĩ châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | Lần | 71.400 |
| 1734 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên | Lần | 71.400 |
| 1735 | Điều trị bằng Parafin | Lần | 43.700 |
| 1736 | Rạch áp xe túi lệ | Lần | 197.000 |
| 1737 | Rubella virus Ab test nhanh | Lần | 154.000 |
| 1738 | Điện nhĩ châm điều trị đau đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 71.400 |
| 1739 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Lần | 71.400 |
| 1740 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Lần | 209.000 |
| 1741 | Treponema pallidum soi tươi | Lần | 70.300 |
| 1742 | Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 71.400 |
| 1743 | Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 71.400 |
| 1744 | Điện nhĩ châm điều trị viêm xoang | Lần | 71.400 |
| 1745 | Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | Lần | 71.400 |
| 1746 | Điều trị bằng các dòng điện xung | Lần | 42.700 |
| 1747 | Điều trị bằng các dòng điện xung | Lần | 42.700 |
| 1748 | Điều trị bằng Laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo | Lần | 49.100 |
| 1749 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | Lần | 47.600 |
| 1750 | Điều trị bằng siêu âm | Lần | 46.700 |
| 1751 | Rửa cùng đồ | Lần | 44.000 |
| 1752 | Tập với bàn nghiêng | Lần | 30.600 |
| 1753 | Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V | Lần | 71.400 |
| 1754 | Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại | Lần | 37.300 |
| 1755 | Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em | Lần | 33.900 |
| 1756 | Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | Lần | 1.071.000 |
| 1757 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | Lần | 736.000 |
| 1758 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | Lần | 1.330.000 |
| 1759 | Rửa cùng đồ | Lần | 44.000 |
| 1760 | Vi khuẩn kháng thuốc định tính | Lần | 202.000 |
| 1761 | Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt | Lần | 71.400 |
| 1762 | Hút đờm hầu họng | Lần | 12.200 |
| 1763 | Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy. | Lần | 12.200 |
| 1764 | Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín | Lần | 485.000 |
| 1765 | Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần | Lần | 337.000 |
| 1766 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) | Lần | 337.000 |
| 1767 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) | Lần | 12.200 |
| 1768 | Hút nang bao hoạt dịch | Lần | 120.000 |
| 1769 | Rửa dạ dày cấp cứu | Lần | 131.000 |
| 1770 | Vi khuẩn nhuộm soi | Lần | 70.300 |
| 1771 | Điện nhĩ châm điều trị đau lưng | Lần | 71.400 |
| 1772 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm | Lần | 268.000 |
| 1773 | Rửa dạ dày cấp cứu | Lần | 131.000 |
| 1774 | Vi khuẩn test nhanh | Lần | 246.000 |
| 1775 | Điện nhĩ châm điều trị đau ngực, sườn | Lần | 71.400 |
| 1776 | Lấy dị vật giác mạc | Lần | 338.000 |
| 1777 | Lấy dị vật giác mạc sâu | Lần | 338.000 |
| 1778 | Lấy dị vật giác mạc sâu | Lần | 688.000 |
| 1779 | Rửa dạ dày cấp cứu | Lần | 131.000 |
| 1780 | Vi nấm nhuộm soi | lần | 43.100 |
| 1781 | Điện nhĩ châm điều trị đau răng | Lần | 71.400 |
| 1782 | Nắn sai khớp thái dương hàm | Lần | 105.000 |
| 1783 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Lần | 37.300 |
| 1784 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Lần | 37.300 |
| 1785 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | Lần | 234.000 |
| 1786 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | Lần | 271.000 |
| 1787 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | Lần | 601.000 |
| 1788 | Vi nấm nhuộm soi | Lần | 43.100 |
| 1789 | Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 71.400 |
| 1790 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | Lần | 271.000 |
| 1791 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | Lần | 348.000 |
| 1792 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | Lần | 271.000 |
| 1793 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | Lần | 348.000 |
| 1794 | Nắn, bó bột gãy Monteggia | Lần | 223.000 |
| 1795 | Nắn, bó bột gãy Monteggia | Lần | 223.000 |
| 1796 | Nắn, bó bột gãy Monteggia | Lần | 348.000 |
| 1797 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | Lần | 348.000 |
| 1798 | Thủy châm điều trị bệnh hố mắt | Lần | 70.100 |
| 1799 | Vi nấm soi tươi | lần | 43.100 |
| 1800 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực | Lần | 71.400 |
| 1801 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | Lần | 173.000 |
| 1802 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | Lần | 242.000 |
| 1803 | Nắn, bó bột gãy xương chày | Lần | 173.000 |
| 1804 | Nắn, bó bột gãy xương chày | Lần | 242.000 |
