| SỞ Y TẾ TRÀ VINH | |||
| TTYT HUYỆN TRÀ CÚ | |||
| BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH | |||
| (Áp dụng đối với người bệnh không có thẻ BHYT, Theo Nghị Quyết số 06/2020/NQ-HĐND ngày 17/7/2020) | |||
| Đvt : đồng | |||
| STT | Tên Dịch vụ | DVT | Khung giá thu |
| 1 | Khám Bỏng | Lần | 30.500 |
| 2 | Khám Da liễu | Lần | 30.500 |
| 3 | Khám Lao | Lần | 30.500 |
| 4 | Khám Mắt | Lần | 30.500 |
| 5 | Khám Ngoại | Lần | 30.500 |
| 6 | Khám Nhi | Lần | 30.500 |
| 7 | Khám Nội | Lần | 30.500 |
| 8 | Khám Nội tiết | Lần | 30.500 |
| 9 | Khám Phụ sản | Lần | 30.500 |
| 10 | Khám Phục hồi chức năng | Lần | 30.500 |
| 11 | Khám Răng hàm mặt | Lần | 30.500 |
| 12 | Khám Răng hàm mặt | Lần | 30.500 |
| 13 | Khám sức khỏe khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X quang) | Lần | 160.000 |
| 14 | Khám sức khỏe lái xe (không kể xét nghiệm, X quang) | Lần | 160.000 |
| 15 | Khám sức khỏe toàn diện lao động (không kể xét nghiệm, X quang) | Lần | 160.000 |
| 16 | Khám Tai mũi họng | Lần | 30.500 |
| 17 | Khám tâm thần | Lần | 30.500 |
| 18 | Khám Tiêm ngừa | Lần | 30.500 |
| 19 | Khám Ung bướu | Lần | 30.500 |
| 20 | Khám YHCT | Lần | 30.500 |
| 21 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu | ngày | 282.000 |
| 22 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Bỏng | ngày | 198.300 |
| 23 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp | ngày | 198.300 |
| 24 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 198.300 |
| 25 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Răng - Hàm - Mặt | ngày | 198.300 |
| 26 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Tai - Mũi - Họng | ngày | 198.300 |
| 27 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Bỏng | ngày | 175.600 |
| 28 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp | ngày | 175.600 |
| 29 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Bỏng | ngày | 148.600 |
| 30 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp | ngày | 148.600 |
| 31 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nhi | ngày | 171.100 |
| 32 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nội Hô hấp | ngày | 171.100 |
| 33 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nội tiết | ngày | 171.100 |
| 34 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nội tiêu hóa | ngày | 171.100 |
| 35 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nội tim mạch | ngày | 171.100 |
| 36 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Thận học | ngày | 171.100 |
| 37 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Thần kinh | ngày | 171.100 |
| 38 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Truyền nhiễm | ngày | 171.100 |
| 39 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Da liễu | ngày | 149.100 |
| 40 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Dị ứng | ngày | 149.100 |
| 41 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp | ngày | 149.100 |
| 42 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Nội cơ - xương - khớp | ngày | 149.100 |
| 43 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản | ngày | 149.100 |
| 44 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng | ngày | 149.100 |
| 45 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền | ngày | 149.100 |
| 46 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng | ngày | 121.100 |
| 47 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền | ngày | 121.100 |
| 48 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | Lần | 156.000 |
| 49 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | lần | 68.000 |
| 50 | Amphetamin (định tính) | lần | 43.100 |
| 51 | Chụp Xquang Blondeau | 1film | 65.400 |
| 52 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | 1film | 65.400 |
| 53 | Chụp Xquang Chausse III | 1film | 65.400 |
| 54 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | 2film | 97.200 |
| 55 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | 1film | 65.400 |
| 56 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | 2film | 97.200 |
| 57 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | 1film | 65.400 |
| 58 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | 2film | 97.200 |
| 59 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | 1film | 65.400 |
| 60 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | 1film | 65.400 |
| 61 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | 2film | 97.200 |
| 62 | Chụp Xquang hàm chếch một bên | 1film | 65.400 |
| 63 | Chụp Xquang Hirtz | 1film | 65.400 |
| 64 | Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng | 1film | 65.400 |
| 65 | Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng | 2film | 97.200 |
| 66 | Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng | 1film | 65.400 |
| 67 | Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên | 122.000 | |
| 68 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | 2film | 97.200 |
| 69 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | 1film | 65.400 |
| 70 | Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên | 1film | 65.400 |
| 71 | Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) | 1film | 65.400 |
| 72 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | 1film | 65.400 |
| 73 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | 2film | 97.200 |
| 74 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm | 1film | 65.400 |
| 75 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | 1film | 65.400 |
| 76 | Chụp Xquang khớp vai thẳng | 1film | 65.400 |
| 77 | Chụp Xquang khung chậu thẳng | 1film | 65.400 |
| 78 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng | 1film | 65.400 |
| 79 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng | 2film | 97.200 |
| 80 | Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao | 1film | 65.400 |
| 81 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | 1film | 65.400 |
| 82 | Chụp Xquang ngực thẳng | 1film | 65.400 |
| 83 | Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) | 1film | 65.400 |
| 84 | Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) | 1film | 18.900 |
| 85 | Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) | 1film | 13.100 |
| 86 | Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) | 1film | 50.200 |
| 87 | Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) | 1film | 65.400 |
| 88 | Chụp Xquang Schuller | 1film | 65.400 |
| 89 | Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng | 2film | 97.200 |
| 90 | Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng | 1film | 65.400 |
| 91 | Chụp Xquang sọ tiếp tuyến | 1film | 65.400 |
| 92 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | 2film | 97.200 |
| 93 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | 1film | 65.400 |
| 94 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 2film | 97.200 |
| 95 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 1film | 65.400 |
| 96 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 2film | 97.200 |
| 97 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 1film | 65.400 |
| 98 | Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | 2film | 97.200 |
| 99 | Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | 1film | 65.400 |
| 100 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | 1film | 65.400 |
| 101 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | 2film | 97.200 |
| 102 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 1film | 97.200 |
| 103 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 1film | 65.400 |
| 104 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | 2film | 97.200 |
| 105 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | 1film | 65.400 |
| 106 | Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | 1film | 65.400 |
| 107 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 2film | 97.200 |
| 108 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 1film | 65.400 |
| 109 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 2film | 97.200 |
| 110 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 1film | 65.400 |
| 111 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | 1film | 65.400 |
| 112 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | 2film | 97.200 |
| 113 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | 1film | 65.400 |
| 114 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng | 1film | 97.200 |
| 115 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng | 1film | 65.400 |
| 116 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng | 1film | 65.400 |
| 117 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng | 2film | 97.200 |
| 118 | Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) | Lần | 14.900 |
| 119 | Dengue virus IgA test nhanh | Lần | 238.000 |
| 120 | Dengue virus IgM/IgG test nhanh | Lần | 130.000 |
| 121 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | Lần | 130.000 |
| 122 | Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh | Lần | 130.000 |
| 123 | Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) | Lần | 29.000 |
| 124 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Lần | 29.000 |
| 125 | Điện tim thường | Lần | 32.800 |
| 126 | Điện tim thường | Lần | 32.800 |
| 127 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Lần | 21.500 |
| 128 | Định lượng Albumin [Máu] | Lần | 21.500 |
| 129 | Định lượng Amylase (niệu) | Lần | 37.700 |
| 130 | Định lượng Axit Uric (niệu) | Lần | 16.100 |
| 131 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Lần | 21.500 |
| 132 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Lần | 21.500 |
| 133 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Lần | 21.500 |
| 134 | Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] | Lần | 581.000 |
| 135 | Định lượng Calci ion hoá [Máu] | Lần | 16.100 |
| 136 | Định lượng Calci toàn phần [Máu] | Lần | 12.900 |
| 137 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Lần | 26.900 |
| 138 | Định lượng Creatinin (máu) | Lần | 21.500 |
| 139 | Định lượng Creatinin (niệu) | Lần | 16.100 |
| 140 | Định lượng CRP | lần | 53.800 |
| 141 | Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] | Lần | 32.300 |
| 142 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động | Lần | 56.500 |
| 143 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | Lần | 64.600 |
| 144 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | Lần | 64.600 |
| 145 | Định lượng Glucose (dịch não tủy) | Lần | 12.900 |
| 146 | Định lượng Glucose [Máu] | Lần | 21.500 |
| 147 | Định lượng HbA1c [Máu] | Lần | 101.000 |
| 148 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 26.900 |
| 149 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 26.900 |
| 150 | Định lượng Phospho (máu) | Lần | 21.500 |
| 151 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Lần | 21.500 |
| 152 | Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] | Lần | 86.200 |
| 153 | Định lượng Sắt [Máu] | Lần | 32.300 |
| 154 | Định lượng sắt huyết thanh | Lần | 32.300 |
| 155 | Định lượng Triglycerid [Máu] | Lần | 26.900 |
| 156 | Định lượng Troponin I [Máu] | Lần | 75.400 |
| 157 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | Lần | 59.200 |
| 158 | Định lượng Urê (niệu) | Lần | 16.100 |
| 159 | Định lượng Urê máu [Máu] | Lần | 21.500 |
| 160 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 39.100 |
| 161 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | Lần | 39.100 |
| 162 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy) | Lần | 39.100 |
| 163 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên thẻ) | Lần | 57.700 |
| 164 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 31.100 |
| 165 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | Lần | 31.100 |
| 166 | Định nhóm máu tại giường | Lần | 39.100 |
| 167 | Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] | Lần | 43.100 |
| 168 | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | Lần | 43.100 |
| 169 | Định tính Dưỡng chấp [niệu] | Lần | 21.500 |
| 170 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | Lần | 43.100 |
| 171 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | Lần | 43.100 |
| 172 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | Lần | 43.100 |
| 173 | Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) | Lần | 73.000 |
| 174 | Đo chức năng hô hấp | Lần | 126.000 |
| 175 | Đo độ nhớt dịch khớp | Lần | 51.900 |
| 176 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] | Lần | 21.500 |
| 177 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Lần | 21.500 |
| 178 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Lần | 21.500 |
| 179 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Lần | 21.500 |
| 180 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | Lần | 26.900 |
| 181 | Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | Lần | 37.700 |
| 182 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Lần | 19.200 |
| 183 | Đo khúc xạ giác mạc Javal | Lần | 36.200 |
| 184 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) | Lần | 29.900 |
| 185 | Đo khúc xạ máy | Lần | 9.900 |
| 186 | Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) | Lần | 25.900 |
| 187 | Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) | Lần | 25.900 |
| 188 | Đo thị trường trung tâm, tìm ám điểm | Lần | 28.800 |
| 189 | Đơn bào đường ruột nhuộm soi | lần | 41.700 |
| 190 | Đơn bào đường ruột soi tươi | lần | 41.700 |
| 191 | Đường máu mao mạch | lần | 15.200 |
| 192 | EV71 IgM/IgG test nhanh | Lần | 114.000 |
| 193 | Ghi điện não thường quy | Lần | 64.300 |
| 194 | HAV Ab test nhanh | Lần | 119.000 |
| 195 | HBcAb test nhanh | Lần | 59.700 |
| 196 | HBeAb test nhanh | Lần | 59.700 |
| 197 | HBeAb test nhanh | Lần | 59.700 |
| 198 | HBeAg test nhanh | Lần | 59.700 |
| 199 | HBsAb test nhanh | Lần | 59.700 |
| 200 | HBsAg test nhanh | Lần | 53.600 |
| 201 | HCV Ab test nhanh | Lần | 53.600 |
| 202 | HEV Ab test nhanh | Lần | 119.000 |
| 203 | HEV IgG miễn dịch tự động | Lần | 313.000 |
| 204 | HIV Ab test nhanh | Lần | 53.600 |
| 205 | HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động | lần | 130.000 |
| 206 | HIV Ag/Ab miễn dịch tự động | Lần | 130.000 |
| 207 | HIV Ag/Ab miễn dịch tự động | lần | 130.000 |
| 208 | HIV đo tải lượng hệ thống tự động | lần | 942.000 |
| 209 | HIV khẳng định (*) | lần | 175.000 |
| 210 | Holter điện tâm đồ | Lần | 198.000 |
| 211 | Holter huyết áp | Lần | 198.000 |
| 212 | Hồng cầu trong phân test nhanh | Lần | 65.600 |
| 213 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | lần | 38.200 |
| 214 | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | 69.300 |
| 215 | Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 65.800 |
| 216 | Marijuana định tính | lần | 43.100 |
| 217 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 23.100 |
| 218 | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | lần | 349.000 |
| 219 | Opiate định tính | lần | 43.100 |