| 1805 | Thủy châm điều trị bệnh tự kỷ | Lần | 70.100 |
| 1806 | Vi nấm test nhanh | Lần | 246.000 |
| 1807 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực | Lần | 71.400 |
| 1808 | Nắn, bó bột trật khớp gối | Lần | 267.000 |
| 1809 | Nạo hút thai trứng | Lần | 824.000 |
| 1810 | Thủy châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | Lần | 70.100 |
| 1811 | Vibrio cholerae nhuộm soi | Lần | 70.300 |
| 1812 | Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản | Lần | 71.400 |
| 1813 | Nhổ răng sữa | Lần | 40.700 |
| 1814 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu | Lần | 753.000 |
| 1815 | Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết | Lần | 322.000 |
| 1816 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết | Lần | 430.000 |
| 1817 | Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa | Lần | 753.000 |
| 1818 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị | Lần | 753.000 |
| 1819 | Nội soi đại tràng-lấy dị vật | Lần | 1.713.000 |
| 1820 | Nội soi đại tràng sigma | Lần | 322.000 |
| 1821 | Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết | Lần | 430.000 |
| 1822 | Vibrio cholerae soi tươi | Lần | 70.300 |
| 1823 | Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản | Lần | 71.400 |
| 1824 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | Lần | 198.000 |
| 1825 | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | Lần | 292.000 |
| 1826 | Ôn châm | Lần | 69.400 |
| 1827 | Ôn châm | Lần | 69.400 |
| 1828 | Ôn châm | Lần | 76.400 |
| 1829 | Thủy châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 70.100 |
| 1830 | Xét nghiệm Khí máu [Máu] | Lần | 218.000 |
| 1831 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày-tá tràng | Lần | 71.400 |
| 1832 | Rút máu để điều trị | Lần | 256.000 |
| 1833 | Tập ho có trợ giúp | Lần | 31.100 |
| 1834 | Tập lên, xuống cầu thang | Lần | 30.600 |
| 1835 | Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) | Lần | 308.000 |
| 1836 | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | Lần | 51.400 |
| 1837 | Tập nuốt | Lần | 134.000 |
| 1838 | Thủy châm điều trị đau lưng | Lần | 70.100 |
| 1839 | HIV khẳng định (*) | lần | 175.000 |
| 1840 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 71.400 |
| 1841 | Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng | Lần | 51.400 |
| 1842 | Tập thăng bằng với bàn bập bênh | Lần | 30.600 |
| 1843 | Tập trong bồn bóng nhỏ | Lần | 30.600 |
| 1844 | Tập vận động toàn thân 30 phút | Lần | 51.400 |
| 1845 | Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi | Lần | 12.500 |
| 1846 | Tập với giàn treo các chi | Lần | 30.600 |
| 1847 | Tập với máy tập thăng bằng | Lần | 30.600 |
| 1848 | Test áp (Patch test) với các loại thuốc | Lần | 530.000 |
| 1849 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 250.000 |
| 1850 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 428.000 |
| 1851 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em | Lần | 71.400 |
| 1852 | Thay băng điều trị vết thương mạn tính | Lần | 258.000 |
| 1853 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Lần | 253.000 |
| 1854 | Thay canuyn | Lần | 253.000 |
| 1855 | Thay canuyn mở khí quản | Lần | 253.000 |
| 1856 | Thay canuyn mở khí quản | Lần | 253.000 |
| 1857 | Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) | Lần | 583.000 |
| 1858 | Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế] | Lần | 583.000 |
| 1859 | HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động | lần | 130.000 |
| 1860 | Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 71.400 |
| 1861 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] | Lần | 583.000 |
| 1862 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] | Lần | 583.000 |
| 1863 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [giờ theo thực tế] | Lần | 583.000 |
| 1864 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế] | Lần | 583.000 |
| 1865 | Thông tiểu | Lần | 94.300 |
| 1866 | Thủy châm điều trị bại liệt trẻ em | Lần | 70.100 |
| 1867 | Thủy châm điều trị bại não | Lần | 70.100 |
| 1868 | Thủy châm điều trị bệnh vẩy nến | Lần | 70.100 |
| 1869 | Thủy châm điều trị cảm mạo, cúm | Lần | 70.100 |
| 1870 | Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8 | lần | 395.000 |
| 1871 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới | Lần | 71.400 |
| 1872 | Thủy châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | Lần | 70.100 |
| 1873 | Thủy châm điều trị đau hố mắt | Lần | 70.100 |
| 1874 | Thủy châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 70.100 |
| 1875 | Thủy châm điều trị đau lưng | Lần | 70.100 |
| 1876 | Thủy châm điều trị đau ngực, sườn | Lần | 70.100 |