| 220 | Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 36.900 |
| 221 | Phản ứng Rivalta [dịch] | Lần | 8.500 |
| 222 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính | Lần | 32.100 |
| 223 | Rotavirus test nhanh | Lần | 178.000 |
| 224 | Siêu âm 3D/4D tim | lần | 457.000 |
| 225 | Siêu âm các khối u phổi ngoại vi | lần | 43.900 |
| 226 | Siêu âm các tuyến nước bọt | Lần | 43.900 |
| 227 | Siêu âm các tuyến nước bọt | lần | 43.900 |
| 228 | Siêu âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe gan | Lần | 558.000 |
| 229 | Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng | Lần | 558.000 |
| 230 | Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe | Lần | 597.000 |
| 231 | Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh | Lần | 43.900 |
| 232 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | lần | 43.900 |
| 233 | Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | Lần | 222.000 |
| 234 | Siêu âm Doppler gan lách | lần | 82.300 |
| 235 | Siêu âm Doppler hốc mắt | lần | 82.300 |
| 236 | Siêu âm Doppler mạch máu | Lần | 222.000 |
| 237 | Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) | Lần | 222.000 |
| 238 | Siêu âm Doppler tim | Lần | 222.000 |
| 239 | Siêu âm Doppler tim, van tim | lần | 222.000 |
| 240 | Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng | lần | 82.300 |
| 241 | Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ | lần | 82.300 |
| 242 | Siêu âm hạch vùng cổ | lần | 43.900 |
| 243 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | Lần | 43.900 |
| 244 | Siêu âm hốc mắt | lần | 43.900 |
| 245 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Lần | 43.900 |
| 246 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Lần | 43.900 |
| 247 | Siêu âm nhãn cầu | lần | 43.900 |
| 248 | Siêu âm ổ bụng | Lần | 43.900 |
| 249 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | Lần | 43.900 |
| 250 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | Lần | 43.900 |
| 251 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | lần | 43.900 |
| 252 | Siêu âm qua thóp | lần | 43.900 |
| 253 | Siêu âm tại giường | Lần | 43.900 |
| 254 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | Lần | 43.900 |
| 255 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | Lần | 43.900 |
| 256 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | Lần | 43.900 |
| 257 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | Lần | 43.900 |
| 258 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | lần | 43.900 |
| 259 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Lần | 222.000 |
| 260 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Lần | 222.000 |
| 261 | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục | lần | 222.000 |
| 262 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | lần | 43.900 |
| 263 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | Lần | 43.900 |
| 264 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | Lần | 43.900 |
| 265 | Siêu âm tử cung phần phụ | Lần | 43.900 |
| 266 | Siêu âm tuyến giáp | Lần | 43.900 |
| 267 | Siêu âm tuyến vú hai bên | Lần | 43.900 |
| 268 | Soi cổ tử cung | lần | 61.500 |
| 269 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi | lần | 41.700 |
| 270 | Taenia (Sán dây) soi tươi định danh | lần | 41.700 |
| 271 | Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân | Lần | 65.600 |
| 272 | Test phát hiện khô mắt | Lần | 39.600 |
| 273 | Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm | Lần | 17.300 |
| 274 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Lần | 12.600 |
| 275 | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | Lần | 48.400 |
| 276 | Thời Gian Máu Đông | lần | 12.600 |
| 277 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | Lần | 63.500 |
| 278 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | Lần | 63.500 |
| 279 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công | Lần | 55.300 |
| 280 | Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động | Lần | 40.400 |
| 281 | Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động | Lần | 40.400 |
| 282 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. | Lần | 40.400 |
| 283 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động | Lần | 40.400 |
| 284 | Tỉ trọng | Lần | |
| 285 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 36.900 |
| 286 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Lần | 27.400 |
| 287 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | 40.400 |
| 288 | Trichomonas vaginalis nhuộm soi | lần | 41.700 |
| 289 | Trichomonas vaginalis soi tươi | lần | 41.700 |
| 290 | Trứng giun soi tập trung | lần | 41.700 |
| 291 | Trứng giun, sán soi tươi | lần | 41.700 |
| 292 | Vi khuẩn test nhanh | Lần | 238.000 |
| 293 | Vi nấm nhuộm soi | lần | 41.700 |
| 294 | Vi nấm soi tươi | lần | 41.700 |
| 295 | Vi nấm test nhanh | Lần | 238.000 |
| 296 | Xác định sơ đồ song thị | Lần | 63.800 |
| 297 | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | lần | 159.000 |
| 298 | Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8 | lần | 395.000 |
| 299 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | Lần | 12.600 |
| 300 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường | Lần | 15.200 |
| 301 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Lần | 15.200 |
| 302 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 26.400 |
| 303 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm… các bệnh phẩm tử thiết | lần | 328.000 |
| 304 | Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 34.600 |
| 305 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 43.100 |
| 306 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công | Lần | 56.000 |
| 307 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | Lần | 144.000 |
| 308 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | Lần | 144.000 |
| 309 | Bóc giả mạc | Lần | 82.100 |
| 310 | Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị bệnh nhân bỏng | Lần | 178.000 |
| 311 | Bóc nang tuyến Bartholin | Lần | 1.274.000 |
| 312 | Bóc nang tuyến Bartholin | Lần | 1.274.000 |
| 313 | Bóc nhân xơ vú | Lần | 984.000 |
| 314 | Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) | Lần | 82.100 |
| 315 | Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm | Lần | 705.000 |
| 316 | Bơm rửa khoang màng phổi | Lần | 216.000 |
| 317 | Bơm rửa lệ đạo | Lần | 36.700 |
| 318 | Bơm thông lệ đạo | Lần | 94.400 |
| 319 | Bơm thông lệ đạo | Lần | 59.400 |
| 320 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | Lần | 216.000 |
| 321 | Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh | Lần | 479.000 |
| 322 | Các phẫu thuật ruột thừa khác | Lần | 2.561.000 |
| 323 | Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) | Lần | 954.000 |
| 324 | Cầm máu mũi bằng Merocel | Lần | 205.000 |
| 325 | Cầm máu mũi bằng Merocel | Lần | 275.000 |
| 326 | Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) | Lần | 275.000 |
| 327 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp | Lần | 479.000 |
| 328 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Lần | 479.000 |
| 329 | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | Lần | 1.242.000 |
| 330 | Cắt bỏ chắp có bọc | Lần | 78.400 |
| 331 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 2.269.000 |
| 332 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 2.269.000 |
| 333 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 2.298.000 |
| 334 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 2.298.000 |
| 335 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 2.920.000 |
| 336 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 3.285.000 |
| 337 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | Lần | 705.000 |
| 338 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm | Lần | 705.000 |
| 339 | Cắt các u lành vùng cổ | Lần | 2.627.000 |
| 340 | Cắt chỉ khâu da | Lần | 32.900 |
| 341 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | Lần | 32.900 |
| 342 | Cắt chỉ khâu giác mạc | Lần | 32.900 |
| 343 | Cắt chỉ khâu kết mạc | Lần | 32.900 |
| 344 | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | Lần | 32.900 |
| 345 | Cắt dây chằng, gỡ dính ruột | Lần | 2.498.000 |
| 346 | Cắt hẹp bao quy đầu | Lần | 1.242.000 |
| 347 | Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | Lần | 178.000 |
| 348 | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu | Lần | 2.598.000 |
| 349 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 616.000 |
| 350 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Lần | 158.000 |
| 351 | Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm | Lần | 455.000 |
| 352 | Cắt ruột thừa đơn thuần | Lần | 2.561.000 |
| 353 | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe | Lần | 2.561.000 |
| 354 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | Lần | 2.561.000 |
| 355 | Cắt sẹo khâu kín | Lần | 3.288.000 |
| 356 | Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm | Lần | 705.000 |
| 357 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm | Lần | 1.784.000 |
| 358 | Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm | Lần | 1.784.000 |
| 359 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm | Lần | 705.000 |
| 360 | Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm | Lần | 1.784.000 |
| 361 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm | Lần | 2.627.000 |
| 362 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm | Lần | 1.334.000 |
| 363 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm | Lần | 834.000 |
| 364 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | Lần | 1.206.000 |
| 365 | Cắt u nang buồng trứng | Lần | 2.944.000 |
| 366 | Cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | 2.944.000 |
| 367 | Cắt u vú lành tính | Lần | 2.862.000 |
| 368 | Cắt u vú lành tính | Lần | 2.862.000 |
| 369 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | Lần | 2.627.000 |
| 370 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | Lần | 1.234.000 |
| 371 | Cắt u xương sụn lành tính | Lần | 3.746.000 |
| 372 | Cấy chỉ | Lần | 143.000 |
| 373 | Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | Lần | 143.000 |
| 374 | Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh | Lần | 143.000 |
| 375 | Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Lần | 143.000 |
| 376 | Cấy chỉ điều trị bại não | Lần | 143.000 |
| 377 | Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược | Lần | 143.000 |
| 378 | Cấy chỉ điều trị bệnh tự kỷ | Lần | 143.000 |
| 379 | Cấy chỉ điều trị bí đái | Lần | 143.000 |
| 380 | Cấy chỉ điều trị bướu cổ đơn thuần | Lần | 143.000 |
| 381 | Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 143.000 |
| 382 | Cấy chỉ điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | Lần | 143.000 |
| 383 | Cấy chỉ điều trị chứng ù tai | Lần | 143.000 |
| 384 | Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ | Lần | 143.000 |
| 385 | Cấy chỉ điều trị đái dầm | Lần | 143.000 |
| 386 | Cấy chỉ điều trị đái dầm | Lần | 143.000 |
| 387 | Cấy chỉ điều trị đại, tiểu tiện không tự chủ | Lần | 143.000 |
| 388 | Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh | Lần | 143.000 |
| 389 | Cấy chỉ điều trị đau dạ dày | Lần | 143.000 |
| 390 | Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 143.000 |
| 391 | Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 143.000 |
| 392 | Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 143.000 |
| 393 | Cấy chỉ điều trị đau lưng | Lần | 143.000 |
| 394 | Cấy chỉ điều trị đau lưng | Lần | 143.000 |
| 395 | Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ | Lần | 143.000 |
| 396 | Cấy chỉ điều trị đau ngực, sườn | Lần | 143.000 |
| 397 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 143.000 |
| 398 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 143.000 |
| 399 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ | Lần | 143.000 |
| 400 | Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt | Lần | 143.000 |
| 401 | Cấy chỉ điều trị di tinh | Lần | 143.000 |
| 402 | Cấy chỉ điều trị dị ứng | Lần | 143.000 |
| 403 | Cấy chỉ điều trị động kinh | Lần | 143.000 |
| 404 | Cấy chỉ điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 143.000 |
| 405 | Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 143.000 |
| 406 | Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác | Lần | 143.000 |
| 407 | Cấy chỉ điều trị giảm thị lực | Lần | 143.000 |
| 408 | Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị | Lần | 143.000 |
| 409 | Cấy chỉ điều trị giảm thính lực | Lần | 143.000 |
| 410 | Cấy chỉ điều trị giảm thính lực | Lần | 143.000 |
| 411 | Cấy chỉ điều trị hen phế quản | Lần | 143.000 |
| 412 | Cấy chỉ điều trị hen phế quản | Lần | 143.000 |
| 413 | Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 143.000 |
| 414 | Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 143.000 |
| 415 | Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | 143.000 |
| 416 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 143.000 |
| 417 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 143.000 |
| 418 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ | Lần | 143.000 |
| 419 | Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 143.000 |
| 420 | Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 143.000 |
| 421 | Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp | Lần | 143.000 |
| 422 | Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp | Lần | 143.000 |
| 423 | Cấy chỉ điều trị khàn tiếng | Lần | 143.000 |
| 424 | Cấy chỉ điều trị khàn tiếng | Lần | 143.000 |
| 425 | Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới | Lần | 143.000 |
| 426 | Cấy chỉ điều trị liệt chi trên | Lần | 143.000 |
| 427 | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 143.000 |
| 428 | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 143.000 |
| 429 | Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 143.000 |
| 430 | Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | Lần | 143.000 |
| 431 | Cấy chỉ điều trị liệt dương | Lần | 143.000 |
| 432 | Cấy chỉ điều trị liệt nửa người | Lần | 143.000 |
| 433 | Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 143.000 |
| 434 | Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 143.000 |
| 435 | Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 143.000 |
| 436 | Cấy chỉ điều trị mất ngủ | Lần | 143.000 |
| 437 | Cấy chỉ điều trị mất ngủ | Lần | 143.000 |
| 438 | Cấy chỉ điều trị mày đay | Lần | 143.000 |
| 439 | Cấy chỉ điều trị nấc | Lần | 143.000 |
| 440 | Cấy chỉ điều trị nôn, nấc | Lần | 143.000 |
| 441 | Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | Lần | 143.000 |
| 442 | Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | 143.000 |
| 443 | Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | Lần | 143.000 |
| 444 | Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 143.000 |
| 445 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình | Lần | 143.000 |
| 446 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 143.000 |
| 447 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ | Lần | 143.000 |
| 448 | Cấy chỉ điều trị sa dạ dày | Lần | 143.000 |
| 449 | Cấy chỉ điều trị sa dạ dày | Lần | 143.000 |
| 450 | Cấy chỉ điều trị sa tử cung | Lần | 143.000 |
| 451 | Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 143.000 |
| 452 | Cấy chỉ điều trị táo bón | Lần | 143.000 |
| 453 | Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài | Lần | 143.000 |
| 454 | Cấy chỉ điều trị teo cơ | Lần | 143.000 |
| 455 | Cấy chỉ điều trị thất ngôn | Lần | 143.000 |
| 456 | Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn | Lần | 143.000 |
| 457 | Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính | Lần | 143.000 |
| 458 | Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 143.000 |
| 459 | Cấy chỉ điều trị thoái hóa khớp | Lần | 143.000 |
| 460 | Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 143.000 |
| 461 | Cấy chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh | Lần | 143.000 |
| 462 | Cấy chỉ điều trị trĩ | Lần | 143.000 |
| 463 | Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta | Lần | 143.000 |
| 464 | Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 143.000 |
| 465 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng | Lần | 143.000 |
| 466 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng | Lần | 143.000 |
| 467 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang | Lần | 143.000 |
| 468 | Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 143.000 |
| 469 | Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 143.000 |
| 470 | Cấy chỉ điều trị viêm xoang | Lần | 143.000 |
| 471 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến | Lần | 143.000 |
| 472 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 143.000 |
| 473 | Chăm sóc da cho bn steven jonhson | Lần | 158.000 |
| 474 | Chăm sóc lỗ mở khí quản | Lần | 57.600 |
| 475 | Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | Lần | 57.600 |
| 476 | Chích áp xe phần mềm lớn | Lần | 186.000 |
| 477 | Chích áp xe tầng sinh môn | Lần | 807.000 |
| 478 | Chích áp xe tầng sinh môn | Lần | 807.000 |
| 479 | Chích áp xe tuyến Bartholin | Lần | 831.000 |
| 480 | Chích áp xe tuyến Bartholin | Lần | 831.000 |
| 481 | Chích áp xe vú | Lần | 219.000 |
| 482 | Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc | Lần | 78.400 |
| 483 | Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc | Lần | 78.400 |
| 484 | Chích hạch viêm mủ | Lần | 186.000 |
| 485 | Chích lể | Lần | 65.300 |
| 486 | Chích nhọt ống tai ngoài | Lần | 186.000 |
| 487 | Chích rạch áp xe nhỏ | Lần | 186.000 |
| 488 | Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh | Lần | 790.000 |
| 489 | Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh | Lần | 790.000 |
| 490 | Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng | Lần | 880.000 |
| 491 | Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm | Lần | 597.000 |
| 492 | Chọc dịch màng bụng | Lần | 137.000 |
| 493 | Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) | Lần | 107.000 |
| 494 | Chọc dịch tuỷ sống | Lần | 107.000 |
| 495 | Chọc dịch tuỷ sống | Lần | 107.000 |
| 496 | Chọc dò dịch màng phổi | Lần | 137.000 |
| 497 | Chọc dò dịch não tuỷ | Lần | 107.000 |
| 498 | Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | Lần | 137.000 |
| 499 | Chọc dò màng ngoài tim | Lần | 247.000 |
| 500 | Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu | Lần | 247.000 |
| 501 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | Lần | 137.000 |
| 502 | Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim | Lần | 247.000 |
| 503 | Chọc hút áp xe thành bụng | Lần | 186.000 |
| 504 | Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp | Lần | 216.000 |
| 505 | Chọc hút dịch quanh thận dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 373.000 |
| 506 | Chọc hút dịch tụ huyết vành tai | Lần | 52.600 |
| 507 | Chọc hút dịch vành tai | Lần | 52.600 |
| 508 | Chọc hút khí màng phổi | Lần | 143.000 |
| 509 | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | Lần | 110.000 |
| 510 | Chọc rửa xoang hàm | Lần | 278.000 |
| 511 | Chọc thăm dò màng phổi | Lần | 137.000 |
| 512 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 176.000 |
| 513 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | Lần | 176.000 |
| 514 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | Lần | 137.000 |
| 515 | Chườm ngải | Lần | 35.500 |
| 516 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze | Lần | 65.400 |
| 517 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze | Lần | 56.200 |
| 518 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze | Lần | 50.200 |
| 519 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Lần | 49.900 |
| 520 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | Lần | 363.000 |
| 521 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | Lần | 363.000 |
| 522 | Công tiêm bắp | Lần | 10.000 |
| 523 | Công tiêm dưới da | Lần | 17.000 |
| 524 | Cứu | Lần | 35.500 |
| 525 | Cứu điều trị bại não thể hàn | Lần | 35.500 |
| 526 | Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn | Lần | 35.500 |
| 527 | Cứu điều trị bí đái thể hàn | Lần | 35.500 |
| 528 | Cứu điều trị bí đái thể hàn | Lần | 35.500 |
| 529 | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | Lần | 35.500 |
| 530 | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | Lần | 35.500 |
| 531 | Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 35.500 |
| 532 | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | Lần | 35.500 |
| 533 | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | Lần | 35.500 |
| 534 | Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn | Lần | 35.500 |
| 535 | Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn | Lần | 35.500 |
| 536 | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | Lần | 35.500 |
| 537 | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | Lần | 35.500 |
| 538 | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | Lần | 35.500 |
| 539 | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | Lần | 35.500 |
| 540 | Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn | Lần | 35.500 |
| 541 | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | Lần | 35.500 |
| 542 | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | Lần | 35.500 |
| 543 | Cứu điều trị di tinh thể hàn | Lần | 35.500 |
| 544 | Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn | Lần | 35.500 |
| 545 | Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn | Lần | 35.500 |
| 546 | Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn | Lần | 35.500 |
| 547 | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | Lần | 35.500 |
| 548 | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | Lần | 35.500 |
| 549 | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | Lần | 35.500 |
| 550 | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | Lần | 35.500 |
| 551 | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | Lần | 35.500 |
| 552 | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | Lần | 35.500 |
| 553 | Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn | Lần | 35.500 |
| 554 | Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn | Lần | 35.500 |
| 555 | Cứu điều trị liệt dương thể hàn | Lần | 35.500 |
| 556 | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | Lần | 35.500 |
| 557 | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | Lần | 35.500 |
| 558 | Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn | Lần | 35.500 |
| 559 | Cứu điều trị liệt thể hàn | Lần | 35.500 |
| 560 | Cứu điều trị nấc thể hàn | Lần | 35.500 |
| 561 | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | Lần | 35.500 |
| 562 | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | Lần | 35.500 |
| 563 | Cứu điều trị nôn nấc thể hàn | Lần | 35.500 |
| 564 | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | Lần | 35.500 |
| 565 | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | Lần | 35.500 |
| 566 | Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn | Lần | 35.500 |
| 567 | Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn | Lần | 35.500 |
| 568 | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | Lần | 35.500 |
| 569 | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | Lần | 35.500 |
| 570 | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | Lần | 35.500 |
| 571 | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | Lần | 35.500 |
| 572 | Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn | Lần | 35.500 |
| 573 | Cứu điều trị sa tử cung thể hàn | Lần | 35.500 |
| 574 | Cứu điều trị ù tai thể hàn | Lần | 35.500 |
| 575 | Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn | Lần | 35.500 |
| 576 | Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn | Lần | 186.000 |
| 577 | Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản | Lần | 807.000 |
| 578 | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius | Lần | 1.751.000 |
| 579 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | Lần | 2.832.000 |
| 580 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | Lần | 2.832.000 |
| 581 | Dẫn lưu bàng quang đơn thuần | Lần | 1.242.000 |
| 582 | Dẫn lưu màng ngoài tim | Lần | 247.000 |
| 583 | Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ | Lần | 185.000 |
| 584 | Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 678.000 |
| 585 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | Lần | 1.751.000 |
| 586 | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu | Lần | 1.751.000 |
| 587 | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | Lần | 32.900 |
| 588 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm | Lần | 653.000 |
| 589 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm | Lần | 1.126.000 |
| 590 | Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị bệnh nhân bỏng | Lần | 21.400 |
| 591 | Đặt nội khí quản | Lần | 568.000 |
| 592 | Đặt ống nội khí quản | Lần | 568.000 |
| 593 | Đặt ống nội khí quản | Lần | 568.000 |
| 594 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | 90.100 |
| 595 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | 90.100 |
| 596 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | 90.100 |
| 597 | Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh | Lần | 90.100 |
| 598 | Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh | Lần | 90.100 |
| 599 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | Lần | 90.100 |
| 600 | Đặt ống thông hậu môn | Lần | 82.100 |
| 601 | Đặt ống thông hậu môn | Lần | 82.100 |
| 602 | Đặt sonde bàng quang | Lần | 90.100 |
| 603 | Đặt sonde hậu môn | Lần | 82.100 |
| 604 | Đặt sonde hậu môn | Lần | 82.100 |
| 605 | Đặt sonde hậu môn sơ sinh | Lần | 82.100 |
| 606 | Điện châm | Lần | 67.300 |
| 607 | Điện châm | Lần | 67.300 |
| 608 | Điện châm | Lần | 74.300 |
| 609 | Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện | Lần | 67.300 |
| 610 | Điện châm điều trị bại não | Lần | 67.300 |
| 611 | Điện châm điều trị bệnh hố mắt | Lần | 67.300 |
| 612 | Điện châm điều trị bệnh tự kỷ | Lần | 67.300 |
| 613 | Điện châm điều trị bí đái | Lần | 67.300 |
| 614 | Điện châm điều trị bí đái cơ năng | Lần | 67.300 |
| 615 | Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần | Lần | 67.300 |
| 616 | Điện châm điều trị cảm cúm | Lần | 67.300 |
| 617 | Điện châm điều trị cảm mạo | Lần | 67.300 |
| 618 | Điện châm điều trị cảm mạo | Lần | 67.300 |
| 619 | Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 67.300 |
| 620 | Điện châm điều trị chắp lẹo | Lần | 67.300 |
| 621 | Điện châm điều trị chắp lẹo | Lần | 67.300 |
| 622 | Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | Lần | 67.300 |
| 623 | Điện châm điều trị chứng tic | Lần | 67.300 |
| 624 | Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt | Lần | 67.300 |
| 625 | Điện châm điều trị chứng ù tai | Lần | 67.300 |
| 626 | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | Lần | 67.300 |
| 627 | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | Lần | 67.300 |
| 628 | Điện châm điều trị đái dầm | Lần | 67.300 |
| 629 | Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 67.300 |
| 630 | Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | Lần | 67.300 |
| 631 | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 67.300 |
| 632 | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 67.300 |
| 633 | Điện châm điều trị đau hố mắt | Lần | 67.300 |
| 634 | Điện châm điều trị đau lưng | Lần | 67.300 |
| 635 | Điện châm điều trị đau mỏi cơ | Lần | 67.300 |
| 636 | Điện châm điều trị đau ngực sườn | Lần | 67.300 |
| 637 | Điện châm điều trị đau răng | Lần | 67.300 |
| 638 | Điện châm điều trị đau răng | Lần | 67.300 |
| 639 | Điện châm điều trị đau thần kinh toạ | Lần | 67.300 |
| 640 | Điện châm điều trị di chứng bại liệt | Lần | 67.300 |
| 641 | Điện châm điều trị động kinh cục bộ | Lần | 67.300 |
| 642 | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 67.300 |
| 643 | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 67.300 |
| 644 | Điện châm điều trị giảm đau do zona | Lần | 67.300 |
| 645 | Điện châm điều trị giảm đau do zona | Lần | 67.300 |
| 646 | Điện châm điều trị giảm đau do Zona | Lần | 67.300 |
| 647 | Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 67.300 |
| 648 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | Lần | 67.300 |
| 649 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | Lần | 67.300 |
| 650 | Điện châm điều trị giảm thị lực | Lần | 67.300 |
| 651 | Điện châm điều trị giảm thính lực | Lần | 67.300 |
| 652 | Điện châm điều trị hen phế quản | Lần | 67.300 |
| 653 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 67.300 |
| 654 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 67.300 |
| 655 | Điện châm điều trị hội chứng stress | Lần | 67.300 |
| 656 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 67.300 |
| 657 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 67.300 |
| 658 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 67.300 |
| 659 | Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 67.300 |
| 660 | Điện châm điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 67.300 |
| 661 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 67.300 |
| 662 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 67.300 |
| 663 | Điện châm điều trị khàn tiếng | Lần | 67.300 |
| 664 | Điện châm điều trị khàn tiếng | Lần | 67.300 |
| 665 | Điện châm điều trị lác | Lần | 67.300 |
| 666 | Điện châm điều trị lác cơ năng | Lần | 67.300 |
| 667 | Điện châm điều trị liệt chi dưới | Lần | 67.300 |
| 668 | Điện châm điều trị liệt chi trên | Lần | 67.300 |
| 669 | Điện châm điều trị liệt chi trên | Lần | 67.300 |
| 670 | Điện châm điều trị liệt chi trên | Lần | 67.300 |
| 671 | Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 67.300 |