| 1877 | Thủy châm điều trị đau răng | Lần | 70.100 |
| 1878 | Thủy châm điều trị đau răng | Lần | 70.100 |
| 1879 | Thủy châm điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 70.100 |
| 1880 | Thủy châm điều trị đau thần kinh toạ | Lần | 70.100 |
| 1881 | HIV đo tải lượng hệ thống tự động | lần | 942.000 |
| 1882 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên | Lần | 71.400 |
| 1883 | Thủy châm điều trị động kinh | Lần | 70.100 |
| 1884 | Thủy châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 70.100 |
| 1885 | Thủy châm điều trị giảm khứu giác | Lần | 70.100 |
| 1886 | Thủy châm điều trị giảm thị lực | Lần | 70.100 |
| 1887 | Thủy châm điều trị giảm thính lực | Lần | 70.100 |
| 1888 | Thủy châm điều trị giảm thính lực | Lần | 70.100 |
| 1889 | Điện nhĩ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 71.400 |
| 1890 | Thủy châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 70.100 |
| 1891 | Thủy châm điều trị khàn tiếng | Lần | 70.100 |
| 1892 | Thủy châm điều trị khàn tiếng | Lần | 70.100 |
| 1893 | Thủy châm điều trị lác | Lần | 70.100 |
| 1894 | Thủy châm điều trị lác cơ năng | Lần | 70.100 |
| 1895 | Thủy châm điều trị liệt | Lần | 70.100 |
| 1896 | Thủy châm điều trị liệt chi dưới | Lần | 70.100 |
| 1897 | Thủy châm điều trị liệt hai chi dưới | Lần | 70.100 |
| 1898 | Thủy châm điều trị liệt nửa người | Lần | 70.100 |
| 1899 | Thủy châm điều trị liệt trẻ em | Lần | 70.100 |
| 1900 | Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên | Lần | 71.400 |
| 1901 | Thủy châm điều trị rối loạn cảm giác | Lần | 70.100 |
| 1902 | Thủy châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 70.100 |
| 1903 | Điện nhĩ châm điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 71.400 |
| 1904 | Thủy châm điều trị thất ngôn | Lần | 70.100 |
| 1905 | Thủy châm điều trị thất vận ngôn | Lần | 70.100 |
| 1906 | Thủy châm điều trị thiếu máu não mạn tính | Lần | 70.100 |
| 1907 | Điện nhĩ châm điều trị liệt dương | Lần | 71.400 |
| 1908 | Tiêm cạnh nhãn cầu | Lần | 50.300 |
| 1909 | Tiêm dưới da | Lần | 12.800 |
| 1910 | Tiêm dưới kết mạc | Lần | 50.300 |
| 1911 | Tiêm hậu nhãn cầu | Lần | 50.300 |
| 1912 | Tiêm tĩnh mạch | Lần | 12.800 |
| 1913 | Tiêm trong da | Lần | 12.800 |
| 1914 | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | Lần | 224.000 |
| 1915 | Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp | Lần | 224.000 |
| 1916 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | Lần | 224.000 |
| 1917 | Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 71.400 |
| 1918 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | Lần | 69.300 |
| 1919 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | Lần | 69.300 |
| 1920 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | Lần | 69.300 |
| 1921 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | Lần | 69.300 |
| 1922 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | Lần | 69.300 |
| 1923 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | Lần | 69.300 |
| 1924 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | Lần | 69.300 |
| 1925 | Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh | Lần | 71.400 |
| 1926 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 69.300 |
| 1927 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 69.300 |
| 1928 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 69.300 |
| 1929 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 69.300 |
| 1930 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | Lần | 69.300 |
| 1931 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | Lần | 69.300 |
| 1932 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực | Lần | 69.300 |
| 1933 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị | Lần | 69.300 |
| 1934 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | Lần | 69.300 |
| 1935 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động | Lần | 58.000 |
| 1936 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 40.200 |
| 1937 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên thẻ) | Lần | 59.300 |
| 1938 | Định nhóm máu tại giường | Lần | 40.200 |
| 1939 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 23.700 |
| 1940 | Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 76.900 |
| 1941 | Xét nghiệm SARS-CoV-2 Ag test nhanh | lần | 11.200 |
| 1942 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi | lần | 43.100 |
| 1943 | Taenia (Sán dây) soi tươi định danh | lần | 43.100 |
| 1944 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 37.900 |
| 1945 | Trichomonas vaginalis nhuộm soi | lần | 43.100 |
| 1946 | Trichomonas vaginalis soi tươi | lần | 43.100 |
| 1947 | Trứng giun soi tập trung | lần | 43.100 |




In bài viết