| 672 | Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 67.300 |
| 673 | Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh | Lần | 67.300 |
| 674 | Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh | Lần | 67.300 |
| 675 | Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh | Lần | 67.300 |
| 676 | Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh | Lần | 67.300 |
| 677 | Điện châm điều trị liệt nửa người | Lần | 67.300 |
| 678 | Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | Lần | 67.300 |
| 679 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 67.300 |
| 680 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 67.300 |
| 681 | Điện châm điều trị mất ngủ | Lần | 67.300 |
| 682 | Điện châm điều trị nôn nấc | Lần | 67.300 |
| 683 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | Lần | 67.300 |
| 684 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Lần | 67.300 |
| 685 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác | Lần | 67.300 |
| 686 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 67.300 |
| 687 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 67.300 |
| 688 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 67.300 |
| 689 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông | Lần | 67.300 |
| 690 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông | Lần | 67.300 |
| 691 | Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | Lần | 67.300 |
| 692 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | Lần | 67.300 |
| 693 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 67.300 |
| 694 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 67.300 |
| 695 | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hoá | Lần | 67.300 |
| 696 | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 67.300 |
| 697 | Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Lần | 67.300 |
| 698 | Điện châm điều trị sa tử cung | Lần | 67.300 |
| 699 | Điện châm điều trị stress | Lần | 67.300 |
| 700 | Điện châm điều trị sụp mi | Lần | 67.300 |
| 701 | Điện châm điều trị tăng huyết áp | Lần | 67.300 |
| 702 | Điện châm điều trị táo bón | Lần | 67.300 |
| 703 | Điện châm điều trị teo cơ | Lần | 67.300 |
| 704 | Điện châm điều trị thất ngôn | Lần | 67.300 |
| 705 | Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính | Lần | 67.300 |
| 706 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 67.300 |
| 707 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 67.300 |
| 708 | Điện châm điều trị thoái hoá khớp | Lần | 67.300 |
| 709 | Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 67.300 |
| 710 | Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | 67.300 |
| 711 | Điện châm điều trị trĩ | Lần | 67.300 |
| 712 | Điện châm điều trị ù tai | Lần | 67.300 |
| 713 | Điện châm điều trị viêm amidan | Lần | 67.300 |
| 714 | Điện châm điều trị viêm Amidan cấp | Lần | 67.300 |
| 715 | Điện châm điều trị viêm bàng quang | Lần | 67.300 |
| 716 | Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp | Lần | 67.300 |
| 717 | Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta | Lần | 67.300 |
| 718 | Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh | Lần | 67.300 |
| 719 | Điện châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 67.300 |
| 720 | Điện châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 67.300 |
| 721 | Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 67.300 |
| 722 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | 67.300 |
| 723 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | 67.300 |
| 724 | Điện châm điều trị viêm phần phụ | Lần | 67.300 |
| 725 | Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 67.300 |
| 726 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 67.300 |
| 727 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 67.300 |
| 728 | Điện mãng châm điều trị | Lần | 74.300 |
| 729 | Điện mãng châm điều trị bại não | Lần | 67.300 |
| 730 | Điện mãng châm điều trị bại não | Lần | 74.300 |
| 731 | Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt | Lần | 67.300 |
| 732 | Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt | Lần | 74.300 |
| 733 | Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh | Lần | 74.300 |
| 734 | Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh | Lần | 67.300 |
| 735 | Điện mãng châm điều trị béo phì | Lần | 74.300 |
| 736 | Điện mãng châm điều trị bí đái | Lần | 74.300 |
| 737 | Điện mãng châm điều trị bí đái | Lần | 67.300 |
| 738 | Điện mãng châm điều trị bí đái cơ năng | Lần | 74.300 |
| 739 | Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | Lần | 67.300 |
| 740 | Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | Lần | 74.300 |
| 741 | Điện mãng châm điều trị chứng táo bón | Lần | 67.300 |
| 742 | Điện mãng châm điều trị chứng táo bón | Lần | 74.300 |
| 743 | Điện mãng châm điều trị chứng tic | Lần | 74.300 |
| 744 | Điện mãng châm điều trị chứng tic | Lần | 67.300 |
| 745 | Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận | Lần | 74.300 |
| 746 | Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận | Lần | 67.300 |
| 747 | Điện mãng châm điều trị đái dầm | Lần | 74.300 |
| 748 | Điện mãng châm điều trị đái dầm | Lần | 74.300 |
| 749 | Điện mãng châm điều trị đái dầm | Lần | 67.300 |
| 750 | Điện mãng châm điều trị đau dạ dày | Lần | 67.300 |
| 751 | Điện mãng châm điều trị đau dạ dày | Lần | 74.300 |
| 752 | Điện mãng châm điều trị đau đầu | Lần | 74.300 |
| 753 | Điện mãng châm điều trị đau đầu | Lần | 67.300 |
| 754 | Điện mãng châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | Lần | 74.300 |
| 755 | Điện mãng châm điều trị đau hố mắt | Lần | 74.300 |
| 756 | Điện mãng châm điều trị đau lưng | Lần | 74.300 |
| 757 | Điện mãng châm điều trị đau lưng | Lần | 74.300 |
| 758 | Điện mãng châm điều trị đau lưng | Lần | 67.300 |
| 759 | Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ | Lần | 74.300 |
| 760 | Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ | Lần | 67.300 |
| 761 | Điện mãng châm điều trị đau ngực, sườn | Lần | 74.300 |
| 762 | Điện mãng châm điều trị đau ngực, sườn | Lần | 67.300 |
| 763 | Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu | Lần | 67.300 |
| 764 | Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu | Lần | 74.300 |
| 765 | Điện mãng châm điều trị đau răng | Lần | 74.300 |
| 766 | Điện mãng châm điều trị đau răng | Lần | 74.300 |
| 767 | Điện mãng châm điều trị đau răng | Lần | 67.300 |
| 768 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 74.300 |
| 769 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 67.300 |
| 770 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ | Lần | 74.300 |
| 771 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ | Lần | 67.300 |
| 772 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh V | Lần | 74.300 |
| 773 | Điện mãng châm điều trị di tinh | Lần | 74.300 |
| 774 | Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ | Lần | 67.300 |
| 775 | Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ | Lần | 74.300 |
| 776 | Điện mãng châm điều trị giảm đau do thoái hóa khớp | Lần | 74.300 |
| 777 | Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 74.300 |
| 778 | Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 67.300 |
| 779 | Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 74.300 |
| 780 | Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 67.300 |
| 781 | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực | Lần | 74.300 |
| 782 | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị | Lần | 67.300 |
| 783 | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị | Lần | 74.300 |
| 784 | Điện mãng châm điều trị giảm thính lực | Lần | 67.300 |
| 785 | Điện mãng châm điều trị giảm thính lực | Lần | 74.300 |
| 786 | Điện mãng châm điều trị hen phế quản | Lần | 74.300 |
| 787 | Điện mãng châm điều trị hen phế quản | Lần | 74.300 |
| 788 | Điện mãng châm điều trị hen phế quản | Lần | 67.300 |
| 789 | Điện mãng châm điều trị hội chứng- dạ dày tá tràng | Lần | 74.300 |
| 790 | Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | 74.300 |
| 791 | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 74.300 |
| 792 | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 74.300 |
| 793 | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 67.300 |
| 794 | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 74.300 |
| 795 | Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 74.300 |
| 796 | Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 67.300 |
| 797 | Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 74.300 |
| 798 | Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 74.300 |
| 799 | Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 74.300 |
| 800 | Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 67.300 |
| 801 | Điện mãng châm điều trị khàn tiếng | Lần | 74.300 |
| 802 | Điện mãng châm điều trị khàn tiếng | Lần | 74.300 |
| 803 | Điện mãng châm điều trị khàn tiếng | Lần | 67.300 |
| 804 | Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới | Lần | 74.300 |
| 805 | Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới | Lần | 67.300 |
| 806 | Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới | Lần | 74.300 |
| 807 | Điện mãng châm điều trị liệt chi trên | Lần | 74.300 |
| 808 | Điện mãng châm điều trị liệt chi trên | Lần | 67.300 |
| 809 | Điện mãng châm điều trị liệt chi trên | Lần | 74.300 |
| 810 | Điện mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 74.300 |
| 811 | Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh cơ ở trẻ em | Lần | 74.300 |
| 812 | Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 67.300 |
| 813 | Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 74.300 |
| 814 | Điện mãng châm điều trị liệt do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ em | Lần | 74.300 |
| 815 | Điện mãng châm điều trị liệt dương | Lần | 74.300 |
| 816 | Điện mãng châm điều trị liệt nửa người | Lần | 67.300 |
| 817 | Điện mãng châm điều trị liệt nửa người | Lần | 74.300 |
| 818 | Điện mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 74.300 |
| 819 | Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp | Lần | 67.300 |
| 820 | Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp | Lần | 74.300 |
| 821 | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 67.300 |
| 822 | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 74.300 |
| 823 | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 74.300 |
| 824 | Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên | Lần | 74.300 |
| 825 | Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên | Lần | 67.300 |
| 826 | Điện mãng châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | Lần | 67.300 |
| 827 | Điện mãng châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | Lần | 74.300 |
| 828 | Điện mãng châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | 74.300 |
| 829 | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng do chấn thương sọ não | Lần | 74.300 |
| 830 | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 74.300 |
| 831 | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 67.300 |
| 832 | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hoá | Lần | 74.300 |
| 833 | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hoá | Lần | 67.300 |
| 834 | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 74.300 |
| 835 | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Lần | 74.300 |
| 836 | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày | Lần | 67.300 |
| 837 | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày | Lần | 74.300 |
| 838 | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày | Lần | 74.300 |
| 839 | Điện mãng châm điều trị sa tử cung | Lần | 74.300 |
| 840 | Điện mãng châm điều trị stress | Lần | 67.300 |
| 841 | Điện mãng châm điều trị stress | Lần | 74.300 |
| 842 | Điện mãng châm điều trị tắc tia sữa | Lần | 74.300 |
| 843 | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 74.300 |
| 844 | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 67.300 |
| 845 | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 74.300 |
| 846 | Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp | Lần | 67.300 |
| 847 | Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp | Lần | 74.300 |
| 848 | Điện mãng châm điều trị táo bón kéo dài | Lần | 74.300 |
| 849 | Điện mãng châm điều trị teo cơ | Lần | 67.300 |
| 850 | Điện mãng châm điều trị teo cơ | Lần | 74.300 |
| 851 | Điện mãng châm điều trị thất ngôn | Lần | 74.300 |
| 852 | Điện mãng châm điều trị thất ngôn | Lần | 67.300 |
| 853 | Điện mãng châm điều trị thất vận ngôn | Lần | 74.300 |
| 854 | Điện mãng châm điều trị thoái hoá khớp | Lần | 67.300 |
| 855 | Điện mãng châm điều trị thoái hoá khớp | Lần | 74.300 |
| 856 | Điện mãng châm điều trị thống kinh | Lần | 74.300 |
| 857 | Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 67.300 |
| 858 | Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 74.300 |
| 859 | Điện mãng châm điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh | Lần | 74.300 |
| 860 | Điện mãng châm điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh | Lần | 67.300 |
| 861 | Điện mãng châm điều trị trĩ | Lần | 67.300 |
| 862 | Điện mãng châm điều trị trĩ | Lần | 74.300 |
| 863 | Điện mãng châm điều trị trĩ | Lần | 74.300 |
| 864 | Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta | Lần | 74.300 |
| 865 | Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta | Lần | 67.300 |
| 866 | Điện mãng châm điều trị viêm đa khớp dạng thấp | Lần | 74.300 |
| 867 | Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh | Lần | 74.300 |
| 868 | Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh | Lần | 67.300 |
| 869 | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 74.300 |
| 870 | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 74.300 |
| 871 | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 67.300 |
| 872 | Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 67.300 |
| 873 | Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 74.300 |
| 874 | Điện mãng châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | 74.300 |
| 875 | Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 74.300 |
| 876 | Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 67.300 |
| 877 | Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 74.300 |
| 878 | Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 67.300 |
| 879 | Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 74.300 |
| 880 | Điện mãng châm phục hồi chức năng vận động cho trẻ bại liệt | Lần | 74.300 |
| 881 | Điện nhĩ châm điều di tinh | Lần | 67.300 |
| 882 | Điện nhĩ châm điều trị bại não | Lần | 67.300 |
| 883 | Điện nhĩ châm điều trị bệnh hố mắt | Lần | 67.300 |
| 884 | Điện nhĩ châm điều trị bệnh tự kỷ | Lần | 67.300 |
| 885 | Điện nhĩ châm điều trị béo phì | Lần | 67.300 |
| 886 | Điện nhĩ châm điều trị bí đái | Lần | 67.300 |
| 887 | Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng | Lần | 67.300 |
| 888 | Điện nhĩ châm điều trị bướu cổ đơn thuần | Lần | 67.300 |
| 889 | Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo | Lần | 67.300 |
| 890 | Điện nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 67.300 |
| 891 | Điện nhĩ châm điều trị chắp lẹo | Lần | 67.300 |
| 892 | Điện nhĩ châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | Lần | 67.300 |
| 893 | Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt | Lần | 67.300 |
| 894 | Điện nhĩ châm điều trị chứng ù tai | Lần | 67.300 |
| 895 | Điện nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận | Lần | 67.300 |
| 896 | Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ | Lần | 67.300 |
| 897 | Điện nhĩ châm điều trị đái dầm | Lần | 67.300 |
| 898 | Điện nhĩ châm điều trị đái dầm | Lần | 67.300 |
| 899 | Điện nhĩ châm điều trị đau dạ dày | Lần | 67.300 |
| 900 | Điện nhĩ châm điều trị đau đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 67.300 |
| 901 | Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 67.300 |
| 902 | Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V | Lần | 67.300 |
| 903 | Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 67.300 |
| 904 | Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt | Lần | 67.300 |
| 905 | Điện nhĩ châm điều trị đau lưng | Lần | 67.300 |
| 906 | Điện nhĩ châm điều trị đau lưng | Lần | 67.300 |
| 907 | Điện nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ | Lần | 67.300 |
| 908 | Điện nhĩ châm điều trị đau ngực, sườn | Lần | 67.300 |
| 909 | Điện nhĩ châm điều trị đau răng | Lần | 67.300 |
| 910 | Điện nhĩ châm điều trị đau răng | Lần | 67.300 |
| 911 | Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 67.300 |
| 912 | Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa | Lần | 67.300 |
| 913 | Điện nhĩ châm điều trị động kinh | Lần | 67.300 |
| 914 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 67.300 |
| 915 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do Zona | Lần | 67.300 |
| 916 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 67.300 |
| 917 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau ung thư | Lần | 67.300 |
| 918 | Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác | Lần | 67.300 |
| 919 | Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác | Lần | 67.300 |
| 920 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực | Lần | 67.300 |
| 921 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực | Lần | 67.300 |
| 922 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực | Lần | 67.300 |
| 923 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực | Lần | 67.300 |
| 924 | Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản | Lần | 67.300 |
| 925 | Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản | Lần | 67.300 |
| 926 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày-tá tràng | Lần | 67.300 |
| 927 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 67.300 |
| 928 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress | Lần | 67.300 |
| 929 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 67.300 |
| 930 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 67.300 |
| 931 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em | Lần | 67.300 |
| 932 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 67.300 |
| 933 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 67.300 |
| 934 | Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 67.300 |
| 935 | Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 67.300 |
| 936 | Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng | Lần | 67.300 |
| 937 | Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng | Lần | 67.300 |
| 938 | Điện nhĩ châm điều trị lác | Lần | 67.300 |
| 939 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới | Lần | 67.300 |
| 940 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới | Lần | 67.300 |
| 941 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên | Lần | 67.300 |
| 942 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên | Lần | 67.300 |
| 943 | Điện nhĩ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 67.300 |
| 944 | Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên | Lần | 67.300 |
| 945 | Điện nhĩ châm điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 67.300 |
| 946 | Điện nhĩ châm điều trị liệt dương | Lần | 67.300 |
| 947 | Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người | Lần | 67.300 |
| 948 | Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 67.300 |
| 949 | Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh | Lần | 67.300 |
| 950 | Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 67.300 |
| 951 | Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ | Lần | 67.300 |
| 952 | Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ | Lần | 67.300 |
| 953 | Điện nhĩ châm điều trị nấc | Lần | 67.300 |
| 954 | Điện nhĩ châm điều trị nôn | Lần | 67.300 |
| 955 | Điện nhĩ châm điều trị nôn, nấc | Lần | 67.300 |
| 956 | Điện nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não | Lần | 67.300 |
| 957 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 67.300 |
| 958 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông | Lần | 67.300 |
| 959 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | 67.300 |
| 960 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | Lần | 67.300 |
| 961 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 67.300 |
| 962 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 67.300 |
| 963 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 67.300 |
| 964 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Lần | 67.300 |
| 965 | Điện nhĩ châm điều trị sa dạ dày | Lần | 67.300 |
| 966 | Điện nhĩ châm điều trị sa tử cung | Lần | 67.300 |
| 967 | Điện nhĩ châm điều trị sụp mi | Lần | 67.300 |
| 968 | Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa | Lần | 67.300 |
| 969 | Điện nhĩ châm điều trị tăng huyết áp | Lần | 67.300 |
| 970 | Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài | Lần | 67.300 |
| 971 | Điện nhĩ châm điều trị thất ngôn | Lần | 67.300 |
| 972 | Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn | Lần | 67.300 |
| 973 | Điện nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính | Lần | 67.300 |
| 974 | Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 67.300 |
| 975 | Điện nhĩ châm điều trị thống kinh | Lần | 67.300 |
| 976 | Điện nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 67.300 |
| 977 | Điện nhĩ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | 67.300 |
| 978 | Điện nhĩ châm điều trị trĩ | Lần | 67.300 |
| 979 | Điện nhĩ châm điều trị ù tai | Lần | 67.300 |
| 980 | Điện nhĩ châm điều trị viêm bàng quang | Lần | 67.300 |
| 981 | Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh | Lần | 67.300 |
| 982 | Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 67.300 |
| 983 | Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 67.300 |
| 984 | Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 67.300 |
| 985 | Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi dị ứng | Lần | 67.300 |
| 986 | Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | 67.300 |
| 987 | Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 67.300 |
| 988 | Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 67.300 |
| 989 | Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 67.300 |
| 990 | Điện nhĩ châm điều trị viêm xoang | Lần | 67.300 |
| 991 | Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | Lần | 67.300 |
| 992 | Điều trị bằng các dòng điện xung | Lần | 41.400 |
| 993 | Điều trị bằng các dòng điện xung | Lần | 41.400 |
| 994 | Điều trị bằng Laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo | Lần | 47.400 |
| 995 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | Lần | 45.800 |
| 996 | Điều trị bằng siêu âm | Lần | 45.600 |
| 997 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | Lần | 35.200 |
| 998 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | Lần | 35.200 |
| 999 | Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm | Lần | 61.400 |
| 1000 | Điều trị chườm ngải cứu | Lần | 35.500 |
| 1001 | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | Lần | 460.000 |
| 1002 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam | Lần | 97.000 |
| 1003 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Lần | 97.000 |
| 1004 | Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục | Lần | 334.000 |
| 1005 | Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục | Lần | 334.000 |
| 1006 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam | Lần | 247.000 |
| 1007 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Lần | 247.000 |
| 1008 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Lần | 247.000 |
| 1009 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Lần | 247.000 |
| 1010 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite | Lần | 247.000 |
| 1011 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại | Lần | 34.900 |
| 1012 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại | Lần | 35.200 |
| 1013 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... | Lần | 159.000 |
| 1014 | Điều trị tủy lại | Lần | 954.000 |
| 1015 | Điều trị tuỷ răng sữa | Lần | 382.000 |
| 1016 | Điều trị tuỷ răng sữa | Lần | 271.000 |
| 1017 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | Lần | 925.000 |
| 1018 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | Lần | 565.000 |
| 1019 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | Lần | 422.000 |
| 1020 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | Lần | 795.000 |
| 1021 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | Lần | 422.000 |
| 1022 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | Lần | 925.000 |
| 1023 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | Lần | 795.000 |
| 1024 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | Lần | 565.000 |
| 1025 | Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại | Lần | 35.200 |
| 1026 | Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em | Lần | 32.300 |
| 1027 | Đo chỉ số ABI (Chỉ số cổ chân/cánh tay) | Lần | 73.000 |
| 1028 | Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | Lần | 1.002.000 |
| 1029 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | Lần | 706.000 |
| 1030 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | Lần | 1.227.000 |
| 1031 | Đo khúc xạ giác mạc Javal | Lần | 36.200 |
| 1032 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) | Lần | 29.900 |
| 1033 | Đo khúc xạ máy | Lần | 9.900 |
| 1034 | Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm | Lần | 28.800 |
| 1035 | Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ | Lần | 222.000 |
| 1036 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | Lần | 47.900 |
| 1037 | Gây dính màng phổi bằng thuốc/ hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi | Lần | 196.000 |
| 1038 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Lần | 32.800 |
| 1039 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Lần | 32.800 |
| 1040 | Giác hơi điều trị các chứng đau | Lần | 33.200 |
| 1041 | Giác hơi điều trị cảm cúm | Lần | 33.200 |
| 1042 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn | Lần | 33.200 |
| 1043 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt | Lần | 33.200 |
| 1044 | Giác hút | Lần | 952.000 |
| 1045 | Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 258.000 |
| 1046 | Hạ thân nhiệt chỉ huy | Lần | 2.212.000 |
| 1047 | Hào châm | Lần | 65.300 |
| 1048 | Hào châm | Lần | 65.300 |
| 1049 | Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản | Lần | 559.000 |
| 1050 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | Lần | 204.000 |
| 1051 | Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục | Lần | 185.000 |
| 1052 | Hút dịch khớp gối | Lần | 114.000 |
| 1053 | Hút đờm hầu họng | Lần | 11.100 |
| 1054 | Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy. | Lần | 11.100 |
| 1055 | Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín | Lần | 459.000 |
| 1056 | Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần | Lần | 317.000 |
| 1057 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) | Lần | 317.000 |
| 1058 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) | Lần | 11.100 |
| 1059 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | Lần | 11.100 |
| 1060 | Hút nang bao hoạt dịch | Lần | 114.000 |
| 1061 | Hút nang bao hoạt dịch | Lần | 114.000 |
| 1062 | Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm | Lần | 110.000 |
| 1063 | Kéo nắn cột sống cổ | Lần | 45.300 |
| 1064 | Kéo nắn, kéo dãn cột sống, các khớp | Lần | 45.300 |
| 1065 | Khám, cấp giấy chứng thương (không kể xét nghiệm X-quang) (chi phí khám tính trung bình 04 chuyên khoa) (NQ04) | Lần | 100.000 |
| 1066 | Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu | Lần | 182.000 |
| 1067 | Khâu da mi | Lần | 809.000 |
| 1068 | Khâu da mi | Lần | 1.440.000 |
| 1069 | Khâu da mi đơn giản | Lần | 809.000 |
| 1070 | Khâu kết mạc | Lần | 809.000 |
| 1071 | Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn | Lần | 257.000 |
| 1072 | Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non | Lần | 3.579.000 |
| 1073 | Khâu phủ kết mạc | Lần | 638.000 |
| 1074 | Khâu phục hồi bờ mi | Lần | 693.000 |
| 1075 | Khâu phục hồi bờ mi | Lần | 693.000 |
| 1076 | Khâu phục hồi bờ mi | Lần | 693.000 |
| 1077 | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | Lần | 1.564.000 |
| 1078 | Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | Lần | 954.000 |
| 1079 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Lần | 1.898.000 |
| 1080 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Lần | 1.898.000 |
| 1081 | Khâu vết rách vành tai | Lần | 178.000 |
| 1082 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm | Lần | 178.000 |
| 1083 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm | Lần | 257.000 |
| 1084 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm | Lần | 305.000 |
| 1085 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm | Lần | 237.000 |
| 1086 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | Lần | 178.000 |
| 1087 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | Lần | 257.000 |
| 1088 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | Lần | 305.000 |
| 1089 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | Lần | 237.000 |
| 1090 | Khâu vết thương thành bụng | Lần | 1.965.000 |
| 1091 | Khâu vết thương vùng môi | Lần | 1.242.000 |
| 1092 | Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng | Lần | 20.400 |
| 1093 | Khí dung mũi họng | Lần | 20.400 |
| 1094 | Khí dung thuốc cấp cứu | Lần | 20.400 |
| 1095 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | Lần | 20.400 |
| 1096 | Khí dung thuốc giãn phế quản | Lần | 20.400 |
| 1097 | Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) | Lần | 20.400 |
| 1098 | Khí dung thuốc thở máy | Lần | 20.400 |
| 1099 | Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) | Lần | 48.600 |
| 1100 | Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) | Lần | 48.600 |
| 1101 | Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối | Lần | 48.600 |
| 1102 | Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng | Lần | 48.600 |
| 1103 | Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối | Lần | 48.600 |
| 1104 | Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO | Lần | 48.600 |
| 1105 | Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế chân, tay cho bệnh nhân sau bỏng | Lần | 48.600 |
| 1106 | Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế cổ cho bệnh nhân sau bỏng | Lần | 48.600 |
| 1107 | Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO | Lần | 48.600 |
| 1108 | Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO | Lần | 48.600 |
| 1109 | Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) | Lần | 48.600 |
| 1110 | Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO | Lần | 48.600 |
| 1111 | Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO | Lần | 48.600 |
| 1112 | Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu | Lần | 48.600 |
| 1113 | Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu | Lần | 48.600 |
| 1114 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | Lần | 46.900 |
| 1115 | Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn | Lần | 29.000 |
| 1116 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | Lần | 42.300 |
| 1117 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | Lần | 50.700 |
| 1118 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | Lần | 41.800 |
| 1119 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Lần | 1.482.000 |
| 1120 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Lần | 2.844.000 |
| 1121 | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa | Lần | 2.612.000 |
| 1122 | Làm thuốc tai | Lần | 20.500 |
| 1123 | Làm thuốc tai | Lần | 20.500 |
| 1124 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | Lần | 85.600 |
| 1125 | Laser châm | Lần | 47.400 |
| 1126 | Lấy calci kết mạc | Lần | 35.200 |
| 1127 | Lấy cao răng | Lần | 134.000 |
| 1128 | Lấy dị vật âm đạo | Lần | 573.000 |
| 1129 | Lấy dị vật âm đạo | Lần | 573.000 |
| 1130 | Lấy dị vật giác mạc | Lần | 327.000 |
| 1131 | Lấy dị vật giác mạc sâu | Lần | 327.000 |
| 1132 | Lấy dị vật giác mạc sâu | Lần | 82.100 |
| 1133 | Lấy dị vật giác mạc sâu | Lần | 665.000 |
| 1134 | Lấy dị vật hạ họng | Lần | 40.800 |
| 1135 | Lấy dị vật hạ họng | Lần | 40.800 |
| 1136 | Lấy dị vật họng miệng | Lần | 40.800 |
| 1137 | Lấy dị vật kết mạc | Lần | 64.400 |
| 1138 | Lấy dị vật kết mạc | Lần | 64.400 |
| 1139 | Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | Lần | 673.000 |
| 1140 | Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | Lần | 194.000 |
| 1141 | Lấy dị vật tai | Lần | 62.900 |
| 1142 | Lấy dị vật tai | Lần | 514.000 |
| 1143 | Lấy dị vật tai | Lần | 155.000 |
| 1144 | Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) | Lần | 514.000 |
| 1145 | Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) | Lần | 155.000 |
| 1146 | Lấy dị vật trực tràng | Lần | 3.579.000 |
| 1147 | Lấy máu tụ tầng sinh môn | Lần | 2.248.000 |
| 1148 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | Lần | 62.900 |
| 1149 | Mãng châm | Lần | 72.300 |
| 1150 | Mổ bóc nhân xơ vú | Lần | 984.000 |
| 1151 | Mở bụng thăm dò | Lần | 2.514.000 |
| 1152 | Mở khí quản | Lần | 719.000 |
| 1153 | Mở khí quản cấp cứu | Lần | 719.000 |
| 1154 | Mở khí quản qua da cấp cứu | Lần | 719.000 |
| 1155 | Mở rộng lỗ sáo | Lần | 1.242.000 |
| 1156 | Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) | Lần | 3.579.000 |
| 1157 | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng | Lần | 2.514.000 |
| 1158 | Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột liền] | Lần | 399.000 |
| 1159 | Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột tự cán] | Lần | 221.000 |
| 1160 | Nắn sai khớp thái dương hàm | Lần | 103.000 |
| 1161 | Nắn sai khớp thái dương hàm | Lần | 103.000 |
| 1162 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Lần | 35.200 |
| 1163 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Lần | 35.200 |
| 1164 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | Lần | 399.000 |
| 1165 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | Lần | 221.000 |
| 1166 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | Lần | 254.000 |
| 1167 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | Lần | 335.000 |
| 1168 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | Lần | 254.000 |
| 1169 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | Lần | 335.000 |
| 1170 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | Lần | 212.000 |
| 1171 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | Lần | 335.000 |
| 1172 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | Lần | 335.000 |
| 1173 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | Lần | 254.000 |
| 1174 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | Lần | 254.000 |
| 1175 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | Lần | 335.000 |
| 1176 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | Lần | 212.000 |
| 1177 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | Lần | 335.000 |
| 1178 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | Lần | 254.000 |
| 1179 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | Lần | 335.000 |
| 1180 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | Lần | 335.000 |
| 1181 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | Lần | 254.000 |
| 1182 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | Lần | 212.000 |
| 1183 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | Lần | 335.000 |
| 1184 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | Lần | 254.000 |
| 1185 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | Lần | 335.000 |
| 1186 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | Lần | 254.000 |
| 1187 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | Lần | 335.000 |
| 1188 | Nắn, bó bột gãy Dupuytren | Lần | 254.000 |
| 1189 | Nắn, bó bột gãy Dupuytren | Lần | 335.000 |
| 1190 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | Lần | 335.000 |
| 1191 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | Lần | 335.000 |
| 1192 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | Lần | 254.000 |
| 1193 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | Lần | 254.000 |
| 1194 | Nắn, bó bột gãy Monteggia | Lần | 212.000 |
| 1195 | Nắn, bó bột gãy Monteggia | Lần | 335.000 |
| 1196 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | Lần | 335.000 |
| 1197 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | Lần | 212.000 |
| 1198 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | Lần | 335.000 |
| 1199 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | Lần | 212.000 |
| 1200 | Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles | Lần | 212.000 |
| 1201 | Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles | Lần | 335.000 |
| 1202 | Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles | Lần | 335.000 |
| 1203 | Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles | Lần | 212.000 |
| 1204 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | Lần | 234.000 |
| 1205 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | Lần | 162.000 |
| 1206 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | Lần | 162.000 |
| 1207 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | Lần | 234.000 |
| 1208 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | Lần | 162.000 |
| 1209 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | Lần | 234.000 |
| 1210 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | Lần | 162.000 |
| 1211 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | Lần | 234.000 |
| 1212 | Nắn, bó bột gãy xương chày | Lần | 335.000 |
| 1213 | Nắn, bó bột gãy xương chày | Lần | 254.000 |
| 1214 | Nắn, bó bột gãy xương chày | Lần | 162.000 |
| 1215 | Nắn, bó bột gãy xương chày | Lần | 234.000 |
| 1216 | Nắn, bó bột gãy xương đòn | Lần | 221.000 |
| 1217 | Nắn, bó bột gãy xương đòn | Lần | 399.000 |
| 1218 | Nắn, bó bột gãy xương gót | Lần | 144.000 |
| 1219 | Nắn, bó bột gẫy xương gót | Lần | 144.000 |
| 1220 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | Lần | 234.000 |
| 1221 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | Lần | 162.000 |
| 1222 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | Lần | 234.000 |
| 1223 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | Lần | 162.000 |
| 1224 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | Lần | 159.000 |
| 1225 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | Lần | 259.000 |
| 1226 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | Lần | 259.000 |
| 1227 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | Lần | 159.000 |
| 1228 | Nắn, bó bột trật khớp gối | Lần | 159.000 |
| 1229 | Nắn, bó bột trật khớp gối | Lần | 159.000 |
| 1230 | Nắn, bó bột trật khớp gối | Lần | 259.000 |
| 1231 | Nắn, bó bột trật khớp gối | Lần | 259.000 |
| 1232 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | Lần | 399.000 |
| 1233 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | Lần | 221.000 |
| 1234 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | Lần | 399.000 |
| 1235 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | Lần | 221.000 |
| 1236 | Nắn, bó bột trật khớp vai | Lần | 319.000 |
| 1237 | Nắn, bó bột trật khớp vai | Lần | 164.000 |
| 1238 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | Lần | 221.000 |
| 1239 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | Lần | 399.000 |
| 1240 | Nạo hút thai trứng | Lần | 772.000 |
| 1241 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ | Lần | 344.000 |
| 1242 | Nạo vét lỗ đáo không viêm xương | Lần | 546.000 |
| 1243 | Nghiệm pháp Atropin | Lần | 198.000 |
| 1244 | Nghiệm pháp đánh giá rối loạn nuốt tại giường cho người bệnh tai biến mạch máu não | Lần | 128.000 |
| 1245 | Nghiệm pháp phát hiện glocom | Lần | 107.000 |
| 1246 | Nghiệm pháp phát hiện glôcôm | Lần | 107.000 |
| 1247 | Nghiệm pháp phát hiện Glôcôm | Lần | 107.000 |
| 1248 | Nhét bấc mũi trước | Lần | 116.000 |
| 1249 | Nhét bấc mũi trước | Lần | 116.000 |
| 1250 | Nhĩ châm | Lần | 65.300 |
| 1251 | Nhĩ châm | Lần | 65.300 |
| 1252 | Nhổ chân răng sữa | Lần | 37.300 |
| 1253 | Nhổ chân răng sữa | Lần | 37.300 |
| 1254 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Lần | 190.000 |
| 1255 | Nhổ răng sữa | Lần | 37.300 |
| 1256 | Nhổ răng sữa | Lần | 37.300 |
| 1257 | Nhổ răng thừa | Lần | 207.000 |
| 1258 | Nhổ răng vĩnh viễn | Lần | 207.000 |
| 1259 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Lần | 102.000 |
| 1260 | Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết | Lần | 305.000 |
| 1261 | Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết | Lần | 408.000 |
| 1262 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết | Lần | 408.000 |
| 1263 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | Lần | 305.000 |
| 1264 | Nội soi hậu môn ống cứng | Lần | 137.000 |
| 1265 | Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ | Lần | 243.000 |
| 1266 | Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng cấp cứu | Lần | 244.000 |
| 1267 | Nội soi trực tràng ống mềm | Lần | 189.000 |
| 1268 | Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu | Lần | 189.000 |
| 1269 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | Lần | 291.000 |
| 1270 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | Lần | 189.000 |
| 1271 | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | Lần | 281.000 |
| 1272 | Ôn châm | Lần | 72.300 |
| 1273 | Ôn châm | Lần | 65.300 |
| 1274 | Ôn châm | Lần | 65.300 |
| 1275 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | Lần | 183.000 |
| 1276 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | 384.000 |
| 1277 | Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng | Lần | 2.832.000 |
| 1278 | Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay | Lần | 2.887.000 |
| 1279 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai | Lần | 705.000 |
| 1280 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2cm trở lên | Lần | 705.000 |
| 1281 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai | Lần | 834.000 |
| 1282 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai | Lần | 1.334.000 |
| 1283 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản | Lần | 2.248.000 |
| 1284 | Phẫu thuật cắt u thành bụng | Lần | 1.965.000 |
| 1285 | Phẫu thuật cắt u thành ngực | Lần | 1.965.000 |
| 1286 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | Lần | 2.562.000 |
| 1287 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | Lần | 2.944.000 |
| 1288 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | Lần | 3.766.000 |
| 1289 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi | Lần | 1.756.000 |
| 1290 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille | Lần | 2.963.000 |
| 1291 | Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | Lần | 2.318.000 |
| 1292 | Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt | Lần | 752.000 |
| 1293 | Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặp | Lần | 752.000 |
| 1294 | Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực | Lần | 1.965.000 |
| 1295 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini | Lần | 3.258.000 |
| 1296 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice | Lần | 3.258.000 |
| 1297 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice | Lần | 3.258.000 |
| 1298 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | Lần | 6.799.000 |
| 1299 | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | Lần | 3.750.000 |
| 1300 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | Lần | 2.598.000 |
| 1301 | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ | Lần | 2.612.000 |
| 1302 | Phẫu thuật KHX gãy bánh chè | Lần | 3.985.000 |
| 1303 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay | Lần | 3.750.000 |
| 1304 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay | Lần | 3.750.000 |
| 1305 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân | Lần | 3.750.000 |
| 1306 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài | Lần | 3.750.000 |
| 1307 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong | Lần | 3.750.000 |
| 1308 | Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu | Lần | 3.985.000 |
| 1309 | Phẫu thuật KHX gãy Monteggia | Lần | 3.750.000 |
| 1310 | Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) | Lần | 3.750.000 |
| 1311 | Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay | Lần | 3.750.000 |
| 1312 | Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân | Lần | 3.985.000 |
| 1313 | Phẫu thuật KHX gãy xương đòn | Lần | 3.750.000 |
| 1314 | Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay | Lần | 3.750.000 |
| 1315 | Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới | Lần | 3.750.000 |
| 1316 | Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn | Lần | 3.750.000 |
| 1317 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | Lần | 2.887.000 |
| 1318 | Phẫu thuật làm sạch ổ khớp | Lần | 2.758.000 |
| 1319 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | Lần | 2.332.000 |
| 1320 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | 2.944.000 |
| 1321 | Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) | Lần | 719.000 |
| 1322 | Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ | Lần | 2.814.000 |
| 1323 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn | Lần | 2.887.000 |
| 1324 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách | Lần | 2.887.000 |
| 1325 | Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai | Lần | 954.000 |
| 1326 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân | Lần | 342.000 |
| 1327 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng | Lần | 342.000 |
| 1328 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới | Lần | 342.000 |
| 1329 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên | Lần | 342.000 |
| 1330 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | Lần | 337.000 |
| 1331 | Phẫu thuật nhổ răng ngầm | Lần | 207.000 |
| 1332 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | Lần | 2.564.000 |
| 1333 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng | Lần | 2.564.000 |
| 1334 | Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng | Lần | 2.564.000 |
| 1335 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | Lần | 2.896.000 |
| 1336 | Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương | Lần | 1.731.000 |
| 1337 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | Lần | 2.887.000 |
| 1338 | Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi | Lần | 2.790.000 |
| 1339 | Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ | Lần | 4.770.000 |
| 1340 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay | Lần | 2.790.000 |
| 1341 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay | Lần | 2.887.000 |
| 1342 | Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi | Lần | 2.851.000 |
| 1343 | Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường | Lần | 3.258.000 |
| 1344 | Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên | Lần | 3.258.000 |
| 1345 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | Lần | 4.616.000 |
| 1346 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay | Lần | 2.963.000 |
| 1347 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay | Lần | 2.963.000 |
| 1348 | Phẫu thuật u thần kinh trên da | Lần | 705.000 |
| 1349 | Phẫu thuật u thần kinh trên da | Lần | 1.126.000 |
| 1350 | Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới | Lần | 2.851.000 |
| 1351 | Phẫu thuật vết thương bàn tay | Lần | 1.965.000 |
| 1352 | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi | Lần | 2.963.000 |
| 1353 | Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần | Lần | 2.887.000 |
| 1354 | Phẫu thuật vết thương khớp | Lần | 2.758.000 |
| 1355 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | Lần | 2.598.000 |
| 1356 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | Lần | 4.616.000 |
| 1357 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp | Lần | 2.963.000 |
| 1358 | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức | Lần | 2.598.000 |
| 1359 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | Lần | 4.289.000 |
| 1360 | Phẫu thuật viêm ruột thừa | Lần | 2.561.000 |
| 1361 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Lần | 337.000 |
| 1362 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | Lần | 337.000 |
| 1363 | Rạch áp xe mi | Lần | 186.000 |
| 1364 | Rạch áp xe túi lệ | Lần | 186.000 |
| 1365 | Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép | Lần | 558.000 |
| 1366 | Rửa bàng quang | Lần | 198.000 |
| 1367 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Lần | 198.000 |
| 1368 | Rửa cùng đồ | Lần | 41.600 |
| 1369 | Rửa cùng đồ | Lần | 41.600 |
| 1370 | Rửa dạ dày cấp cứu | Lần | 119.000 |
| 1371 | Rửa dạ dày cấp cứu | Lần | 119.000 |
| 1372 | Rửa dạ dày cấp cứu | Lần | 119.000 |
| 1373 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | Lần | 589.000 |
| 1374 | Rút đinh các loại | Lần | 1.731.000 |
| 1375 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương | Lần | 1.731.000 |
| 1376 | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | Lần | 178.000 |
| 1377 | Sắc thuốc thang | Lần | 12.500 |
| 1378 | Sắc thuốc thang | Lần | 12.500 |
| 1379 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Lần | 222.000 |
| 1380 | Sinh thiết màng phổi mù | Lần | 431.000 |
| 1381 | Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh | Lần | 319.000 |
| 1382 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Lần | 459.000 |
| 1383 | Soi đáy mắt cấp cứu | Lần | 52.500 |
| 1384 | Soi đáy mắt cấp cứu | Lần | 52.500 |
| 1385 | Soi đáy mắt trực tiếp | Lần | 52.500 |
| 1386 | Soi đáy mắt trực tiếp | Lần | 52.500 |
| 1387 | Tắm điều trị bệnh nhân bỏng | Lần | 220.000 |
| 1388 | Tập các kiểu thở | Lần | 30.100 |
| 1389 | Tập cho người thất ngôn | Lần | 106.000 |
| 1390 | Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) | Lần | 29.000 |
| 1391 | Tập đi với bàn xương cá | Lần | 29.000 |
| 1392 | Tập đi với chân giả dưới gối | Lần | 29.000 |
| 1393 | Tập đi với chân giả trên gối | Lần | 29.000 |
| 1394 | Tập đi với gậy | Lần | 29.000 |
| 1395 | Tập đi với khung tập đi | Lần | 29.000 |
| 1396 | Tập đi với khung treo | Lần | 29.000 |
| 1397 | Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) | Lần | 29.000 |
| 1398 | Tập đi với thanh song song | Lần | 29.000 |
| 1399 | Tập điều hợp vận động | Lần | 46.900 |
| 1400 | Tập do cứng khớp | Lần | 45.700 |
| 1401 | Tập đứng thăng bằng tĩnh và động | Lần | 46.900 |
| 1402 | Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) | Lần | 59.500 |
| 1403 | Tập ho có trợ giúp | Lần | 30.100 |
| 1404 | Tập lên, xuống cầu thang | Lần | 29.000 |
| 1405 | Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) | Lần | 302.000 |
| 1406 | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | Lần | 46.900 |
| 1407 | Tập nuốt | Lần | 158.000 |
| 1408 | Tập nuốt | Lần | 128.000 |
| 1409 | Tập sửa lỗi phát âm | Lần | 106.000 |
| 1410 | Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng | Lần | 46.900 |
| 1411 | Tập thăng bằng với bàn bập bênh | Lần | 29.000 |
| 1412 | Tập tri giác và nhận thức | Lần | 41.800 |
| 1413 | Tập vận động có kháng trở | Lần | 46.900 |
| 1414 | Tập vận động có trợ giúp | Lần | 46.900 |
| 1109 | Tập vận động đoạn chi 30 phút | Lần | 42.300 |
| 1110 | Tập vận động thụ động | Lần | 46.900 |
| 1111 | Tập vận động toàn thân 30 phút | Lần | 46.900 |
| 1112 | Tập vận động trên bóng | Lần | 29.000 |
| 1113 | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | Lần | 29.000 |
| 1114 | Tập với dụng cụ chèo thuyền | Lần | 29.000 |
| 1115 | Tập với dụng cụ quay khớp vai | Lần | 29.000 |
| 1116 | Tập với máy tập thăng bằng | Lần | 29.000 |
| 1117 | Tập với ròng rọc | Lần | 11.200 |
| 1118 | Tập với thang tường | Lần | 29.000 |
| 1119 | Tập với xe đạp tập | Lần | 11.200 |
| 1120 | Tập với xe đạp tập | Lần | 11.200 |
| 1121 | Test áp (Patch test) với các loại thuốc | Lần | 521.000 |
| 1122 | Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc | Lần | 377.000 |
| 1123 | Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước tiểu | Lần | 43.100 |
| 1124 | Test nội bì | Lần | 475.000 |
| 1125 | Test nội bì | Lần | 389.000 |
| 1126 | Test thử cảm giác giác mạc | Lần | 39.600 |
| 1127 | Tháo bỏ các ngón chân | Lần | 2.887.000 |
| 1128 | Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay | Lần | 2.887.000 |
| 1129 | Tháo bột khác | Lần | 52.900 |
| 1130 | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | Lần | 134.000 |
| 1131 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Lần | 240.000 |
| 1132 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Lần | 179.000 |
| 1133 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Lần | 134.000 |
| 1134 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 242.000 |
| 1135 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 242.000 |
| 1136 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 410.000 |
| 1137 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 410.000 |
| 1138 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 547.000 |
| 1139 | Thay băng điều trị vết thương mạn tính | Lần | 246.000 |
| 1140 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường | Lần | |
| 1141 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Lần | 134.000 |
| 1142 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Lần | 57.600 |
| 1143 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Lần | 82.400 |
| 1144 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Lần | 112.000 |
| 1145 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Lần | 32.900 |
| 1146 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Lần | 179.000 |
| 1147 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Lần | 240.000 |
| 1148 | Thay canuyn | Lần | 247.000 |
| 1149 | Thay canuyn mở khí quản | Lần | 247.000 |
| 1150 | Thay canuyn mở khí quản | Lần | 247.000 |
| 1151 | Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) | Lần | 559.000 |
| 1152 | Thông bàng quang | Lần | 90.100 |
| 1153 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] | Lần | 559.000 |
| 1154 | Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển | Lần | 559.000 |
| 1155 | Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] | Lần | 559.000 |
| 1156 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [giờ theo thực tế] | Lần | 559.000 |
| 1157 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] | Lần | 559.000 |
| 1158 | Thông tiểu | Lần | 90.100 |
| 1159 | Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) | Lần | 587.000 |
| 1160 | Thụt tháo | Lần | 82.100 |
| 1161 | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | Lần | 82.100 |
| 1162 | Thụt tháo phân | Lần | 82.100 |
| 1163 | Thụt tháo phân | Lần | 82.100 |
| 1164 | Thụt tháo phân | Lần | 82.100 |
| 1165 | Thủy châm | Lần | 66.100 |
| 1166 | Thủy châm điều trị bại liệt trẻ em | Lần | 66.100 |
| 1167 | Thủy châm điều trị bại não | Lần | 66.100 |
| 1168 | Thủy châm điều trị bệnh hố mắt | Lần | 66.100 |
| 1169 | Thủy châm điều trị bệnh tự kỷ | Lần | 66.100 |
| 1170 | Thủy châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | Lần | 66.100 |
| 1171 | Thủy châm điều trị bệnh vẩy nến | Lần | 66.100 |
| 1172 | Thủy châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng | Lần | 66.100 |
| 1173 | Thủy châm điều trị bí đái | Lần | 66.100 |
| 1174 | Thủy châm điều trị bí đái cơ năng | Lần | 66.100 |
| 1175 | Thủy châm điều trị bướu cổ đơn thuần | Lần | 66.100 |
| 1176 | Thủy châm điều trị cảm mạo, cúm | Lần | 66.100 |
| 1177 | Thủy châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 66.100 |
| 1178 | Thủy châm điều trị chứng tic | Lần | 66.100 |
| 1179 | Thủy châm điều trị chứng ù tai | Lần | 66.100 |
| 1180 | Thủy châm điều trị cơn đau quặn thận | Lần | 66.100 |
| 1181 | Thủy châm điều trị cơn động kinh cục bộ | Lần | 66.100 |
| 1182 | Thủy châm điều trị đái dầm | Lần | 66.100 |
| 1183 | Thủy châm điều trị đái dầm | Lần | 66.100 |
| 1184 | Thủy châm điều trị đau dạ dày | Lần | 66.100 |
| 1185 | Thủy châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 66.100 |
| 1186 | Thủy châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 66.100 |
| 1187 | Thủy châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | Lần | 66.100 |
| 1188 | Thủy châm điều trị đau dây V | Lần | 66.100 |
| 1189 | Thủy châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 66.100 |
| 1190 | Thủy châm điều trị đau hố mắt | Lần | 66.100 |
| 1191 | Thủy châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 66.100 |
| 1192 | Thủy châm điều trị đau lưng | Lần | 66.100 |
| 1193 | Thủy châm điều trị đau lưng | Lần | 66.100 |
| 1194 | Thủy châm điều trị đau mỏi cơ | Lần | 66.100 |
| 1195 | Thủy châm điều trị đau ngực, sườn | Lần | 66.100 |
| 1196 | Thủy châm điều trị đau răng | Lần | 66.100 |
| 1197 | Thủy châm điều trị đau răng | Lần | 66.100 |
| 1198 | Thủy châm điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 66.100 |
| 1199 | Thủy châm điều trị đau thần kinh toạ | Lần | 66.100 |
| 1200 | Thủy châm điều trị đau vai gáy | Lần | 66.100 |
| 1201 | Thủy châm điều trị đau vùng ngực | Lần | 66.100 |
| 1202 | Thủy châm điều trị di tinh | Lần | 66.100 |
| 1203 | Thủy châm điều trị dị ứng | Lần | 66.100 |
| 1204 | Thủy châm điều trị động kinh | Lần | 66.100 |
| 1205 | Thủy châm điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 66.100 |
| 1206 | Thủy châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 66.100 |
| 1207 | Thủy châm điều trị giảm khứu giác | Lần | 66.100 |
| 1208 | Thủy châm điều trị giảm thị lực | Lần | 66.100 |
| 1209 | Thủy châm điều trị giảm thị lực | Lần | 66.100 |
| 1210 | Thủy châm điều trị giảm thính lực | Lần | 66.100 |
| 1211 | Thủy châm điều trị giảm thính lực | Lần | 66.100 |
| 1212 | Thủy châm điều trị hen phế quản | Lần | 66.100 |
| 1213 | Thủy châm điều trị hen phế quản | Lần | 66.100 |
| 1214 | Thủy châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng | Lần | 66.100 |
| 1215 | Thủy châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 66.100 |
| 1216 | Thủy châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 66.100 |
| 1217 | Thủy châm điều trị hội chứng stress | Lần | 66.100 |
| 1218 | Thủy châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | 66.100 |
| 1219 | Thủy châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 66.100 |
| 1220 | Thủy châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 66.100 |
| 1221 | Thủy châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 66.100 |
| 1222 | Thủy châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 66.100 |
| 1223 | Thủy châm điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 66.100 |
| 1224 | Thủy châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 66.100 |
| 1225 | Thủy châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 66.100 |
| 1226 | Thủy châm điều trị khàn tiếng | Lần | 66.100 |
| 1227 | Thủy châm điều trị khàn tiếng | Lần | 66.100 |
| 1228 | Thủy châm điều trị lác | Lần | 66.100 |
| 1229 | Thủy châm điều trị lác cơ năng | Lần | 66.100 |
| 1230 | Thủy châm điều trị liệt | Lần | 66.100 |
| 1231 | Thủy châm điều trị liệt chi dưới | Lần | 66.100 |
| 1232 | Thủy châm điều trị liệt chi trên | Lần | 66.100 |
| 1233 | Thủy châm điều trị liệt chi trên | Lần | 66.100 |
| 1234 | Thủy châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | Lần | 66.100 |
| 1235 | Thủy châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 66.100 |
| 1236 | Thủy châm điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 66.100 |
| 1237 | Thủy châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | Lần | 66.100 |
| 1238 | Thủy châm điều trị liệt dương | Lần | 66.100 |
| 1239 | Thủy châm điều trị liệt hai chi dưới | Lần | 66.100 |
| 1240 | Thủy châm điều trị liệt nửa người | Lần | 66.100 |
| 1241 | Thủy châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 66.100 |
| 1242 | Thủy châm điều trị liệt trẻ em | Lần | 66.100 |
| 1243 | Thủy châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 66.100 |
| 1244 | Thủy châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não | Lần | 66.100 |
| 1245 | Thủy châm điều trị mất ngủ | Lần | 66.100 |
| 1246 | Thủy châm điều trị mất ngủ | Lần | 66.100 |
| 1247 | Thủy châm điều trị mày đay | Lần | 66.100 |
| 1248 | Thủy châm điều trị nấc | Lần | 66.100 |
| 1249 | Thủy châm điều trị nôn, nấc | Lần | 66.100 |
| 1250 | Thủy châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Lần | 66.100 |
| 1251 | Thủy châm điều trị rối loạn cảm giác | Lần | 66.100 |
| 1252 | Thủy châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 66.100 |
| 1253 | Thủy châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 66.100 |
| 1254 | Thủy châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | Lần | 66.100 |
| 1255 | Thủy châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | Lần | 66.100 |
| 1256 | Thủy châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | 66.100 |
| 1257 | Thủy châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 66.100 |
| 1258 | Thủy châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 66.100 |
| 1259 | Thủy châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 66.100 |
| 1260 | Thủy châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Lần | 66.100 |
| 1261 | Thủy châm điều trị rối loạn vận ngôn | Lần | 66.100 |
| 1262 | Thủy châm điều trị sa dạ dày | Lần | 66.100 |
| 1263 | Thủy châm điều trị sa dạ dày | Lần | 66.100 |
| 1264 | Thủy châm điều trị sa tử cung | Lần | 66.100 |
| 1265 | Thủy châm điều trị stress | Lần | 66.100 |
| 1266 | Thủy châm điều trị sụp mi | Lần | 66.100 |
| 1267 | Thủy châm điều trị sụp mi | Lần | 66.100 |
| 1268 | Thủy châm điều trị sụp mi | Lần | 66.100 |
| 1269 | Thủy châm điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 66.100 |
| 1270 | Thủy châm điều trị tăng huyết áp | Lần | 66.100 |
| 1271 | Thủy châm điều trị táo bón | Lần | 66.100 |
| 1272 | Thủy châm điều trị táo bón kéo dài | Lần | 66.100 |
| 1273 | Thủy châm điều trị teo cơ | Lần | 66.100 |
| 1274 | Thủy châm điều trị thất ngôn | Lần | 66.100 |
| 1275 | Thủy châm điều trị thất vận ngôn | Lần | 66.100 |
| 1276 | Thủy châm điều trị thiếu máu não mạn tính | Lần | 66.100 |
| 1277 | Thủy châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 66.100 |
| 1278 | Thủy châm điều trị thoái hóa khớp | Lần | 66.100 |
| 1279 | Thủy châm điều trị thống kinh | Lần | 66.100 |
| 1280 | Thủy châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 66.100 |
| 1281 | Thủy châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dâythần kinh | Lần | 66.100 |
| 1282 | Thủy châm điều trị trĩ | Lần | 66.100 |
| 1283 | Thủy châm điều trị trĩ | Lần | 66.100 |
| 1284 | Thủy châm điều trị viêm amydan | Lần | 66.100 |
| 1285 | Thủy châm điều trị viêm bàng quang | Lần | 66.100 |
| 1286 | Thủy châm điều trị viêm co cứng cơ delta | Lần | 66.100 |
| 1287 | Thủy châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 66.100 |
| 1288 | Thủy châm điều trị viêm mũi dị ứng | Lần | 66.100 |
| 1289 | Thủy châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | 66.100 |
| 1290 | Thủy châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 66.100 |
| 1291 | Thủy châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 66.100 |
| 1292 | Thủy châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 66.100 |
| 1293 | Thủy châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 66.100 |
| 1294 | Thủy châm điều trị viêm xoang | Lần | 66.100 |
| 1295 | Thủy châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến | Lần | 66.100 |
| 1296 | Thủy châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 66.100 |
| 1297 | Tiêm cạnh nhãn cầu | Lần | 47.500 |
| 1298 | Tiêm dưới kết mạc | Lần | 47.500 |
| 1299 | Tiêm hậu nhãn cầu | Lần | 47.500 |
| 1300 | Tiêm tĩnh mạch | Lần | 11.400 |
| 1301 | Tiêm trong da | Lần | 11.400 |
| 1302 | Trắc nghiệm tâm lý Beck | Lần | 19.900 |
| 1303 | Trắc nghiệm tâm lý Zung | Lần | 19.900 |
| 1304 | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | Lần | 212.000 |
| 1305 | Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp | Lần | 212.000 |
| 1306 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | Lần | 212.000 |
| 1307 | Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | Lần | 212.000 |
| 1308 | Triệt sản nữ | Lần | 2.860.000 |
| 1309 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | Lần | 2.860.000 |
| 1310 | Vận động trị liệu hô hấp | Lần | 30.100 |
| 1311 | Vận động trị liệu hô hấp | Lần | 30.100 |
| 1312 | Xoa bóp bấm huyệt bằng máy | Lần | 28.500 |
| 1313 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em | Lần | 65.500 |
| 1314 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | Lần | 65.500 |
| 1315 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì | Lần | 65.500 |
| 1316 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái | Lần | 65.500 |
| 1317 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | Lần | 65.500 |
| 1318 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 65.500 |
| 1319 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất | Lần | 65.500 |
| 1320 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | Lần | 65.500 |
| 1321 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic | Lần | 65.500 |
| 1322 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt | Lần | 65.500 |
| 1323 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | Lần | 65.500 |
| 1324 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | Lần | 65.500 |
| 1325 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | Lần | 65.500 |
| 1326 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | Lần | 65.500 |
| 1327 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | Lần | 65.500 |
| 1328 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | Lần | 65.500 |
| 1329 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | Lần | 65.500 |
| 1330 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | Lần | 65.500 |
| 1331 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh | Lần | 65.500 |
| 1332 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày | Lần | 65.500 |
| 1333 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 65.500 |
| 1334 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 65.500 |
| 1335 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp | Lần | 65.500 |
| 1336 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | Lần | 65.500 |
| 1337 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | Lần | 65.500 |
| 1338 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ | Lần | 65.500 |
| 1339 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn | Lần | 65.500 |
| 1340 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng | Lần | 65.500 |
| 1341 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 65.500 |
| 1342 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 65.500 |
| 1343 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ | Lần | 65.500 |
| 1344 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực | Lần | 65.500 |
| 1345 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh | Lần | 65.500 |
| 1346 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 65.500 |
| 1347 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 65.500 |
| 1348 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 65.500 |
| 1349 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 65.500 |
| 1350 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | Lần | 65.500 |
| 1351 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | Lần | 65.500 |
| 1352 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực | Lần | 65.500 |
| 1353 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị | Lần | 65.500 |
| 1354 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | Lần | 65.500 |
| 1355 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | Lần | 65.500 |
| 1356 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | Lần | 65.500 |
| 1357 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | Lần | 65.500 |
| 1358 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | Lần | 65.500 |
| 1359 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 65.500 |
| 1360 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly | Lần | 65.500 |
| 1361 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | Lần | 65.500 |
| 1362 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | 65.500 |
| 1363 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 65.500 |
| 1364 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 65.500 |
| 1365 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 65.500 |
| 1366 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 65.500 |
| 1367 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 65.500 |
| 1368 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | Lần | 65.500 |
| 1369 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria | Lần | 65.500 |
| 1370 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác | Lần | 65.500 |
| 1371 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng | Lần | 65.500 |
| 1372 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt | Lần | 65.500 |
| 1373 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh | Lần | 65.500 |
| 1374 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | Lần | 65.500 |
| 1375 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | Lần | 65.500 |
| 1376 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | Lần | 65.500 |
| 1377 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | Lần | 65.500 |
| 1378 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | Lần | 65.500 |
| 1379 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | Lần | 65.500 |
| 1380 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 65.500 |
| 1381 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 65.500 |
| 1382 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | Lần | 65.500 |
| 1383 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | Lần | 65.500 |
| 1384 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người | Lần | 65.500 |
| 1385 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 65.500 |
| 1386 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 65.500 |
| 1387 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | Lần | 65.500 |
| 1388 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | Lần | 65.500 |
| 1389 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | Lần | 65.500 |
| 1390 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | Lần | 65.500 |
| 1391 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác | Lần | 65.500 |
| 1392 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 65.500 |
| 1393 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 65.500 |
| 1394 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông | Lần | 65.500 |
| 1395 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | Lần | 65.500 |
| 1396 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | Lần | 65.500 |
| 1397 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | Lần | 65.500 |
| 1398 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | 65.500 |
| 1399 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 65.500 |
| 1400 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 65.500 |
| 1401 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 65.500 |
| 1402 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 65.500 |
| 1403 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng | Lần | 65.500 |
| 1404 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress | Lần | 65.500 |
| 1405 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | Lần | 65.500 |
| 1406 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | Lần | 65.500 |
| 1407 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | Lần | 65.500 |
| 1408 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 65.500 |
| 1409 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 65.500 |
| 1410 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp | Lần | 65.500 |
| 1411 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | Lần | 65.500 |
| 1412 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | Lần | 65.500 |
| 1413 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ | Lần | 65.500 |
| 1414 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 65.500 |
| 1415 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp | Lần | 65.500 |
| 1416 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 65.500 |
| 1417 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 65.500 |
| 1418 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | 65.500 |
| 1419 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | 65.500 |
| 1420 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta | Lần | 65.500 |
| 1421 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 65.500 |
| 1422 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 65.500 |
| 1423 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | Lần | 65.500 |
| 1424 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 65.500 |
| 1425 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 65.500 |
| 1426 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 65.500 |
| 1427 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | Lần | 65.500 |
| 1428 | Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Lần | 65.500 |
| 1429 | Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút) | Lần | 41.800 |
| 1430 | Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) | Lần | 50.700 |
| 1431 | Xoa bóp toàn thân bằng tay (60 phút) | Lần | 50.700 |
| 1432 | Xoa búp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ | Lần | 65.500 |
| 1433 | Xoa búp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 65.500 |
| 1434 | Xoa búp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | Lần | 65.500 |
| 1435 | Xoa búp bấm huyệt điều trị nấc | Lần | 65.500 |
| 1436 | Xoa búp bấm huyệt điều trị nấc | Lần | 65.500 |
| 1437 | Xoa búp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính | Lần | 65.500 |
| 1438 | Xoa búp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 65.500 |
| 1439 | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | Lần | 926.000 |
| 1440 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Lần | 926.000 |
| 1441 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Lần | 926.000 |




In bài viết